

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Bivicerin 70mg (Silymarin) - Cải thiện chức năng gan
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Silymarin |
| Hàm lượng | 70mg |
| Số đăng ký | 893200191525 |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi đơn vị liều Bivicerin chứa: \n| Thành phần | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) | \nTương đương 70mg Silymarin | \n
| Tá dược | \nVừa đủ theo dạng bào chế | \n
Dược lực học
\nSilymarin là phức hợp flavonolignan được chiết xuất từ quả cây kế sữa (Silybum marianum). Tác dụng của Silymarin trên gan không dựa trên một cơ chế đơn độc, mà là tổng hợp nhiều cơ chế bảo vệ tế bào gan: chống oxy hóa, ổn định màng tế bào, điều hòa phản ứng viêm, hỗ trợ tái tạo tế bào gan và hạn chế một số quá trình xơ hóa ở gan. \nCơ chế chống oxy hóa
\nGan là cơ quan chuyển hóa trung tâm của cơ thể, thường xuyên tiếp xúc với các chất có khả năng sinh ra gốc tự do như rượu, thuốc, hóa chất, độc chất môi trường và sản phẩm chuyển hóa nội sinh. Khi lượng gốc tự do vượt quá khả năng chống oxy hóa tự nhiên, tế bào gan có thể bị tổn thương màng, protein, ty thể và vật chất di truyền. \n \nSilymarin có khả năng trung hòa một số gốc tự do và hỗ trợ tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh trong tế bào gan. Nhờ đó, hoạt chất này góp phần giảm stress oxy hóa – một yếu tố quan trọng trong cơ chế tổn thương gan do rượu, gan nhiễm mỡ, thuốc hoặc viêm gan mạn tính. \n-
\n
- Giúp giảm tác động của gốc tự do lên màng tế bào gan. \n
- Hỗ trợ bảo vệ ty thể, nơi tạo năng lượng cho tế bào gan. \n
- Góp phần duy trì cân bằng oxy hóa - khử trong tế bào gan. \n
- Hỗ trợ giảm quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào. \n
Ổn định màng tế bào gan
\nMột trong những tác dụng quan trọng của Silymarin là ổn định màng tế bào gan. Khi màng tế bào gan được bảo vệ tốt hơn, độc chất và các chất gây hại khó xâm nhập vào trong tế bào hơn. Cơ chế này được xem là một phần lý do Silymarin thường được dùng trong các chế phẩm hỗ trợ bảo vệ gan trước tác nhân gây hại. \n \nSự ổn định màng tế bào cũng giúp hạn chế rò rỉ các enzym nội bào ra máu. Trên thực tế, khi tế bào gan bị tổn thương, men gan như ALT và AST có thể tăng. Việc bảo vệ tế bào gan có thể góp phần hỗ trợ cải thiện các chỉ số này nếu nguyên nhân gây tổn thương được kiểm soát đồng thời. \nHỗ trợ tái tạo tế bào gan
\nSilymarin được ghi nhận có khả năng kích thích hoạt động của RNA polymerase I trong nhân tế bào, từ đó hỗ trợ tổng hợp RNA ribosom và tăng tổng hợp protein. Điều này có ý nghĩa trong quá trình phục hồi và tái tạo tế bào gan sau tổn thương. \n \nTuy nhiên, cần hiểu đúng rằng tác dụng hỗ trợ tái tạo không đồng nghĩa với việc thuốc có thể phục hồi hoàn toàn gan đã xơ hóa nặng hoặc thay thế điều trị nguyên nhân. Ở bệnh gan mạn tính, việc kiểm soát nguyên nhân như virus viêm gan, rượu bia, béo phì, đái tháo đường hoặc thuốc gây độc gan vẫn là trọng tâm điều trị. \nTác dụng điều hòa phản ứng viêm
\nTrong nhiều bệnh lý gan, phản ứng viêm kéo dài góp phần làm tổn thương tế bào gan và thúc đẩy tiến triển xơ hóa. Silymarin có thể ảnh hưởng đến một số đường truyền tín hiệu viêm, giúp giảm phóng thích các chất trung gian gây viêm trong tế bào gan và tế bào miễn dịch tại gan. \n \nCơ chế này giúp Silymarin phù hợp trong các phác đồ hỗ trợ ở người có viêm gan mạn, gan nhiễm mỡ hoặc tăng men gan kéo dài, nhưng không thay thế thuốc kháng virus, thuốc điều trị chuyển hóa hoặc các biện pháp kiểm soát nguyên nhân khác. \nHỗ trợ hạn chế quá trình xơ hóa gan
\nXơ hóa gan là hậu quả của quá trình tổn thương và viêm mạn tính kéo dài, trong đó tế bào hình sao ở gan bị hoạt hóa và tăng sản xuất collagen. Một số dữ liệu thực nghiệm cho thấy Silymarin có thể ảnh hưởng đến quá trình hoạt hóa tế bào hình sao và hình thành mô xơ. Tuy vậy, trên lâm sàng, hiệu quả này phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh và mức độ kiểm soát nguyên nhân gây tổn thương gan. \nDược động học
\nHấp thu
\nSilymarin sau khi uống được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng sinh khả dụng đường uống thường không cao do độ tan trong nước kém và chuyển hóa bước đầu. Các dạng bào chế khác nhau có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Việc dùng thuốc theo đúng hướng dẫn giúp duy trì nồng độ hoạt chất phù hợp trong quá trình hỗ trợ điều trị. \nPhân bố
\nSau khi hấp thu, các thành phần của Silymarin được phân bố đến gan – cơ quan đích chính của tác dụng. Do gan tham gia mạnh vào quá trình chuyển hóa và bài tiết mật, Silymarin có khuynh hướng liên quan nhiều đến chu trình gan - ruột. \nChuyển hóa
\nSilymarin được chuyển hóa tại gan qua các phản ứng liên hợp như glucuronid hóa và sulfat hóa. Các chất chuyển hóa này có thể được bài tiết vào mật và tiếp tục tham gia chu trình gan - ruột, góp phần kéo dài thời gian hiện diện của hoạt chất tại hệ gan mật. \nThải trừ
\nSilymarin và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do liên quan đến hệ gan mật, người có tắc mật, bệnh gan nặng hoặc rối loạn bài tiết mật cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài. \nCông dụng
\nBivicerin có công dụng hỗ trợ bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ cải thiện chức năng gan trong một số tình trạng gan bị ảnh hưởng bởi độc chất, rượu bia, thuốc, rối loạn chuyển hóa hoặc viêm gan mạn tính. Thuốc không thay thế điều trị nguyên nhân, nhưng có thể được dùng như một biện pháp hỗ trợ trong phác đồ chăm sóc gan toàn diện. \n-
\n
- Hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước tác động của gốc tự do và stress oxy hóa. \n
- Hỗ trợ ổn định màng tế bào gan, góp phần giảm tổn thương tế bào gan. \n
- Hỗ trợ cải thiện chức năng gan trong một số trường hợp men gan tăng nhẹ đến vừa theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Hỗ trợ phục hồi tế bào gan sau tổn thương do rượu, thuốc hoặc hóa chất khi nguyên nhân gây hại được kiểm soát. \n
- Hỗ trợ người bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan mạn, rối loạn chức năng gan trong phác đồ điều trị tổng thể. \n
Chỉ định
\nBivicerin có thể được chỉ định hoặc khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp: \n-
\n
- Hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan. \n
- Hỗ trợ trong các trường hợp tăng men gan do nhiều nguyên nhân sau khi đã được đánh giá y tế. \n
- Hỗ trợ bảo vệ tế bào gan ở người thường xuyên tiếp xúc với yếu tố gây hại cho gan như rượu bia, thuốc hoặc hóa chất, khi có chỉ định phù hợp. \n
- Hỗ trợ trong viêm gan mạn tính, gan nhiễm mỡ hoặc tổn thương gan do rượu theo phác đồ của bác sĩ. \n
- Hỗ trợ phục hồi chức năng gan trong giai đoạn sau bệnh lý gan cấp, tùy đánh giá chuyên môn. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với Silybum marianum, Silymarin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Người có tiền sử dị ứng với các cây họ Cúc như cúc, cỏ phấn hương, cúc vạn thọ, hoa cúc nếu đã từng có phản ứng chéo rõ rệt cần thận trọng hoặc tránh dùng. \n
- Không tự ý dùng cho trẻ em nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. \n
- Không dùng để thay thế điều trị trong các bệnh gan cấp tính nặng, suy gan, vàng da tắc mật hoặc viêm gan virus hoạt động nếu chưa được bác sĩ đánh giá. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng Bivicerin phụ thuộc vào tình trạng gan, mức độ triệu chứng, xét nghiệm men gan và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh nên dùng đúng theo chỉ định hoặc hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm. \n-
\n
- Người lớn: dùng theo liều khuyến cáo của bác sĩ/dược sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Người có bệnh gan mạn tính hoặc đang dùng nhiều thuốc: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài. \n
- Không tự ý tăng liều với mong muốn “giải độc gan” nhanh hơn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. \n
- Uống với một cốc nước đầy. \n
- Nên dùng đều đặn theo hướng dẫn để đạt hiệu quả hỗ trợ ổn định. \n
- Có thể dùng sau bữa ăn nếu người bệnh dễ khó chịu tiêu hóa. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong ngày, có thể uống liều đã quên càng sớm càng tốt. \n
- Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi dùng quá liều
\nDùng quá liều Bivicerin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu vùng bụng. Nếu uống quá nhiều thuốc hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ/dược sĩ để được hướng dẫn. \n-
\n
- Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc khi đi khám. \n
- Không tự xử trí bằng cách dùng thêm thuốc gan khác. \n
- Người có bệnh gan nặng hoặc đang dùng nhiều thuốc cần được đánh giá cẩn thận hơn nếu quá liều. \n
Tác dụng không mong muốn
\nBivicerin thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, một số người có thể gặp tác dụng không mong muốn, chủ yếu trên tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng. \nTrên tiêu hóa
\n-
\n
- Đầy bụng, khó tiêu. \n
- Buồn nôn. \n
- Tiêu chảy nhẹ hoặc thay đổi thói quen đi tiêu. \n
- Đau bụng nhẹ ở một số người nhạy cảm. \n
Phản ứng dị ứng
\n-
\n
- Nổi mẩn. \n
- Ngứa. \n
- Mề đay. \n
- Hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng như khó thở, phù mặt/môi/lưỡi. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không dùng Bivicerin như biện pháp duy nhất để điều trị bệnh gan khi chưa rõ nguyên nhân. \n
- Người có men gan tăng kéo dài cần được xét nghiệm và thăm khám để tìm nguyên nhân như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, rượu bia, thuốc, bệnh tự miễn hoặc tắc mật. \n
- Người bị vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, đau hạ sườn phải nhiều, nôn ói kéo dài hoặc sụt cân cần đi khám ngay. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với cây họ Cúc. \n
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính nên hỏi ý kiến bác sĩ để tránh tương tác không mong muốn. \n
- Không tiếp tục uống rượu bia với suy nghĩ đã có thuốc bảo vệ gan, vì rượu vẫn là yếu tố gây tổn thương gan quan trọng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nDữ liệu an toàn của Silymarin trong thai kỳ còn hạn chế. Phụ nữ có thai không nên tự ý sử dụng Bivicerin nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu có triệu chứng nghi ngờ bệnh gan trong thai kỳ như ngứa nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải hoặc buồn nôn nặng, cần đi khám sản khoa/gan mật thay vì tự dùng thuốc hỗ trợ gan. \nPhụ nữ cho con bú
\nChưa có đủ dữ liệu chắc chắn về mức độ bài tiết của Silymarin vào sữa mẹ và ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ. Phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu cần sử dụng kéo dài. \nTác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nBivicerin thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn hoặc khó chịu sau khi uống thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng. \nTương tác thuốc
\nSilymarin có thể ảnh hưởng đến một số enzym và chất vận chuyển thuốc ở gan ở mức độ nhất định. Dù nguy cơ tương tác nghiêm trọng thường không cao khi dùng đúng liều, người bệnh đang dùng nhiều thuốc vẫn nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng Bivicerin. \n-
\n
- Thuốc chuyển hóa qua gan: cần thận trọng nếu đang dùng thuốc có khoảng điều trị hẹp như một số thuốc chống động kinh, thuốc chống đông, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc tim mạch. \n
- Thuốc điều trị đái tháo đường: một số chế phẩm từ kế sữa có thể ảnh hưởng nhẹ đến chuyển hóa glucose ở một số người; cần theo dõi đường huyết nếu đang dùng thuốc hạ đường huyết. \n
- Thuốc có nguy cơ gây độc gan: không tự ý dùng chung với mục đích “bảo vệ gan” khi đang dùng thuốc độc gan; cần bác sĩ theo dõi men gan và điều chỉnh phác đồ. \n
- Rượu bia: làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và có thể làm giảm ý nghĩa của việc dùng thuốc hỗ trợ gan. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Bivicerin ở nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn ghi trên bao bì. \n
- Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến màu, ẩm mốc, hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Theo dõi triệu chứng mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, đau hạ sườn phải nếu có. \n
- Kiểm tra men gan ALT, AST, GGT, bilirubin theo chỉ định nếu người bệnh có rối loạn chức năng gan. \n
- Đánh giá nguyên nhân gây tổn thương gan: rượu bia, thuốc, viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, rối loạn chuyển hóa. \n
- Theo dõi cân nặng, vòng bụng, đường huyết, mỡ máu ở người gan nhiễm mỡ hoặc hội chứng chuyển hóa. \n
- Tái khám nếu men gan không cải thiện, triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu. \n
- Đánh giá tương tác thuốc nếu người bệnh đang dùng nhiều thuốc điều trị mạn tính. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này