

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Bluti 120 Febuxostat - Phòng ngừa và điều trị tăng acid uric huyết
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc gút, cơ, xương khớp |
| Xuất xứ | Bồ đồ Nha |
| Số đăng ký | VN‑23263‑22 |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Febuxostat 120 mg mỗi viên nén bao phim. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên (chi tiết xem trên tờ hướng dẫn sử dụng – HDSD của từng lô). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng acid uric máu mạn tính ở người lớn trong các tình trạng đã xảy ra lắng đọng urat (tiền sử/hiện có gút, tophi, viêm khớp do gút…); không khuyến cáo cho tăng uric máu không triệu chứng. \n
- Dự phòng và điều trị tăng acid uric máu ở người lớn điều trị hóa trị (ung thư huyết học) có nguy cơ trung bình – cao hội chứng ly giải khối u (TLS). \n
Chỉ sử dụng theo đơn và theo dõi của bác sĩ. Điều trị gút mạn cần kết hợp thay đổi lối sống, tránh rượu bia, giảm purin trong khẩu phần.
\n \nBluti 120 mg là gì?
\nBluti 120 mg là biệt dược chứa febuxostat 120 mg do Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. sản xuất tại Bồ Đào Nha, đã được cấp SĐK VN‑23263‑22 lưu hành tại Việt Nam. Thuốc thuộc nhóm ức chế XO, giảm tổng hợp acid uric trong cơ thể, qua đó giúp hạ serum uric acid – sUA, hạn chế hình thành tinh thể urat và kiểm soát các cơn gút tái phát. Ngoài ra, febuxostat 120 mg còn được chỉ định dự phòng tăng uric máu liên quan TLS ở bệnh nhân hóa trị các bệnh lý ác tính huyết học. \n-
\n
- Nhóm dược lý/ATC: Thuốc điều trị gút – ức chế chọn lọc xanthine oxidase (XO); giảm tạo acid uric. \n
- Đặc điểm nổi bật: dùng đường uống, không cần chỉnh liều theo bữa ăn; có thể dùng 80–120 mg/ngày tùy mục tiêu sUA; có chỉ định dự phòng hội chứng ly giải khối u (TLS) ở liều 120 mg/ngày. \n
Dược lý – Cơ chế tác dụng
\nFebuxostat là chất ức chế chọn lọc, không purin đối với enzyme xanthine oxidase, làm giảm chuyển hóa hypoxanthin/xanthin thành acid uric. Khi duy trì sUA < 6 mg/dL (357 μmol/L) lâu dài, kích thước tophi giảm dần, tần suất cơn gút giảm. Thuốc không ức chế các enzyme khác của chuyển hóa purin/pyrimidin ở liều điều trị. \n \nDược động học (tóm tắt)
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng tốt; không phụ thuộc bữa ăn. Nồng độ ổn định sau vài ngày. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao; thể tích phân bố vừa phải. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu ở gan (UGT, CYP); tạo các chất chuyển hóa không còn/giảm hoạt tính. \n
- Thải trừ: qua cả phân và nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước, một lần mỗi ngày, có hoặc không cùng thức ăn. Duy trì đều đặn vào cùng thời điểm. \nGút mạn – kiểm soát tăng acid uric máu
\n-
\n
- Liều khởi đầu thường dùng: 80 mg/ngày. \n
- Điều chỉnh lên 120 mg/ngày nếu sau 2–4 tuần vẫn chưa đạt mục tiêu sUA < 6 mg/dL. \n
- Dự phòng cơn gút bùng phát khi khởi trị: cân nhắc dùng colchicin/NSAID liều thấp trong ít nhất 6 tháng. Cơn gút có thể tạm thời tăng ở giai đoạn đầu dù sUA đang giảm. \n
Dự phòng tăng uric máu trong hội chứng ly giải khối u (TLS)
\n-
\n
- Liều khuyến cáo: 120 mg x 1 lần/ngày. \n
- Thời điểm bắt đầu: 2 ngày trước hóa trị và duy trì ít nhất 7 ngày (có thể đến 9 ngày tùy phác đồ). \n
Điều chỉnh liều theo đối tượng
\n-
\n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều theo tuổi. \n
- Suy thận: không cần hiệu chỉnh ở suy thận nhẹ – vừa; thận trọng ở suy thận nặng (CrCl < 30 mL/phút), theo dõi lâm sàng. \n
- Suy gan: thận trọng ở mức độ nhẹ – vừa; không khuyến cáo ở suy gan nặng. \n
Quên liều – Ngừng thuốc trước thủ thuật
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên; không gấp đôi. \n
- Trước thủ thuật/phẫu thuật: hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để cân nhắc tạm ngưng và kế hoạch theo dõi sUA. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với febuxostat hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc. \n
- Đang điều trị bằng azathioprin hoặc mercaptopurin (6‑MP) do nguy cơ độc tính nặng (ức chế tủy, tăng độc tính) khi kết hợp với thuốc ức chế XO. \n
- Suy gan nặng hoặc bệnh gan tiến triển (theo đánh giá bác sĩ). \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\n-
\n
- Nguy cơ tim mạch: dữ liệu cảnh báo tăng tử vong tim mạch ở một số nghiên cứu so với allopurinol. Tránh dùng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nghiêm trọng (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đau thắt ngực không ổn định) trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có theo dõi chặt. \n
- Men gan tăng/độc tính gan: kiểm tra ALT/AST trước và trong điều trị khi cần; ngừng thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương gan có ý nghĩa. \n
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (hiếm): phát ban lan tỏa, phù mạch, SJS/TEN. Ngừng ngay và điều trị phù hợp nếu nghi ngờ. \n
- Gút bùng phát khi khởi trị: không phải thất bại điều trị; không dừng thuốc, xử trí cơn theo hướng dẫn. \n
- Không dùng điều trị cơn gút cấp đang diễn ra; bắt đầu/tiếp tục hạ uric máu sau khi kiểm soát cơn cấp. \n
- Thuốc đồng dùng ảnh hưởng cầm máu/gan/thận: thận trọng với thuốc chống đông, độc gan, độc thận; theo dõi lâm sàng. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Tăng men gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan. \n
- Cơn gút bùng phát trong giai đoạn đầu điều trị. \n
- Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, nhức đầu. \n
Ít gặp – Nghiêm trọng (hiếm)
\n-
\n
- Phản vệ/phù mạch, SJS/TEN, viêm gan. \n
- Biến cố tim mạch nghiêm trọng ở người có bệnh tim mạch nền. \n
- Rối loạn huyết học khi dùng đồng thời sai chỉ định với azathioprin/6‑MP. \n
Liên hệ cơ sở y tế ngay khi có: đau ngực, khó thở, yếu liệt nửa người; vàng da – nước tiểu sậm; phát ban lan rộng sốt; chảy máu bất thường.
\n \nTương tác thuốc đáng chú ý
\n-
\n
- Azathioprin, mercaptopurin (6‑MP): chống chỉ định/tránh tuyệt đối (nguy cơ độc tính tủy xương nặng do ức chế chuyển hóa). \n
- Theophyllin: nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể ở liều điều trị, nhưng vẫn theo dõi lâm sàng nếu phối hợp. \n
- Warfarin/thuốc chống đông đường uống: theo dõi INR/lâm sàng khi phối hợp. \n
- NSAID, aspirin liều cao: có thể tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa/chảy máu – dùng theo chỉ định. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi (≥ 65): không cần chỉnh liều; lưu ý đa bệnh lý/đa thuốc. \n
- Suy thận: không cần chỉnh liều ở nhẹ – vừa; thận trọng ở nặng, theo dõi triệu chứng và sUA. \n
- Suy gan: tránh ở nặng; theo dõi men gan ở nhẹ – vừa. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: dữ liệu hạn chế; tránh dùng trừ khi bác sĩ đánh giá thật cần thiết. \n
- Trẻ em: chưa đủ dữ liệu cho chỉ định gút mạn; chỉ dùng trong bối cảnh dự phòng TLS theo hướng dẫn chuyên khoa. \n
Quên liều – Quá liều & xử trí
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
- Quá liều: điều trị hỗ trợ; theo dõi dấu hiệu độc tính gan/tiêu hóa; chưa có antidote đặc hiệu. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ theo nhãn: thường < 30°C. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống. \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ × 14 viên (28 viên). \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Nhóm dược lý: Thuốc điều trị gút – ức chế xanthine oxidase. \n
- Nhà sản xuất: Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Coimbra, Bồ Đào Nha). \n
- Số đăng ký (Việt Nam): VN‑23263‑22 (Bluti 120 – febuxostat 120 mg, viên nén bao phim). \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này