Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Bastevir 0,5mg (Entecavir) - Trị viêm gan B mạn tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Bastevir 0,5mg (Entecavir) - Trị viêm gan B mạn tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng Virus

Mô tả sản phẩm

Bastevir 0,5mg (Entecavir) là thuốc gì?

\nBastevir 0,5mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất entecavir 0,5mg, thuộc nhóm thuốc kháng virus nucleoside, dùng trong điều trị viêm gan B mạn tính. Thuốc có tác dụng ức chế mạnh sự nhân lên của virus viêm gan B, giúp giảm tải lượng virus trong máu, cải thiện men gan và làm chậm tiến triển xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Entecavir 0,5mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim.
  • \n
\n

Công dụng của Bastevir 0,5mg

\nNhờ thành phần entecavir, Bastevir 0,5mg đem lại các công dụng chính: \n
    \n
  • Ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzym DNA polymerase của virus.
  • \n
  • Giảm nhanh và sâu tải lượng virus trong máu, từ đó giảm viêm gan, làm hạ men gan.
  • \n
  • Cải thiện mô học gan, hạn chế quá trình xơ hóa và tiến triển sang xơ gan, suy gan, ung thư gan nếu điều trị đúng và sớm.
  • \n
  • Giảm nguy cơ lây truyền virus viêm gan B cho người khác khi nồng độ virus trong máu được ức chế ổn định (kết hợp cùng các biện pháp phòng ngừa khác).
  • \n
\nThuốc giúp “kiểm soát” virus, không loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể. Vì vậy phần lớn người bệnh cần dùng thuốc lâu dài và điều trị phải được cá thể hóa cho từng người. \n

Chỉ định

\nBastevir 0,5mg được dùng trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn có bằng chứng virus viêm gan B đang nhân lên (HBV DNA dương tính), men gan tăng và có tổn thương gan trên lâm sàng, xét nghiệm hoặc sinh thiết.
  • \n
  • Người lớn bị viêm gan B mạn tính có xơ gan còn bù hoặc xơ gan tiến triển cần thuốc kháng virus hiệu lực cao, ngưỡng kháng thuốc thấp.
  • \n
  • Có thể được dùng ở người đã từng điều trị bằng lamivudin hoặc một số thuốc kháng virus khác nhưng không đáp ứng hoặc nghi ngờ kháng thuốc, theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người có tiền sử dị ứng với entecavir hoặc với bất cứ tá dược nào trong thuốc.
  • \n
  • Người dưới 18 tuổi, trừ khi có chỉ định riêng và phác đồ cụ thể của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt ở người suy thận nặng, suy gan nặng hoặc có đợt bùng phát viêm gan cấp trên nền mạn tính; liều dùng phải được điều chỉnh và theo dõi rất chặt chẽ.
  • \n
\n

Dược lực học

\nEntecavir là một chất tương tự nucleoside (dẫn xuất của guanosine) có hoạt tính mạnh và chọn lọc trên virus viêm gan B. Sau khi được uống, entecavir vào trong tế bào gan và được phosphoryl hóa qua nhiều bước để tạo thành entecavir triphosphat, là dạng có hoạt tính. \n \nEntceavir triphosphat cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphat nội sinh và gắn vào DNA của virus, từ đó: \n
    \n
  • Ức chế quá trình sao chép ngược của virus từ mARN tiền gen thành DNA.
  • \n
  • Ngăn chặn bước tổng hợp mạch DNA âm của virus viêm gan B.
  • \n
  • Ức chế tiếp bước tổng hợp mạch DNA dương để hoàn thiện bộ gen virus.
  • \n
\nNhờ tác động lên nhiều giai đoạn trong vòng đời của virus, entecavir làm giảm mạnh tải lượng virus viêm gan B trong huyết tương và duy trì hiệu quả ức chế lâu dài khi dùng đều đặn. Nguy cơ xuất hiện đột biến kháng thuốc thấp hơn so với một số thuốc kháng virus thế hệ trước, nếu người bệnh tuân thủ phác đồ. \n \nỞ liều điều trị, entecavir hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến tổng hợp DNA của tế bào bình thường. Tuy vậy, trong điều trị kéo dài vẫn cần theo dõi chức năng gan, thận và các chỉ số toàn thân khác để phát hiện sớm tác dụng phụ. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Entecavir hấp thu tốt qua đường uống. Khi uống lúc đói, sinh khả dụng đường uống cao, nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau khoảng 0,5 đến 1,5 giờ. Dùng thuốc cùng bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong, vì vậy thường khuyến cáo uống lúc đói hoặc cách xa bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Phân bố: Mức độ gắn protein huyết tương thấp (dưới 15%), cho phép phần lớn thuốc ở dạng tự do có khả năng đi vào tế bào đích là tế bào gan. Thể tích phân bố biểu kiến cao, chứng tỏ thuốc phân bố rộng trong các mô.
  • \n
  • Chuyển hóa: Entecavir hầu như không bị chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 của gan. Phần lớn thuốc tồn tại dưới dạng không đổi trong huyết tương và dịch cơ thể. Điều này giúp giảm nguy cơ tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua hệ enzym này.
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu thải qua thận dưới dạng không đổi, thông qua cả lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Thời gian bán thải khoảng 12 đến 15 giờ. Ở người suy thận, độ thanh thải entecavir giảm và nồng độ thuốc tăng, vì vậy cần điều chỉnh liều (giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống).
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc Bastevir ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thích hợp thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng Bastevir 0,5mg

\n

Nguyên tắc dùng thuốc

\n
    \n
  • Dùng thuốc đều đặn mỗi ngày, đúng giờ, để duy trì nồng độ entecavir ổn định và ức chế tối đa virus viêm gan B.
  • \n
  • Điều trị thường kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm. Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có ý kiến bác sĩ, vì có thể gây bùng phát viêm gan nặng.
  • \n
  • Trước khi khởi trị, cần được đánh giá đầy đủ về chức năng gan, thận, tải lượng virus, tình trạng xơ gan và các bệnh đi kèm.
  • \n
\n

Liều thường dùng ở người lớn

\n
    \n
  • Người lớn viêm gan B mạn tính chưa từng điều trị với nucleoside: liều thường dùng là 0,5mg entecavir (1 viên Bastevir) uống một lần trong ngày.
  • \n
  • Người có tiền sử điều trị lamivudin hoặc nghi ngờ kháng lamivudin: bác sĩ có thể chỉ định liều 1mg mỗi ngày hoặc cân nhắc thay thế phác đồ khác. Người bệnh không tự ý tăng liều.
  • \n
  • Người suy thận: cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống tùy theo mức độ suy thận (dựa vào độ lọc cầu thận). Việc điều chỉnh liều phải theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên Bastevir với một cốc nước lọc.
  • \n
  • Nên uống lúc đói: ít nhất 2 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn.
  • \n
  • Chọn một giờ cố định trong ngày để uống, giúp dễ nhớ và duy trì liều đều đặn.
  • \n
  • Không tự ý nghiền, bẻ, nhai viên thuốc nếu không được bác sĩ hoặc dược sĩ khuyến cáo.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên uống một liều và nhớ ra trong vòng vài giờ, hãy uống ngay.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
  • Nếu quên thuốc nhiều lần, cần báo cho bác sĩ vì điều trị không đều làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
  • \n
\n

Xử trí khi quá liều

\n
    \n
  • Dùng quá liều Bastevir có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan, thận hoặc toàn thân.
  • \n
  • Nếu lỡ uống quá liều đáng kể, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị hỗ trợ và kiểm tra chức năng gan thận.
  • \n
\n

Tác dụng phụ của Bastevir 0,5mg

\n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Đau đầu, mệt mỏi.
  • \n
  • Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng bụng.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ.
  • \n
  • Mất ngủ, khó ngủ.
  • \n
\n

Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp

\n
    \n
  • Đau cơ, đau khớp, yếu cơ.
  • \n
  • Chóng mặt.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, phản ứng dị ứng da.
  • \n
  • Tăng men gan thoáng qua trong quá trình điều trị hoặc sau khi ngừng thuốc.
  • \n
  • Nhiễm toan lactic, gan to nhiễm mỡ (rất hiếm, nhưng nghiêm trọng), thường liên quan đến điều trị phối hợp nhiều nucleoside hoặc người có bệnh gan nặng.
  • \n
  • Suy thận hoặc nặng thêm suy thận sẵn có.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng Bastevir

\n
    \n
  • Người có xơ gan mất bù, suy gan nặng: nguy cơ bùng phát viêm gan và mất bù thêm khi thay đổi hoặc ngừng thuốc.
  • \n
  • Người suy thận, đặc biệt suy thận trung bình đến nặng; bắt buộc điều chỉnh liều theo chức năng thận.
  • \n
  • Người đang điều trị đồng thời với các thuốc kháng virus khác hoặc có nhiễm HIV, viêm gan C kèm theo.
  • \n
  • Người có tiền sử bệnh gan nặng do thuốc, nhiễm toan lactic hoặc gan to nhiễm mỡ.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nEntecavir ít bị chuyển hóa qua hệ enzym gan nên nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác tương đối thấp, tuy nhiên vẫn cần lưu ý: \n
    \n
  • Các thuốc ảnh hưởng chức năng thận (thuốc chống viêm không steroid dùng dài ngày, aminoglycosid, thuốc cản quang, một số thuốc lợi tiểu…) có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng cùng Bastevir.
  • \n
  • Thuốc kháng virus khác dùng phối hợp (tenofovir, lamivudin, adefovir…) cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định rõ ràng.
  • \n
  • Thuốc thải trừ qua thận theo cơ chế bài tiết chủ động có thể cạnh tranh với entecavir, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
  • \n
\n

Sử dụng Bastevir cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Dữ liệu về độ an toàn của entecavir trong thai kỳ còn hạn chế. Thuốc chỉ được dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị cho mẹ lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn cho thai.
  • \n
  • Nếu phát hiện có thai khi đang dùng Bastevir, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn đổi thuốc hoặc điều chỉnh phác đồ.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Chưa rõ entecavir có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, bác sĩ có thể khuyến cáo ngừng cho bú hoặc lựa chọn phương án điều trị khác.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Bastevir 0,5mg thường không ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, vì một số người bệnh có thể gặp đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc mất ngủ, nên nếu cảm thấy không tỉnh táo, người bệnh cần thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc đòi hỏi tập trung cao.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này