Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Bluti 80mg Febuxostat - Điều trị tăng acid uric máu mạn tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Bluti 80mg Febuxostat - Điều trị tăng acid uric máu mạn tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc gút, cơ, xương khớp
Xuất xứBồ đồ Nha
Số đăng ký560110135923
Nhà sản xuấtBluephama
Hàm lượng80mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Febuxostat 80 mg trong mỗi viên nén bao phim.
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên (xem chi tiết trên tờ hướng dẫn sử dụng – HDSD của từng lô).
  • \n
\n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị tăng acid uric máu mạn tính ở người lớn trong các tình trạng đã có lắng đọng urat (tiền sử/hiện có viêm khớp gút, hạt tophi/sạn urat...).
  • \n
  • Không khuyến cáo cho tăng acid uric máu không triệu chứng.
  • \n
\n

Thuốc kê đơn (ETC): chỉ sử dụng theo đơn và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Kết hợp thay đổi lối sống (chế độ ăn ít purin, hạn chế rượu – bia, giảm cân khi thừa cân).

\n \n
\n

Bluti 80 mg là gì?

\nBluti 80 mg là biệt dược chứa febuxostat 80 mg do Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Coimbra, Bồ Đào Nha) sản xuất và đã được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam. Thuốc thuộc nhóm ức chế XO, làm giảm tổng hợp acid uric trong cơ thể, hỗ trợ kiểm soát tăng acid uric máu mạn liên quan bệnh gút và hạn chế các đợt bùng phát về lâu dài khi duy trì nồng độ sUA dưới ngưỡng mục tiêu. \n
    \n
  • Nhóm dược lý/ATC: Thuốc điều trị gút – ức chế chọn lọc xanthine oxidase.
  • \n
  • Đặc điểm nổi bật: dùng đường uống, không phụ thuộc bữa ăn; mục tiêu sUA < 6 mg/dL; có thể tăng liều 120 mg/ngày nếu chưa đạt đích sau 2–4 tuần theo HDSD.
  • \n
\n
\n

Dược lý – Cơ chế tác dụng

\nFebuxostat là chất ức chế chọn lọc, không purin của enzyme xanthine oxidase – enzyme xúc tác chuyển hóa hypoxanthin → xanthin → acid uric. Ức chế XO làm giảm sinh tổng hợp acid uric, nhờ đó hạ nồng độ urat huyết. Khi duy trì sUA < 6 mg/dL lâu dài, các hạt tophi có xu hướng thu nhỏ dần và tần suất cơn gút giảm. \n \nKhác với allopurinol (chất tương tự purin), febuxostat không ức chế các enzym khác trong chuyển hóa purin/pyrimidin ở liều điều trị, do đó ít ảnh hưởng đến tổng hợp nucleotid. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: hấp thu tốt; không phụ thuộc bữa ăn. Nồng độ ổn định sau vài ngày dùng đều.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương cao (> 90%).
  • \n
  • Chuyển hóa: chủ yếu tại gan (UGT, CYP), tạo chất chuyển hóa ít/không còn hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: qua phân và nước tiểu dưới dạng chuyển hóa.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước, một lần mỗi ngày, có hoặc không cùng thức ăn. Dùng đều đặn vào cùng một thời điểm. \n

Gút mạn – kiểm soát tăng acid uric máu

\n
    \n
  • Liều khởi đầu/khuyến cáo: 80 mg/ngày.
  • \n
  • Điều chỉnh liều: sau 2–4 tuần, nếu sUA vẫn > 6 mg/dL (357 μmol/L), có thể tăng lên 120 mg/ngày theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Dự phòng “bùng phát gút” khi khởi trị: cân nhắc dùng colchicin/NSAID liều thấp trong ít nhất 6 tháng.
  • \n
\n

Điều chỉnh theo đối tượng

\n
    \n
  • Người cao tuổi (≥ 65): không cần chỉnh liều theo tuổi, theo dõi ADR.
  • \n
  • Suy thận: không cần hiệu chỉnh ở mức độ nhẹ – vừa; thận trọng ở nặng (CrCl < 30 mL/phút).
  • \n
  • Suy gan: thận trọng ở mức độ nhẹ – vừa; không khuyến cáo ở suy gan nặng.
  • \n
\n

Quên liều – Ngừng thuốc tạm thời

\n
    \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên; không gấp đôi.
  • \n
  • Trước thủ thuật/phẫu thuật: trao đổi bác sĩ để cân nhắc tạm ngưng/tiếp tục tùy nguy cơ.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với febuxostat hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Đang dùng azathioprin hoặc mercaptopurin (6‑MP) do nguy cơ độc tính tủy nghiêm trọng khi phối hợp với thuốc ức chế XO.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc bệnh gan tiến triển (theo đánh giá của bác sĩ).
  • \n
\n
\n

Cảnh báo & thận trọng quan trọng

\n
    \n
  • Nguy cơ tim mạch: một số nghiên cứu ghi nhận tăng biến cố tim mạch nghiêm trọng/tử vong tim mạch khi so với allopurinol ở nhóm bệnh nhân có bệnh tim mạch nền. Cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ; tránh dùng nếu có tiền sử NMCT, đột quỵ, đau thắt ngực không ổn định trừ khi bác sĩ quyết định thật cần thiết và theo dõi chặt.
  • \n
  • Men gan tăng/độc tính gan: kiểm tra ALT/AST trước điều trị và định kỳ khi cần; ngừng thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương gan có ý nghĩa.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (hiếm): phù mạch, phát ban lan tỏa, SJS/TEN. Ngừng ngay và điều trị thích hợp nếu nghi ngờ.
  • \n
  • Bùng phát cơn gút khi khởi trị: thường tạm thời dù sUA đang giảm; không tự ý ngưng thuốc, xử trí cơn theo hướng dẫn.
  • \n
  • Không dùng điều trị cơn gút cấp đang diễn ra; bắt đầu/tiếp tục thuốc hạ uric sau khi kiểm soát cơn cấp.
  • \n
  • Đồng mắc/đồng dùng: thận trọng khi phối hợp thuốc chống đông, thuốc độc gan – thận; theo dõi lâm sàng.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Tăng men gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan.
  • \n
  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu.
  • \n
  • Bùng phát cơn gút trong những tuần đầu điều trị.
  • \n
\n

Ít gặp – Nghiêm trọng (hiếm)

\n
    \n
  • Phản vệ/phù mạchSJS/TEN, viêm gan.
  • \n
  • Biến cố tim mạch nghiêm trọng ở người có bệnh tim mạch nền.
  • \n
  • Rối loạn huyết học khi phối hợp sai với azathioprin/6‑MP.
  • \n
\n

Đi khám ngay khi có: đau ngực, khó thở; yếu liệt nửa người; vàng da, nước tiểu sậm; phát ban lan rộng sốt; chảy máu bất thường.

\n \n
\n

Tương tác thuốc đáng chú ý

\n
    \n
  • Azathioprin, mercaptopurin (6‑MP): chống chỉ định/​tránh tuyệt đối (nguy cơ độc tính tủy xương nặng).
  • \n
  • Theophyllin: ít ảnh hưởng ở liều điều trị nhưng vẫn theo dõi nếu phối hợp.
  • \n
  • Warfarin/kháng đông đường uống: theo dõi INR và lâm sàng.
  • \n
  • NSAID, aspirin liều cao: tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa/chảy máu; dùng theo chỉ định.
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: không cần chỉnh liều; lưu ý đa bệnh lý/đa thuốc.
  • \n
  • Suy thận: không cần chỉnh liều ở nhẹ – vừa; thận trọng ở nặng.
  • \n
  • Suy gan: tránh dùng ở nặng; theo dõi men gan nếu nhẹ – vừa.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: dữ liệu hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
  • Trẻ em: chưa đủ dữ liệu cho chỉ định gút mạn; không khuyến cáo trừ chỉ định chuyên khoa đặc biệt.
  • \n
\n
\n

Quên liều – Quá liều & xử trí

\n
    \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua; không dùng gấp đôi.
  • \n
  • Quá liều: điều trị hỗ trợ; theo dõi dấu hiệu độc tính gan/tiêu hóa; chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
\n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ < 30°C.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc quá hạn hoặc viên biến màu/nứt vỡ.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký

\n
    \n
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống.
  • \n
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ × 14 viên (28 viên).
  • \n
  • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Nhóm dược lý: Thuốc điều trị gút – ức chế xanthine oxidase.
  • \n
  • Nhà sản xuất: Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (São Martinho do Bispo, Coimbra 3045‑016, Bồ Đào Nha).
  • \n
  • Số đăng ký (Việt Nam): 560110135923 (Bluti 80 – febuxostat 80 mg, viên nén bao phim).
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này