Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Becagel 30ml Calcipotriol-  Trị viêm da tăng sinh sừng, vảy nến
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Becagel 30ml Calcipotriol- Trị viêm da tăng sinh sừng, vảy nến

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc dùng ngoài
Số đăng ký893110384525

Mô tả sản phẩm

\n
\n
\n

Thành phần

\n
\n
\n
\n
    \n
  • Betamethason (dưới dạng dipropionat): 0,05% (w/w).
  • \n
  • Calcipotriol (dưới dạng monohydrat): 0,005% (w/w).
  • \n
\n

Công dụng

\nBecagel thường được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện tổn thương da trong các tình trạng viêm da tăng sinh sừng theo chỉ định, bao gồm: \n
    \n
  • Giảm đỏ, ngứa, rát và viêm tại vùng tổn thương.
  • \n
  • Giảm dày sừng và bong vảy, giúp bề mặt da “mỏng” và đều hơn.
  • \n
  • Hỗ trợ kéo dài giai đoạn ổn định khi phối hợp chăm sóc da, tránh yếu tố kích phát và tuân thủ điều trị.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Vảy nến thể mảng mức độ nhẹ đến vừa, ở các vị trí phù hợp với thuốc bôi.
  • \n
  • Một số trường hợp vảy nến khu trú (ví dụ vùng da đầu hoặc vùng thân mình) khi bác sĩ đánh giá phù hợp với dạng bào chế.
  • \n
\n
\n \nLưu ý: Vảy nến là bệnh mạn tính, dễ tái phát. Thuốc bôi có vai trò kiểm soát tổn thương, nhưng người bệnh cần kế hoạch dài hạn gồm dưỡng ẩm, tránh kích phát (stress, rượu bia, nhiễm trùng, chấn thương da), và tái khám đúng hẹn. \n \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với betamethason, calcipotriol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Tổn thương da do nhiễm khuẩn, nhiễm nấm hoặc nhiễm virus chưa được điều trị thích hợp (ví dụ: chốc lở, nấm da, herpes).
  • \n
  • Các bệnh da mà corticosteroid bôi da có thể làm nặng hoặc che lấp triệu chứng (ví dụ: trứng cá đỏ, viêm da quanh miệng) nếu không có chỉ định.
  • \n
  • Rối loạn chuyển hóa canxi (tăng canxi máu, tăng canxi niệu) hoặc các tình trạng mà bác sĩ lo ngại nguy cơ tăng canxi do calcipotriol.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n \nNguyên tắc quan trọng: Dùng thuốc đúng vùng tổn thương, đúng số lần/ngày, không tự ý bôi rộng hoặc kéo dài hơn hướng dẫn. Với các thuốc phối hợp có corticosteroid mạnh, việc dùng quá liều hoặc bôi kéo dài làm tăng nguy cơ teo da và tác dụng toàn thân. \n \n
\n

Cách dùng cơ bản

\n
    \n
  • Chỉ dùng ngoài da. Rửa tay trước và sau khi bôi.
  • \n
  • Làm sạch nhẹ vùng da tổn thương, để khô, sau đó bôi một lớp mỏng lên vùng cần điều trị.
  • \n
  • Tránh để thuốc dính vào mắt, miệng, niêm mạc, vùng sinh dục; không bôi lên vết thương hở rộng.
  • \n
  • Không băng kín (băng bịt) vùng bôi trừ khi có chỉ định, vì làm tăng hấp thu corticosteroid.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng cụ thể phụ thuộc vị trí, diện tích tổn thương và đáp ứng. Nhiều chế phẩm phối hợp betamethason dipropionat + calcipotriol được dùng theo hướng: \n
    \n
  • Bôi 1 lần mỗi ngày lên vùng tổn thương (hoặc theo chỉ định của bác sĩ).
  • \n
  • Dùng theo đợt điều trị và đánh giá đáp ứng; nếu cần duy trì, bác sĩ có thể hướng dẫn lịch bôi giãn cách hoặc chuyển sang sản phẩm không chứa corticosteroid.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một lần bôi: bôi ngay khi nhớ ra trong ngày.
  • \n
  • Nếu gần tới lần bôi kế tiếp: bỏ qua liều đã quên và tiếp tục như lịch bình thường.
  • \n
  • Không bôi gấp đôi lượng thuốc để bù liều.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng phụ có thể đến từ corticosteroid, calcipotriol hoặc nền da nhạy cảm. Nguy cơ tăng khi bôi diện rộng, bôi kéo dài, băng kín, hoặc bôi vùng da mỏng như mặt và nếp gấp. \n

Tác dụng phụ tại chỗ

\n
    \n
  • Kích ứng, nóng rát, ngứa nhẹ, khô da hoặc đỏ da tại chỗ.
  • \n
  • Teo da, rạn da, giãn mạch, mỏng da nếu dùng corticosteroid mạnh kéo dài.
  • \n
  • Viêm nang lông, mụn dạng trứng cá do corticosteroid ở một số người.
  • \n
  • Thay đổi sắc tố da tại vùng bôi (tăng hoặc giảm sắc tố) ở một số trường hợp.
  • \n
\n

Tác dụng phụ toàn thân

\n
    \n
  • Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận do hấp thu corticosteroid (hiếm, nhưng có thể gặp khi bôi diện rộng, băng kín hoặc ở trẻ em).
  • \n
  • Rối loạn canxi (tăng canxi máu/tăng canxi niệu) khi dùng calcipotriol quá liều kéo dài (hiếm).
  • \n
\n
\n \nNgừng thuốc và đi khám nếu có: tổn thương lan nhanh, rỉ dịch nhiều, đau rát tăng, dấu hiệu nhiễm trùng (mủ, sưng nóng đỏ, sốt), phản ứng dị ứng (phát ban lan rộng, phù mặt, khó thở), hoặc nhìn mờ/khó chịu bất thường khi lỡ dính vào mắt. \n \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n

Không dùng như kem dưỡng toàn thân

\n
    \n
  • Becagel là thuốc điều trị tổn thương khu trú. Việc bôi “để dưỡng” hoặc bôi lên vùng da không tổn thương làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không có lợi ích rõ ràng.
  • \n
\n

Thận trọng khi bôi vùng mặt và nếp gấp

\n
    \n
  • Da mặt và các vùng nếp gấp (bẹn, nách) mỏng, hấp thu thuốc cao và dễ teo da. Nếu tổn thương ở những vùng này, cần bác sĩ đánh giá và lựa chọn thuốc phù hợp. Không tự ý bôi kéo dài.
  • \n
\n

Thận trọng với trẻ em và người cao tuổi

\n
    \n
  • Trẻ em có diện tích da trên cân nặng lớn hơn nên nguy cơ hấp thu toàn thân cao hơn. Người cao tuổi có thể mỏng da, dễ teo da. Cả hai nhóm cần dùng theo chỉ định và theo dõi chặt.
  • \n
\n

Tránh ánh nắng và các kích thích mạnh trên vùng bôi

\n
    \n
  • Da đang viêm có thể nhạy cảm hơn với ánh nắng và hóa chất tẩy rửa. Người dùng nên dùng sản phẩm làm sạch dịu nhẹ, dưỡng ẩm đều đặn và tránh cào gãi làm trầy xước.
  • \n
\n

Thai kỳ và cho con bú

\n
    \n
  • Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định. Nếu đang cho con bú, tránh bôi thuốc lên vùng ngực và tránh để trẻ tiếp xúc trực tiếp với vùng da bôi thuốc.
  • \n
\n

Tương tác

\n
    \n
  • Không bôi chồng nhiều thuốc bôi có corticosteroid mạnh lên cùng một vùng nếu không có chỉ định.
  • \n
  • Khi dùng thêm các thuốc bôi khác (dưỡng ẩm, thuốc làm bong sừng, retinoid bôi, thuốc sát khuẩn), nên hỏi dược sĩ về thứ tự bôi và khoảng cách để giảm kích ứng.
  • \n
  • Nếu người bệnh đang điều trị vảy nến bằng quang trị liệu hoặc thuốc toàn thân, cần thông báo bác sĩ để phối hợp an toàn.
  • \n
\n

Dược lực học

\n

Cơ chế của betamethason dipropionat

\n
    \n
  • Corticosteroid bôi da gắn vào thụ thể glucocorticoid trong tế bào, điều hòa phiên mã các gen liên quan phản ứng viêm. Hệ quả là giảm sản xuất cytokine gây viêm, giảm tính thấm mạch, giảm di chuyển bạch cầu tới vùng tổn thương, từ đó giảm đỏ, sưng, ngứa và dày sừng do viêm. Tuy nhiên, cùng với tác dụng chống viêm, corticosteroid cũng làm giảm tổng hợp collagen và thay đổi cấu trúc mô liên kết khi dùng kéo dài, dẫn đến teo da, rạn da và dễ bầm.
  • \n
\n

Cơ chế của calcipotriol

\n
    \n
  • Calcipotriol gắn vào thụ thể vitamin D trong nhân tế bào sừng, điều hòa quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào. Ở vảy nến, sự tăng sinh quá mức khiến vòng đời tế bào sừng rút ngắn, tạo mảng dày và bong vảy. Calcipotriol giúp giảm tăng sinh và thúc đẩy biệt hóa, nhờ đó mảng vảy nến có thể mỏng dần và giảm bong vảy theo thời gian. Vì có liên quan chuyển hóa canxi, dùng quá liều (đặc biệt bôi diện rộng) có thể làm tăng nguy cơ rối loạn canxi.
  • \n
\n

Lợi ích của phối hợp

\nPhối hợp calcipotriol với corticosteroid giúp: \n
    \n
  • Cải thiện triệu chứng nhanh hơn nhờ tác dụng chống viêm của corticosteroid.
  • \n
  • Duy trì hiệu quả kiểm soát dày sừng và bong vảy nhờ tác dụng điều hòa tăng sinh của calcipotriol.
  • \n
  • Giảm kích ứng mà calcipotriol đơn thuần có thể gây ra ở một số người, đồng thời hạn chế nhu cầu dùng corticosteroid đơn độc kéo dài.
  • \n
\n

Dược động học

\n

Hấp thu qua da

\n
    \n
  • Betamethason dipropionat: hấp thu tăng khi da viêm, trầy xước, bôi diện rộng hoặc băng kín. Da mặt và nếp gấp hấp thu mạnh hơn vùng thân mình.
  • \n
  • Calcipotriol: hấp thu qua da thường thấp, nhưng có thể tăng khi bôi diện rộng hoặc hàng rào da bị tổn thương.
  • \n
\n

Phân bố và chuyển hóa

\n
    \n
  • Sau khi hấp thu, thuốc có thể vào tuần hoàn và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành chất ít hoạt tính hơn. Mức hấp thu toàn thân với thuốc bôi thường thấp khi dùng đúng, nhưng tăng đáng kể khi lạm dụng hoặc bôi không đúng cách.
  • \n
\n

Thải trừ

\n
    \n
  • Các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân. Người có bệnh gan nặng hoặc bệnh thận nặng cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ nếu có chỉ định bôi diện rộng hoặc kéo dài.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Đậy nắp kín sau khi sử dụng, tránh để gel nhiễm bẩn.
  • \n
  • Không để thuốc trong ngăn đá hoặc nơi nhiệt độ quá cao.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này