Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Bigemax 1g (Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô) - Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Bigemax 1g (Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô) - Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Quy cáchHộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
Số đăng kýQLĐB-360-12
Nhà sản xuấtBidiphar
Dạng bào chếThuốc tiêm đông khô
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần:

\n
    \n
  • Gemcitabin hydrocloride: Gemcitabin: 1 g
  • \n
\n

Chỉ định:

\n
    \n
  • Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
  • \n
  • Ung thư tuyến tụy, kể cả ở bệnh nhân kháng với 5-FU
  • \n
  • Ung thư bàng quang, ung thư vú
  • \n
\nCác tác dụng khác: Gemcitabin còn hiệu quả với các loại ung thư như ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, ung thư tuyến tiền liệt, buồng trứng và vú. Thuốc cũng có phản ứng nhất định trong điều trị ung thư bàng quang và thận giai đoạn muộn. \n \nBệnh nhân sử dụng Gemcitabin có thể cải thiện triệu chứng lâm sàng hoặc kéo dài thời gian sống, hoặc cả hai. \n

Liều dùng:

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
ng thư phổi không phải tế bào nhỏĐơn trị liệuỞ người lớn, liều khuyến cáo là 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút, lặp lại hàng tuần trong 3 tuần. Sau đó nghỉ một tuần và tiếp tục chu kỳ 4 tuần. Giảm liều tùy thuộc vào mức độ độc tính.
Kết hợp trị liệu: Ở người lớn, Gemcitabin phối hợp với cisplatin theo hai phác đồChu kỳ 3 tuần: Truyền Gemcitabin 1250 mg/m² trong 30 phút vào ngày 1 và 8 của mỗi chu kỳ 21 ngày. Cisplatin liều 75-100 mg/m² vào ngày 1. Giảm liều theo mức độ độc tính của bệnh nhân.
Chu kỳ 4 tuần: Truyền Gemcitabin 1000 mg/m² vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Cisplatin liều 75-100 mg/m² vào ngày 1 của chu kỳ 21 ngày, sau khi dùng Gemcitabin.
Ung thư tuyến tụyNgười lớn dùng liều 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút mỗi tuần 3 lần, sau đó nghỉ một tuần. Chu kỳ lặp lại 4 tuần.
Ung thư bàng quangĐơn trị liệuLiều khuyến cáo là 1250 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Chu kỳ lặp lại sau 4 tuần.
Kết hợpỞ người lớn, Gemcitabin phối hợp với cisplatin với liều 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Cisplatin 70 mg/m² dùng vào ngày 1 sau Gemcitabin hoặc ngày 2 của chu kỳ.
Ung thư vúTrong điều trị kết hợp với paclitaxel, Gemcitabin 1250 mg/m² truyền tĩnh mạch vào các ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày. Paclitaxel (175 mg/m²) truyền tĩnh mạch vào ngày 1, sau khi dùng Gemcitabin.
\n

Cách dùng:

\n
    \n
  • Chỉ dùng Dung dịch Sodium Chloride 0,9% không chất bảo quản để pha Gemcitabin. Không pha lẫn với thuốc khác.
  • \n
  • Pha Gemcitabin với nồng độ tối đa 40 mg/ml.
  • \n
  • Pha với ít nhất 5 ml Sodium Chloride cho lọ 200 mg hoặc 25 ml cho lọ 1 g.
  • \n
  • Bảo quản dung dịch pha ở 15-30°C trong vòng 24 giờ và không bảo quản trong tủ lạnh.
  • \n
\n

Chống chỉ định:

\n
    \n
  • Không sử dụng khi bệnh nhân mẫn cảm với Gemcitabin.
  • \n
\n

Tác dụng phụ:

\n
    \n
  • Máu: Do gemcitabin gây ức chế tủy xương, có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu. Tủy xương thường bị ức chế từ mức độ nhẹ đến trung bình, và tình trạng tăng nhu cầu truyền máu đã được ghi nhận trong các báo cáo.
  • \n
  • Đường tiêu hóa: Một số bệnh nhân (khoảng 2/3) có thể gặp phải tình trạng tăng men gan, nhưng thường nhẹ và không cần ngưng thuốc. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ đối với những bệnh nhân có suy giảm chức năng gan.
  • \n
  • Buồn nôn và nôn: Khoảng 1/3 số bệnh nhân gặp tình trạng buồn nôn hoặc nôn. Khoảng 20% có thể điều trị bằng thuốc chống nôn nếu xuất hiện tác dụng phụ này.
  • \n
  • Thận: Khoảng một nửa số bệnh nhân có thể gặp phải hiện tượng tăng protein niệu hoặc bài tiết protein trong nước tiểu. Tình trạng này thường không đi kèm với thay đổi đáng kể về creatinin hoặc BUN, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng gemcitabin cho bệnh nhân có suy giảm chức năng thận.
  • \n
  • Dị ứng: Khoảng 25% bệnh nhân có thể gặp phải phát ban, trong đó khoảng 10% là ban kèm ngứa. Tình trạng này thường nhẹ và có thể điều trị được bằng cách giảm liều hoặc dùng thuốc chống dị ứng.
  • \n
  • Phù phổi: Khoảng 1% bệnh nhân có thể gặp phải phù phổi sau khi truyền gemcitabin, tuy nhiên tình trạng này thường nhẹ và tự hết sau một thời gian ngắn mà không cần can thiệp y tế.
  • \n
  • Phản ứng thoáng qua: Sau khi ngưng truyền, khoảng 10% bệnh nhân gặp khó thở trong một thời gian ngắn, nhưng điều này thường không kéo dài và có thể tự hết mà không cần điều trị đặc biệt.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa: Các triệu chứng như nôn, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân. Các triệu chứng này có thể đi kèm với đau bụng, viêm miệng, hoặc viêm thực quản, nhưng thường nhẹ.
  • \n
  • Tác dụng phụ trên hệ tim mạch: Phù nề và phù phổi cũng có thể xuất hiện, mặc dù tỷ lệ rất thấp (1%). Một số bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng huyết khối hoặc viêm tĩnh mạch, nhưng thường hiếm gặp.
  • \n
  • Các biến chứng khác: nhồi máu cơ tim và rối loạn đông máu đã được báo cáo trong một số trường hợp, tuy nhiên không có bằng chứng rõ ràng về việc gemcitabin gây độc trực tiếp lên tim.
  • \n
  • Như vậy, phần lớn các tác dụng phụ của gemcitabin có thể kiểm soát được và thường không kéo dài hoặc nặng nề, nhưng cần chú ý đặc biệt đến các bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ cao về tim mạch, thận, hoặc phổi. 
  • \n
\n

Tương tác:

\n
    \n
  • Một nghiên cứu trên 14 bệnh nhân ung thư phổi cho thấy việc sử dụng paclitaxel trước gemcitabin có thể làm giảm khả năng thanh thải, thể tích phân bố và biến đổi dược động học của gemcitabin. Điều này có thể làm tăng nồng độ gemcitabin trong huyết tương cao hơn so với mức bình thường. Tuy nhiên, vẫn chưa có mối quan hệ rõ ràng giữa sự thay đổi này với hiệu quả hoặc độc tính của thuốc trong lâm sàng.
  • \n
  • Trong một thử nghiệm khác, gemcitabin được kết hợp với các phác đồ điều trị ung thư, bao gồm liệu pháp etoposid và bleomycin. Kết quả cho thấy các liệu pháp này mang lại hiệu quả tốt trong một số trường hợp.
  • \n
  • Hiện chưa có đủ bằng chứng để đưa ra chế độ tối ưu cho việc kết hợp gemcitabin với xạ trị.
  • \n
\n

Lưu ý và thận trọng:

\n
    \n
  • Đối với bệnh nhân suy tủy xương, cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng gemcitabin vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ giảm sút khả năng tạo máu của tủy. Việc điều chỉnh liều lượng hoặc ngưng thuốc có thể cần thiết nếu xuất hiện các dấu hiệu suy giảm tủy nặng. Kiểm tra số lượng tiểu cầu, bạch cầu, và bạch cầu hạt trước mỗi liều dùng để đánh giá độc tính. Nếu phát hiện dấu hiệu độc tính, cần giảm hoặc tạm dừng liều.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan và thận, bao gồm transaminase và creatinin huyết thanh.
  • \n
  • Người cao tuổi: Gemcitabin dung nạp tốt ở bệnh nhân trên 65 tuổi và không cần điều chỉnh liều.
  • \n
  • Suy thận hoặc gan: Thận trọng sử dụng Gemcitabin cho bệnh nhân suy thận hoặc gan.
  • \n
\n

Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

\n
    \n
  • Không nên dùng gemcitabin cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú vì thuốc có thể gây ảnh hưởng tiêu cực cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.
  • \n
\n

Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Gemcitabin có thể gây tình trạng buồn ngủ, mệt mỏi từ nhẹ đến trung bình, do đó cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng thuốc.
  • \n
\n

Xử trí khi quá liều

\n
    \n
  • Với liều 5,7g truyền tĩnh mạch (trong 30 phút mỗi 2 tuần) thì độc tính của thuốc trên lâm sàng chấp nhận được.
  • \n
  • Vì không có thuốc giải độc khi quá liều nên cần theo dõi số lượng tế bào máu của bệnh nhân khi nghi ngờ quá liều. Sử dụng các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
  • \n
\n

Bảo quản:

\n
    \n
  • Nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ từ 15-30°C.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này