Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Bifitacine 250mg Terbinafine - Điều trị nấm da, nấm móng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Bifitacine 250mg Terbinafine - Điều trị nấm da, nấm móng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc da liễu
Xuất xứViệt Nam
Dạng bào chếViên nén
Hàm lượng250mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần – hàm lượng – dạng bào chế

\n
    \n
  • Hoạt chất: Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine 250 mg cho mỗi viên.
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên nén.
  • \n
  • Dạng dùng: Viên nén; đường uống, 1 lần/ngày.
  • \n
\n

Giới thiệu

\nBifitacine 250 mg là thuốc kháng nấm đường uống chứa terbinafine – hoạt chất nhóm allylamin, có tác dụng diệt nấm trên nhiều loài nấm sợi gây bệnh da, tóc và móng. Thuốc thường được bác sĩ kê khi điều trị tại chỗ không đủ hiệu quả, đặc biệt tại các chỉ định như onychomycosis (nấm móng) hoặc nấm da lan rộng, tái phát. \n \nNhà sản xuất/Đăng ký: ghi đúng theo bao bì lưu hành tại Việt Nam. Số đăng ký (SĐK): ghi chính xác theo nhãn/tờ hướng dẫn sử dụng của lô hiện hành. Dạng bào chế: viên nén uống 250 mg; quy cách đóng gói xem trên bao bì. \n

Cơ chế tác dụng và phổ tác dụng

\nTerbinafine ức chế chọn lọc enzyme squalene epoxidase trong con đường sinh tổng hợp sterol của nấm, gây thiếu ergosterol và tích lũy squalene độc tế bào, từ đó diệt nấm. Thuốc mạnh trên dermatophytes (Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton), có tác dụng trên một số nấm men như CandidaMalassezia. Thuốc phân bố tốt vào da, mô mỡ, tóc và móng; tích lũy trong lớp sừng giúp duy trì nồng độ điều trị ngay cả sau khi ngừng. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Nấm móng tay/móng chân (onychomycosis) do dermatophytes.
  • \n
  • Nấm kẽ chân (Tinea pedis), nấm bẹn (Tinea cruris), nấm thân mình (Tinea corporis) khi lan rộng, tái phát hoặc thất bại với điều trị tại chỗ.
  • \n
  • Nấm da đầu (Tinea capitis) ở người lớn khi bác sĩ đánh giá cần dùng đường uống.
  • \n
  • Lang ben (Pityriasis versicolor) và nhiễm Candida ở da: ưu tiên điều trị tại chỗ; đường uống cân nhắc trong trường hợp khó trị theo quyết định của bác sĩ.
  • \n
\n

Lưu ý: Lựa chọn đường uống hay tại chỗ phụ thuộc vị trí, mức độ, tái phát, bệnh kèm và đánh giá nguy cơ – lợi ích của bác sĩ.

\n \n

Liều dùng – cách dùng

\n
    \n
  • Người lớn (liều thường dùng): 250 mg uống 1 lần/ngày.
  • \n
  • Thời gian điều trị tham khảo: \n
      \n
    • Nấm da (thân mình, bẹn): 2–4 tuần.
    • \n
    • Nấm kẽ chân dạng kẽ/mụn nước: 2–6 tuần; thể mạn tính sừng hóa lòng bàn chân có thể cần 4–6 tuần hoặc lâu hơn.
    • \n
    • Lang ben, Candida da lan rộng: 2–4 tuần (cân nhắc đường uống khi cần).
    • \n
    • Nấm móng tay: thường ~6 tuần.
    • \n
    • Nấm móng chân (đặc biệt ngón cái): thường ~12 tuần; có thể cần dài hơn ở ca khó trị.
    • \n
    \n
  • \n
  • Đối tượng đặc biệt: \n
      \n
    • Người cao tuổi: dùng như người lớn nếu gan thận bình thường; theo dõi ADR.
    • \n
    • Suy thận: ClCr < 50 mL/phút không khuyến cáo; cân nhắc điều chỉnh theo bác sĩ.
    • \n
    • Suy gan: chống chỉ định hoặc không khuyến cáo ở bệnh gan mạn/đang tiến triển; theo dõi men gan nếu buộc phải dùng.
    • \n
    • Trẻ em: cân nhắc theo cân nặng ở một số chỉ định (ví dụ nấm da đầu) và phải theo dõi bởi bác sĩ.
    • \n
    \n
  • \n
  • Cách dùng: nuốt nguyên viên với nước; dùng cố định thời điểm mỗi ngày; không tự ý tăng/giảm liều hay ngừng sớm.
  • \n
  • Quên liều: dùng ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua, không gấp đôi liều.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với terbinafine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan mạn/đang tiến triển, men gan tăng không rõ nguyên nhân; tiền sử độc tính gan do terbinafine.
  • \n
  • Phụ nữ có thai: không khuyến cáo trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và do bác sĩ quyết định.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: terbinafine bài tiết vào sữa; không khuyến cáo, cân nhắc ngừng cho bú nếu buộc dùng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n
    \n
  • Thường gặp: rối loạn tiêu hóa (đầy bụng, buồn nôn, đau bụng), tiêu chảy/táo bón, nhức đầu, mệt mỏi, ban đỏ/ngứa da.
  • \n
  • Ít gặp: chán ăn, đau cơ–khớp, rối loạn vị giác (giảm/biến vị), khô miệng, mất ngủ, chóng mặt, tăng men gan nhẹ.
  • \n
  • Hiếm nhưng quan trọng: rối loạn vị/khứu giác kéo dài (có thể gây sụt cân), tổn thương gan nặng (viêm gan, ứ mật, suy gan), phản ứng da nặng (SJS/TEN, DRESS), nhạy cảm ánh sáng; huyết học: giảm bạch cầu/tiểu cầu (rất hiếm).
  • \n
\n

Dừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện: vàng da, nước tiểu sẫm, ngứa toàn thân, đau hạ sườn phải; phát ban lan tỏa, phồng rộp da–niêm; mệt lả bất thường; rối loạn vị giác nặng.

\n \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Dược động học: terbinafine chuyển hóa qua CYP; là chất ức chế CYP2D6 mức vừa.
  • \n
  • Cảnh giác khi phối hợp: \n
      \n
    • Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: TCA, SSRI (paroxetine, fluoxetine), SNRI, β-blockers (metoprolol), chống loạn nhịp nhóm 1C (propafenon, flecainid), MAO-B (selegilin), tamoxifen → có thể tăng nồng độ.
    • \n
    • Chất cảm ứng enzym (rifampicin, carbamazepin, phenytoin) → giảm nồng độ terbinafine.
    • \n
    • Chất ức chế enzym (cimetidine, azole, amiodarone) → tăng nồng độ terbinafine.
    • \n
    \n
  • \n
  • Rượu: tránh dùng vì tăng nguy cơ độc tính gan.
  • \n
  • Thảo dược/OTC: St. John’s wort có thể giảm hiệu quả; khai báo đầy đủ với bác sĩ/dược sĩ.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Gan: đánh giá ALT/AST nền trước điều trị dài ngày (đặc biệt nấm móng); ngừng thuốc khi men gan tăng hoặc có triệu chứng viêm gan.
  • \n
  • Thận: thận trọng khi ClCr < 50 mL/phút; cân nhắc lựa chọn khác.
  • \n
  • Da – miễn dịch: ngừng thuốc khi có phát ban nặng, bọng nước, bong tróc da, sốt, đau họng.
  • \n
  • Rối loạn vị/khứu giác: báo ngay cho bác sĩ nếu kéo dài > 2 tuần.
  • \n
  • Quản lý nấm móng: kết hợp chăm sóc móng (giữ khô, cắt gọn, dũa mỏng khi được hướng dẫn), khử khuẩn dụng cụ, giày tất thông thoáng để giảm tái nhiễm.
  • \n
  • Bệnh nền: kiểm soát đường huyết, mồ hôi nhiều, béo phì giúp cải thiện đáp ứng và giảm tái phát.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: dữ liệu hạn chế; ưu tiên điều trị tại chỗ khi có thể; chỉ dùng đường uống khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Cho con bú: terbinafine vào sữa; không khuyến cáo, cân nhắc ngừng cho bú nếu cần điều trị.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc

\nTerbinafine không gây an thần rõ nhưng có thể gây chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi ở một số người; thận trọng khi lái xe/vận hành máy trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi dùng kèm thuốc ảnh hưởng thần kinh trung ương. \n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, chóng mặt, phát ban.
  • \n
  • Xử trí: điều trị hỗ trợ; than hoạt/biện pháp giảm hấp thu khi phù hợp; theo dõi sinh hiệu, chức năng gan, điện giải. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
\n

Bảo quản – bao gói – phân loại

\n
    \n
  • Bảo quản: nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Bao gói: hộp chứa vỉ viên nén; số lượng theo bao bì lô sản xuất.
  • \n
  • Phân loại: Thuốc kê đơn (ETC); dùng theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này