

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Buto Asma Salbutamol - Giãn phế quản
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Xuất xứ | Spain |
| Số đăng ký | 840115067923 |
| Nhà sản xuất | Laboratorio Aldo-Uniόn SL |
| Dạng bào chế | Khí dung đã chia liều |
| Hàm lượng | 100mcg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Mỗi liều hít chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphate) 100 mcg. \n
- Dạng dùng: Khí dung định liều (MDI – metered dose inhaler). \n
- Tá dược: Chất đẩy, dung môi và tá dược vừa đủ. \n
Công dụng
\nGiãn phế quản nhanh thông qua kích thích chọn lọc thụ thể beta‑2 trên cơ trơn phế quản, giúp cắt cơn co thắt, giảm khò khè, khó thở và tức ngực. \n \nChỉ định
\n-
\n
- Cắt cơn hen phế quản hoặc cơn co thắt phế quản do dị ứng/kích ứng. \n
- Dự phòng co thắt phế quản do gắng sức hoặc do dị nguyên trước khi tiếp xúc. \n
- Giảm triệu chứng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khi cần thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh. \n
Liều dùng và cách dùng
\n
\n
\n
\n
\nLiều khuyến cáo
\n-
\n
- Cắt cơn hen (người lớn và ≥12 tuổi): 1–2 nhát hít khi cần. Nếu chưa đáp ứng, có thể lặp lại sau 5 phút. Không vượt quá 8 nhát/ngày trừ khi có chỉ định. \n
- Dự phòng gắng sức/dị nguyên: 2 nhát hít 5–15 phút trước khi gắng sức/tiếp xúc. \n
- Trẻ 4–11 tuổi: 1 nhát khi cần; tối đa theo hướng dẫn bác sĩ (thường ≤4–6 nhát/ngày). Cần giám sát của người lớn. \n
- Người cao tuổi: Liều như người lớn; theo dõi run tay, tim đập nhanh. \n
\n
\nCách dùng đúng
\n-
\n
- Lắc mạnh bình 5 giây. \n
- Thở ra hết bình thường. \n
- Ngậm miệng bao kín đầu xịt, bắt đầu hít vào chậm, sâu đồng thời ấn đáy bình (xịt 1 liều). \n
- Tiếp tục hít sâu, nín thở 10 giây nếu có thể, rồi thở ra từ từ. \n
- Nếu cần nhát thứ hai, đợi tối thiểu 30 giây, lắc lại rồi lặp. \n
Khởi phát và thời gian tác dụng
\nBắt đầu tác dụng trong vòng 1–5 phút, tối đa trong 30–60 phút, kéo dài khoảng 3–6 giờ. \n \nHướng dẫn sử dụng – vệ sinh bình xịt
\n-
\n
- Mồi bình (priming): Khi dùng lần đầu hoặc nếu không dùng >1 tuần, xịt thử 2 nhát vào không khí. \n
- Vệ sinh: Tháo ống kim loại khỏi đầu xịt, rửa đầu xịt dưới nước ấm ít nhất mỗi tuần, hong khô hoàn toàn rồi lắp lại. \n
- Bảo đảm liều chính xác: Không đâm lỗ, không làm nóng; theo dõi số lần xịt còn lại nếu bình có đếm liều. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với salbutamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Do nguy cơ tim mạch, thận trọng tối đa hoặc tránh dùng ở bệnh nhân đang cơn tim cấp không ổn định theo đánh giá bác sĩ. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Co thắt phế quản nghịch lý: Khò khè tăng ngay sau khi xịt; ngừng thuốc, dùng thuốc giãn phế quản nhanh khác và đi khám ngay. \n
- Tim mạch: Có thể gây nhịp nhanh, đánh trống ngực; thận trọng ở bệnh động mạch vành, loạn nhịp, cường giáp. \n
- Hạ kali máu: Tăng nguy cơ khi phối hợp thuốc lợi tiểu, xanthin, corticosteroid; theo dõi kali, đặc biệt trong hen nặng. \n
- Lạm dụng thuốc cắt cơn: Nhu cầu tăng tần suất nhát hít là dấu hiệu kiểm soát hen kém – cần đánh giá lại phác đồ và bổ sung thuốc kiểm soát (ICS ± LABA). \n
- Đái tháo đường: Có thể tăng đường huyết tạm thời; theo dõi. \n
- Mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo chỉ định; ưu tiên kiểm soát hen tốt để đảm bảo oxy cho mẹ và thai. \n
Tương tác thuốc
\n
\n
\n
\n
\nTăng tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thuốc cường giao cảm khác (pseudoephedrin…): tăng kích thích tim mạch. \n
- Thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO)/chống trầm cảm 3 vòng: tăng tác dụng trên mạch/tim. \n
- Halothan và các thuốc gây mê hít: nguy cơ loạn nhịp. \n
\n
\nẢnh hưởng chuyển hóa/điện giải
\n-
\n
- Lợi tiểu mất kali, xanthin (theophyllin), corticosteroid: tăng nguy cơ hạ kali máu. \n
- Chẹn beta không chọn lọc (propranolol): đối kháng tác dụng salbutamol; tránh phối hợp. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Rất thường gặp/Thường gặp: Run tay nhẹ, nhịp nhanh, hồi hộp, đau đầu, kích thích họng/ho sau xịt. \n
- Ít gặp: Chuột rút cơ, buồn nôn, khô miệng, nổi ban. \n
- Hiếm gặp: Loạn nhịp, hạ kali máu nặng, co thắt phế quản nghịch lý. \n
Quá liều và xử trí
\nBiểu hiện: run cơ, nhịp nhanh, tăng huyết áp/tụt huyết áp, hạ kali máu. Xử trí hỗ trợ; có thể cân nhắc dùng chẹn beta chọn lọc beta‑1 thận trọng ở bệnh nhân có bệnh mạch vành. Theo dõi điện giải, đặc biệt kali. \n \nTư vấn sử dụng an toàn
\n-
\n
- Dùng đúng kỹ thuật để đạt đủ liều vào phổi. \n
- Nếu phải dùng cắt cơn >2 lần/tuần, báo bác sĩ để điều chỉnh điều trị kiểm soát hen. \n
- Luôn mang theo bình xịt khi ra ngoài; kiểm tra số liều còn lại. \n
- Tránh tiếp xúc dị nguyên; khởi động kỹ trước khi vận động gắng sức. \n
Dược lực học
\nSalbutamol là chất chủ vận chọn lọc thụ thể beta‑2 adrenergic trên cơ trơn phế quản. Hoạt hóa thụ thể beta‑2 kích thích adenylat cyclase làm tăng cAMP nội bào, dẫn tới giảm nồng độ Ca2+ tự do, giãn cơ trơn phế quản và ức chế phóng thích các chất trung gian co thắt từ dưỡng bào. \n \nTác dụng giãn phế quản xuất hiện nhanh, giúp cắt cơn khó thở. Ở liều điều trị, tác động lên beta‑1 cơ tim tối thiểu; tuy nhiên ở liều cao hoặc nhạy cảm có thể xuất hiện kích thích tim mạch. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Sau hít, một phần thuốc đến phổi tạo tác dụng tại chỗ; phần còn lại nuốt xuống và hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng trải qua chuyển hóa bước một. \n
- Phân bố: Gắn protein huyết tương thấp; đạt nồng độ tại mô phổi nhanh. \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu liên hợp sulfat qua đường tiêu hóa và gan tạo chất không hoạt tính. \n
- Thải trừ: Bài tiết qua thận dưới dạng không đổi và liên hợp; thời gian bán thải khoảng 3–6 giờ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ >30°C và tránh ánh nắng trực tiếp. \n
- Không làm lạnh/đông. Không đục lỗ hoặc đốt bình. \n
- Đậy nắp sau khi dùng, để xa tầm tay trẻ em. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Trẻ em: Sử dụng theo chỉ định; ưu tiên dùng buồng đệm để tăng hiệu quả và an toàn. \n
- Người cao tuổi: Nhạy cảm hơn với tác dụng tim mạch; bắt đầu liều thấp nhất hiệu quả. \n
- Bệnh gan/thận: Chưa cần chỉnh liều khi dùng dạng hít; theo dõi lâm sàng. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Dùng khi có triệu chứng hoặc trước gắng sức theo hướng dẫn; không cần bù liều theo giờ cố định. \n
- Nếu hết thuốc: liên hệ dược sĩ/bác sĩ để cấp lại; không tự chế dụng cụ xịt. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này