

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Bisoprolol DWP 7,5mg - Trị tăng huyết áp, đau thắt ngực
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-35842-22 |
| Nhà sản xuất | Wealphar |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 3.75 mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Bisoprolol fumarat tương đương Bisoprolol 7,5mg. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát. \n
- Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính. \n
- Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái, phối hợp với các thuốc chuẩn khác như ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và digitalis. \n
Công dụng
\n-
\n
- Bisoprolol DWP 7.5mg giúp làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm tiêu thụ oxy cơ tim. Từ đó, thuốc giúp hạ huyết áp, giảm gánh nặng lên tim và cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân suy tim mạn tính. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Dùng đường uống, uống vào buổi sáng, trước hoặc sau ăn đều được, nên uống cùng một thời điểm mỗi ngày. \n \nLiều dùng tham khảo: \n-
\n
- Tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực: liều khởi đầu 5mg/ngày, có thể tăng lên 10mg hoặc tối đa 20mg/ngày tùy đáp ứng. \n
- Suy tim mạn tính ổn định: khởi đầu 1,25mg/ngày, tăng dần từng nấc mỗi 1–2 tuần cho đến liều đích 10mg/ngày hoặc liều tối đa dung nạp được. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy tim cấp, sốc tim, block nhĩ thất độ II hoặc III mà không có máy tạo nhịp. \n
- Nhịp tim chậm nặng (<60 lần/phút) trước điều trị. \n
- Hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng. \n
- Hạ huyết áp nặng, rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, lạnh đầu chi, chậm nhịp tim. \n
- Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, trầm cảm nhẹ, hạ huyết áp tư thế, buồn nôn, tiêu chảy. \n
- Hiếm gặp: co thắt phế quản, rối loạn dẫn truyền tim, phản ứng dị ứng da. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không nên ngừng thuốc đột ngột, cần giảm liều từ từ trong 1–2 tuần để tránh hiện tượng hồi ứng tăng nhịp tim, đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (vì có thể che giấu triệu chứng hạ đường huyết). \n
- Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú trừ khi thật cần thiết. \n
- Không dùng đồng thời với thuốc chẹn kênh calci nhóm verapamil, diltiazem hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm I do nguy cơ giảm co bóp cơ tim quá mức. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Khi dùng với thuốc hạ huyết áp khác, tác dụng hạ áp có thể tăng lên. \n
- Thuốc chẹn kênh calci (verapamil, diltiazem) hoặc thuốc chống loạn nhịp (amiodaron) có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim. \n
- NSAID (thuốc chống viêm không steroid) có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Bisoprolol. \n
- Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết có thể bị che khuất triệu chứng hạ đường huyết khi dùng cùng Bisoprolol. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Bisoprolol là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic, tác động chủ yếu trên tim. Thuốc làm giảm tác dụng của các catecholamin như adrenaline, noradrenaline trên tim, dẫn đến giảm nhịp tim, giảm sức co bóp và giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Nhờ đó, Bisoprolol giúp giảm tiêu thụ oxy của cơ tim, hạ huyết áp và cải thiện tình trạng suy tim mạn. \n
- Ở liều điều trị, Bisoprolol có tính chọn lọc cao trên thụ thể beta-1 và gần như không ảnh hưởng đến thụ thể beta-2 ở cơ trơn phế quản và mạch máu, nên nguy cơ gây co thắt phế quản thấp hơn so với các thuốc chẹn beta không chọn lọc. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 90%. Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2–3 giờ. \n
- Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 30%. Bisoprolol được chuyển hóa một phần ở gan (khoảng 50%) và thải trừ qua thận dưới dạng không đổi (50%). Thời gian bán thải trung bình khoảng 10–12 giờ, đủ cho dùng một lần mỗi ngày. \n
- Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài, cần điều chỉnh liều. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm: nhịp tim chậm nghiêm trọng, hạ huyết áp, suy tim, co thắt phế quản, hạ đường huyết. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ và triệu chứng, có thể dùng atropin nếu nhịp tim chậm, truyền dịch hoặc dùng thuốc vận mạch nếu hạ huyết áp, và sử dụng glucagon hoặc isoproterenol trong trường hợp nặng. \n
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu sử dụng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này