

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Brivita vitamin D3 - Bổ sung vitamin D, hấp thu canxi, hỗ trợ miễn dịch
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc bổ, vitamin, khoáng chất |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 60 viên |
| Xuất xứ | Australia |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 60 viên |
| Nhà sản xuất | Lipa Pharmaceuticals Ltd |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Colecalciferol (Vitamin D3) 25 mcg (tương đương 1.000 IU) mỗi viên. \n
- Tá dược: dầu nền, chất ổn định, vỏ nang/bao phim (có thể thay đổi tùy lô sản xuất). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bổ sung vitamin D3 cho người thiếu hụt/ nguy cơ thiếu vitamin D (ít tiếp xúc nắng, người cao tuổi, béo phì, phụ nữ mang thai/cho con bú theo hướng dẫn y tế). \n
- Hỗ trợ hấp thu canxi, duy trì sức khỏe xương–răng, phối hợp trong phòng ngừa/điều trị loãng xương theo chỉ định. \n
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch và hoạt động cơ bắp bình thường. \n
Liều dùng – Cách dùng
\n-
\n
- Người lớn: 1 viên/ngày, uống sau bữa ăn hoặc theo hướng dẫn bác sĩ. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: dùng theo chỉ định; tránh vượt quá tổng liều vitamin D từ mọi nguồn. \n
- Người cao tuổi (≥65): liều thường 800–1.000 IU/ngày; có thể điều chỉnh theo nồng độ 25(OH)D và phác đồ bổ sung canxi kèm theo. \n
- Trẻ em: chỉ sử dụng khi có hướng dẫn của bác sĩ (hàm lượng 1.000 IU thường phù hợp trẻ lớn/thiếu hụt). \n
- Cách dùng: nuốt nguyên viên với nước; dùng đều đặn hằng ngày; có thể uống cùng bữa ăn giàu chất béo để tối ưu hấp thu. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Tăng calci máu, tăng calci niệu, sỏi thận canxi đang tiến triển. \n
- Quá mẫn với colecalciferol hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Rối loạn chuyển hóa vitamin D hiếm gặp (ví dụ cường cận giáp chưa kiểm soát) trừ khi được bác sĩ theo dõi chặt chẽ. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Không dùng quá liều: tích lũy vitamin D có thể gây tăng calci máu (chán ăn, buồn nôn, khát nhiều, tiểu nhiều, táo bón, rối loạn nhịp). \n
- Bệnh thận mạn, sỏi thận, sarcoidosis, cường cận giáp: cần được bác sĩ đánh giá nồng độ 25(OH)D, calci huyết/niệu và chỉnh liều phù hợp. \n
- Tổng liều từ nhiều nguồn: kiểm tra tất cả sản phẩm đa vitamin, canxi–vitamin D để tránh vượt mức khuyến nghị. \n
- Thiếu magie/kẽm: có thể ảnh hưởng chuyển hóa vitamin D; cân nhắc bổ sung theo tư vấn dinh dưỡng. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường nhẹ: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đầy bụng), phát ban thoáng qua. \n
- Quá liều/tăng calci máu: buồn nôn nặng, nôn, khát nhiều, tiểu nhiều, lú lẫn; cần ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Ngưng ngay vitamin D và các chế phẩm chứa calci/vitamin D khác. \n
- Bù dịch, theo dõi calci huyết/niệu; cân nhắc dùng lợi tiểu quai, glucocorticoid theo chỉ định y khoa trong các trường hợp nặng. \n
Tương tác
\n-
\n
- Thuốc lợi tiểu thiazid: tăng nguy cơ tăng calci máu khi dùng kèm vitamin D. \n
- Cholestyramin, orlistat: giảm hấp thu vitamin D – uống cách xa 2–4 giờ. \n
- Glucocorticoid, thuốc chống động kinh (phenytoin, phenobarbital): có thể giảm nồng độ vitamin D, cần theo dõi để chỉnh liều. \n
- Digitalis (digoxin): tăng nguy cơ loạn nhịp khi tăng calci máu; giám sát triệu chứng và nồng độ calci. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: vitamin D cần thiết cho mẹ và thai; dùng liều khuyến nghị theo hướng dẫn sản khoa, tránh quá liều. \n
- Cho con bú: an toàn khi dùng liều khuyến nghị; tính tổng vitamin D từ sữa, chế phẩm bổ sung của mẹ và của trẻ để tránh dư thừa. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe/vận hành máy móc
\nKhông ảnh hưởng đáng kể ở liều khuyến nghị. Nếu có triệu chứng tăng calci máu (hiếm), cần thận trọng. \nDược lực học
\nColecalciferol (Vitamin D3) là tiền hormone tan trong chất béo. Sau khi chuyển hóa thành calcitriol (1,25‑dihydroxyvitamin D), vitamin D3 tăng hấp thu calci–phospho tại ruột, giảm bài tiết calci tại thận và điều hòa chuyển hóa xương bằng cách phối hợp hormon cận giáp (PTH). Nhờ đó, vitamin D3 giúp duy trì mật độ khoáng của xương, hỗ trợ phát triển răng và chức năng cơ bắp, miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu tốt cùng bữa ăn có chất béo; cần muối mật để hòa tan. \n
- Phân bố: gắn protein, tích lũy mô mỡ; dự trữ tạo tác dụng kéo dài. \n
- Chuyển hóa: hydroxyl hóa tại gan thành 25(OH)D, sau đó ở thận thành 1,25(OH)2D (calcitriol) – dạng hoạt tính. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua mật/phân; một phần qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. \n
Dạng bào chế
\nViên nang mềm/viên nén bao phim chứa Colecalciferol 25 mcg (1.000 IU). Màu sắc và kích thước viên có thể thay đổi tùy lô sản xuất. \nĐặc điểm an toàn tiền lâm sàng
\nColecalciferol có biên độ an toàn rộng khi dùng liều khuyến nghị. Dùng liều rất cao kéo dài có thể gây độc tính do tăng calci máu/ lắng đọng calci mô mềm ở động vật thí nghiệm. \nĐiều kiện bảo quản
\n-
\n
- Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ kín nắp/chai sau khi mở; để xa tầm tay trẻ em. \n
Quy cách đóng gói
\nHộp chai 60 viên \nTên, địa chỉ cơ sở đăng ký và sản xuất
\n-
\n
- Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH Dược Phẩm B.H.C (Australia). \n
- Nhà sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd. \n
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
\nBrivita Vitamin D3 1.000 IU có cần uống kèm canxi không?
\nKhông bắt buộc. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là hỗ trợ xương–răng hoặc phòng/điều trị loãng xương, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung canxi kèm theo dựa trên khẩu phần ăn và xét nghiệm. \nUống vào thời điểm nào hấp thu tốt?
\nUống trong hoặc ngay sau bữa ăn có chất béo giúp tăng hấp thu vì vitamin D tan trong chất béo. \nBao lâu thì có thể đánh giá hiệu quả?
\nThường sau 8–12 tuần bổ sung đều đặn có thể kiểm tra 25(OH)D để đánh giá đạt mục tiêu hay chưa và điều chỉnh liều. \nCó nguy cơ quá liều khi dùng lâu dài không?
\nCó nếu tổng nạp vitamin D từ nhiều nguồn vượt khuyến nghị. Luôn theo dõi liều dùng, tránh tự ý tăng liều kéo dài. \nSản phẩm có phù hợp người ăn chay không?
\nNguồn gốc vitamin D3 thường chiết xuất từ lanolin (lông cừu). Nếu bạn ăn chay nghiêm ngặt, hãy kiểm tra thông tin nguồn gốc nguyên liệu hoặc hỏi nhà sản xuất.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này