

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Bisoprolol DWP 5mg -Trị cao huyết áp, đau thắt ngực, suy tim
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110747624 |
| Nhà sản xuất | Wealphar |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Bisoprolol fumarat tương đương bisoprolol 5mg mỗi viên. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng huyết áp nguyên phát hoặc thứ phát (đơn trị hoặc phối hợp). \n
- Đau thắt ngực ổn định mạn tính. \n
- Suy tim mạn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái, phối hợp phác đồ chuẩn (ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin, thuốc lợi tiểu, ± digitalis) và được bác sĩ theo dõi chặt chẽ khi lên liều. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ở liều 5mg, Bisoprolol giúp kiểm soát huyết áp 24 giờ, giảm tần suất và mức độ cơn đau thắt ngực, cải thiện khả năng gắng sức. Trong suy tim mạn ổn định, khi được lên liều theo bậc thang thích hợp, thuốc giúp giảm nhập viện do suy tim và cải thiện chất lượng sống. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Uống vào buổi sáng, cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống đều đặn mỗi ngày vào cùng thời điểm. \n-
\n
- Tăng huyết áp/đau thắt ngực: thường khởi đầu 5mg/ngày. Tùy đáp ứng có thể điều chỉnh 2,5–10mg/ngày; tối đa 20mg/ngày theo chỉ định bác sĩ. \n
- Suy tim mạn ổn định: khởi đầu 1,25mg/ngày → 2,5mg/ngày → 3,75mg/ngày → 5mg/ngày → 7,5mg/ngày → 10mg/ngày; tăng mỗi ≥1–2 tuần nếu dung nạp tốt (không tụt huyết áp, nhịp tim ≥60 lần/phút, không nặng lên triệu chứng). \n
- Suy thận/suy gan nặng: cân nhắc liều thấp hơn và theo dõi sát. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với bisoprolol hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Suy tim cấp, phù phổi cấp, sốc tim. \n
- Block nhĩ–thất độ II/III, hội chứng nút xoang, blốc xoang–nhĩ (không có máy tạo nhịp). \n
- Nhịp chậm đáng kể (<60 lần/phút) trước điều trị; hạ huyết áp nặng. \n
- Hen phế quản nặng hoặc đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. \n
- Nhiễm toan chuyển hóa nặng, rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: nhịp chậm, mệt mỏi, chóng mặt, lạnh đầu chi, rối loạn tiêu hóa nhẹ. \n
- Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, ác mộng, trầm cảm nhẹ, phát ban, tăng men gan thoáng qua. \n
- Hiếm gặp: co thắt phế quản, rối loạn dẫn truyền, suy tim nặng lên khi tăng liều nhanh, phản ứng quá mẫn. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Không ngừng đột ngột; giảm từ từ trong 1–2 tuần để tránh bùng phát đau thắt ngực/nhồi máu cơ tim. \n
- Đái tháo đường: có thể che lấp dấu hiệu hạ đường huyết; theo dõi đường máu định kỳ. \n
- Bệnh phổi: vẫn cần thận trọng dù thuốc chọn lọc beta-1; theo dõi khó thở/khò khè. \n
- Rối loạn tuần hoàn ngoại biên/Raynaud: có thể nặng hơn ở liều cao. \n
- Phẫu thuật/gây mê: thông báo với bác sĩ gây mê về việc đang dùng chẹn beta. \n
- Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định bác sĩ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Verapamil, diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I (như flecainid, propafenon): tăng nguy cơ chậm nhịp, blốc tim, giảm co bóp. \n
- Thuốc hạ áp khác (ức chế men chuyển, lợi tiểu, giãn mạch): cộng lực hạ áp. \n
- NSAID: có thể làm suy giảm hiệu quả hạ huyết áp. \n
- Insulin/thuốc hạ đường huyết: che lấp triệu chứng hạ đường; cần tự theo dõi đường máu. \n
- Clonidin: khi ngừng clonidin, nên giảm dần bisoprolol trước để tránh tăng huyết áp bật lại. \n
- Thuốc mê: tăng nguy cơ tụt huyết áp; bác sĩ gây mê sẽ điều chỉnh. \n
Dược lực học
\nBisoprolol đối kháng chọn lọc thụ thể beta-1 tại tim. Khi catecholamin (adrenaline, noradrenaline) kích thích beta-1, nhịp tim, sức co bóp và dẫn truyền tăng. Bisoprolol ức chế đáp ứng này, dẫn đến: \n-
\n
- Giảm nhịp tim lúc nghỉ, khi gắng sức và sau stress. \n
- Giảm cung lượng tim, giảm tiêu thụ oxy cơ tim, kéo dài ngưỡng xuất hiện cơn đau thắt ngực. \n
- Ở suy tim mạn, giảm hoạt hóa giao cảm mạn tính, góp phần đảo ngược tái cấu trúc cơ tim khi phối hợp với điều trị chuẩn. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng đường uống cao (~90%); đạt nồng độ đỉnh sau 2–3 giờ; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương khoảng 30%; Vd trung bình; qua nhau thai và vào sữa ở mức thấp. \n
- Chuyển hóa — thải trừ: ~50% chuyển hóa tại gan thành chất không hoạt tính; ~50% thải trừ qua thận dạng không đổi. T1/2 10–12 giờ → dùng 1 lần/ngày. \n
- Đối tượng đặc biệt: suy thận/suy gan nặng có thể kéo dài bán thải → cần hiệu chỉnh liều thận trọng. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. \n
- Nhiệt độ không quá 30°C. \n
- Giữ trong bao bì gốc, tránh ẩm; để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều <12 giờ: uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu gần liều kế tiếp: bỏ qua liều quên, không gấp đôi liều. \n
- Quên lặp lại nhiều lần: liên hệ bác sĩ để được điều chỉnh kế hoạch điều trị. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện: nhịp chậm nhiều, tụt huyết áp, blốc nhĩ–thất, suy tim cấp nặng lên, co thắt phế quản, hạ đường huyết. \n
- Xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ; atropin/isoprenalin cho nhịp chậm; truyền dịch/thuốc vận mạch nếu tụt huyết áp; glucagon có thể hữu ích; khí dung beta-2 (salbutamol) khi co thắt phế quản; đặt máy tạo nhịp tạm thời nếu cần. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này