Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Balkis 80mg (Aprepitant) - Dự phòng buồn nôn và nôn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Balkis 80mg (Aprepitant) - Dự phòng buồn nôn và nôn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêu hóa, gan mật
Hoạt chấtAprepitant
Hàm lượng80mg
Thương hiệuVipharco
Quy cáchHộp 1 vỉ x 1 viên
Quy cáchHộp 1 vỉ x 1 viênHộp 5 vỉ x 1 viên
Số đăng ký520110081026
Nhà sản xuấtVipharco
Dạng bào chếViên nang cứng
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Aprepitant 80mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAprepitant là thuốc chống nôn tác động chọn lọc trên hệ neurokinin. Hoạt chất này có ái lực cao với thụ thể substance P/neurokinin-1 (NK1) ở hệ thần kinh trung ương. Substance P là một neuropeptid có vai trò quan trọng trong cơ chế gây buồn nôn và nôn, đặc biệt ở giai đoạn nôn muộn sau hóa trị. \n

Cơ chế đối kháng thụ thể NK1

\nKhi hóa trị hoặc các kích thích gây nôn tác động lên cơ thể, nhiều đường dẫn truyền thần kinh tham gia vào phản xạ nôn, bao gồm serotonin, dopamine và substance P. Các thuốc chống nôn nhóm 5-HT3 như ondansetron chủ yếu kiểm soát nôn cấp trong 24 giờ đầu sau hóa trị, trong khi substance P và thụ thể NK1 có vai trò nổi bật hơn trong nôn muộn. \n \nAprepitant gắn vào thụ thể NK1, ngăn substance P hoạt hóa các trung tâm điều hòa nôn ở não. Nhờ đó, thuốc giúp giảm nguy cơ buồn nôn và nôn cả trong giai đoạn cấp và đặc biệt là giai đoạn muộn sau hóa trị, khi được phối hợp đúng với các thuốc chống nôn khác. \n

Vai trò trong phác đồ chống nôn phối hợp

\nBalkis 80mg thường không được dùng đơn độc trong dự phòng nôn do hóa trị. Aprepitant thường được phối hợp với: \n
    \n
  • Thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 như ondansetron, granisetron hoặc palonosetron để kiểm soát đường dẫn truyền serotonin.
  • \n
  • Corticosteroid như dexamethason để tăng hiệu quả chống nôn, nhưng cần điều chỉnh liều corticosteroid do tương tác với aprepitant.
  • \n
  • Các thuốc chống nôn bổ sung khác trong từng trường hợp, ví dụ olanzapin, metoclopramid hoặc thuốc an thần, theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\nPhối hợp đa cơ chế giúp kiểm soát buồn nôn và nôn tốt hơn so với chỉ dùng một nhóm thuốc, nhất là ở các phác đồ hóa trị có nguy cơ gây nôn trung bình đến cao. \n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nAprepitant được hấp thu qua đường uống. Thuốc thường được dùng trước khi hóa trị để đạt nồng độ đủ hiệu quả tại thời điểm nguy cơ nôn bắt đầu tăng. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể hiệu quả sử dụng trong nhiều phác đồ, tuy nhiên người bệnh nên uống theo đúng hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n

Phân bố

\nAprepitant gắn kết mạnh với protein huyết tương và có khả năng phân bố vào hệ thần kinh trung ương để đối kháng thụ thể NK1 tại các vùng liên quan đến phản xạ nôn. Đặc tính này giải thích hiệu quả của thuốc trên nôn muộn do hóa trị. \n

Chuyển hóa

\nAprepitant được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP3A4. Đồng thời, thuốc cũng có thể tác động lên hoạt tính của CYP3A4 theo hướng ức chế mức độ vừa và có đặc tính cảm ứng một số enzym/đường chuyển hóa sau vài ngày dùng. Đây là nguyên nhân khiến aprepitant có nhiều tương tác thuốc cần được lưu ý. \n

Thải trừ

\nCác chất chuyển hóa của aprepitant được thải trừ qua mật, phân và nước tiểu. Ở người suy gan hoặc suy thận, việc dùng thuốc cần được bác sĩ đánh giá dựa trên mức độ bệnh, phác đồ hóa trị và các thuốc dùng kèm. \n

Công dụng

\nBalkis 80mg có công dụng chính là hỗ trợ dự phòng buồn nôn và nôn trong các tình huống có nguy cơ cao, đặc biệt trong điều trị ung thư bằng hóa chất. Khi dùng đúng phác đồ, thuốc giúp: \n
    \n
  • Giảm buồn nôn và nôn cấp sau hóa trị.
  • \n
  • Giảm buồn nôn và nôn muộn, thường xuất hiện sau 24 giờ và có thể kéo dài vài ngày sau hóa trị.
  • \n
  • Hỗ trợ người bệnh ăn uống, duy trì thể trạng và giảm nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải do nôn nhiều.
  • \n
  • Góp phần giúp người bệnh tuân thủ tốt hơn các chu kỳ hóa trị theo kế hoạch điều trị.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Dự phòng buồn nôn và nôn cấp hoặc muộn liên quan đến hóa trị ung thư có nguy cơ gây nôn cao.
  • \n
  • Dự phòng buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị có nguy cơ gây nôn trung bình, khi bác sĩ đánh giá cần phối hợp thuốc đối kháng NK1.
  • \n
  • Một số phác đồ dự phòng buồn nôn và nôn sau phẫu thuật hoặc thủ thuật có thể dùng aprepitant tùy dạng hàm lượng, tình trạng người bệnh và hướng dẫn chuyên môn tại cơ sở điều trị.
  • \n
\n
Lưu ý: Aprepitant chủ yếu có vai trò dự phòng. Thuốc không được thiết kế để điều trị đơn độc cơn nôn đã xảy ra kéo dài nếu chưa được bác sĩ đánh giá nguyên nhân.
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với aprepitant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với các thuốc có khoảng điều trị hẹp và phụ thuộc mạnh vào CYP3A4 khi tăng nồng độ có thể gây nguy hiểm, ví dụ một số thuốc như pimozid, terfenadin, astemizol hoặc cisaprid nếu đang được sử dụng theo danh mục chống chỉ định trong hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Không tự ý dùng thuốc cho trẻ em, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú hoặc người bệnh nặng nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Balkis 80mg phụ thuộc vào phác đồ chống nôn, loại hóa trị, mức độ nguy cơ gây nôn, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và các thuốc đang dùng kèm. Người bệnh cần dùng đúng theo y lệnh, không tự thay đổi số viên hoặc số ngày dùng. \n

Liều tham khảo trong dự phòng nôn do hóa trị ở người lớn

\nTrong nhiều phác đồ kinh điển với aprepitant đường uống, thuốc được dùng theo liệu trình 3 ngày: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thời điểmLiều aprepitant thường dùngGhi chú
Ngày 1125mg trước hóa trịThường phối hợp thuốc đối kháng 5-HT3 và dexamethason.
Ngày 280mgBalkis 80mg có thể phù hợp cho liều ngày 2 theo chỉ định.
Ngày 380mgDùng buổi sáng nếu không có hóa trị trong ngày.
\nVì Balkis có hàm lượng 80mg, thuốc thường phù hợp với các ngày dùng liều 80mg trong phác đồ. Nếu cần liều 125mg vào ngày đầu, bác sĩ sẽ kê dạng hàm lượng phù hợp hoặc thuốc khác tương đương. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không tự ý mở, nghiền hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Dùng đúng thời điểm theo phác đồ hóa trị; thông thường thuốc được dùng trước hóa trị ở ngày đầu và dùng vào buổi sáng ở các ngày tiếp theo.
  • \n
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn cụ thể.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc chống nôn khác nếu bác sĩ chưa chỉ định, vì có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc tương tác.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều Balkis 80mg trong phác đồ hóa trị, hãy liên hệ bác sĩ, dược sĩ hoặc đơn vị điều trị ung bướu để được hướng dẫn, vì thời điểm dùng thuốc ảnh hưởng đến hiệu quả dự phòng nôn.
  • \n
  • Không tự ý uống bù gấp đôi liều.
  • \n
  • Nếu đã qua thời điểm hóa trị hoặc có nôn nhiều, cần báo nhân viên y tế để điều chỉnh thuốc chống nôn phù hợp.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nQuá liều aprepitant có thể làm tăng nguy cơ đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa hoặc các phản ứng bất lợi khác. Trong trường hợp uống nhầm nhiều viên, cần: \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng.
  • \n
  • Không tự gây nôn hoặc tự dùng thuốc giải độc nếu chưa có hướng dẫn y tế.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, chán ăn, đau bụng, buồn nôn còn sót lại.
  • \n
  • Trên thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc cảm giác yếu.
  • \n
  • Trên gan mật: có thể tăng men gan, đặc biệt ở người đang hóa trị hoặc dùng nhiều thuốc chuyển hóa qua gan.
  • \n
  • Trên da và dị ứng: phát ban, ngứa, nổi mề đay; hiếm hơn là phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
  • \n
  • Khác: nấc, mất nước, thay đổi vị giác, cảm giác khó chịu toàn thân.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Nguy cơ tương tác thuốc: aprepitant liên quan chặt chẽ đến CYP3A4, vì vậy cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dược liệu.
  • \n
  • Người đang dùng warfarin: aprepitant có thể làm thay đổi INR. Người bệnh cần theo dõi INR theo chỉ định, đặc biệt trong khoảng thời gian sau khi dùng thuốc.
  • \n
  • Người dùng thuốc tránh thai nội tiết: hiệu quả tránh thai có thể giảm. Cần dùng thêm biện pháp tránh thai không nội tiết trong thời gian dùng thuốc và một khoảng thời gian sau đó theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Người suy gan: cần thận trọng vì thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.
  • \n
  • Người cao tuổi hoặc bệnh nhân ung thư đa bệnh lý: cần đánh giá toàn bộ thuốc dùng kèm để hạn chế tương tác.
  • \n
  • Không dùng thay thế thuốc điều trị nguyên nhân: nếu nôn do tắc ruột, tăng áp lực nội sọ, nhiễm trùng, rối loạn điện giải hoặc biến chứng cấp khác, người bệnh cần được thăm khám và điều trị nguyên nhân.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nDữ liệu sử dụng aprepitant ở phụ nữ có thai còn hạn chế. Chỉ dùng Balkis 80mg trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn phù hợp hơn. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định mang thai. \n

Phụ nữ cho con bú

\nChưa xác định đầy đủ aprepitant có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Người đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc. Bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng cho bú hoặc lựa chọn thuốc khác tùy tình trạng lâm sàng. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nAprepitant có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc buồn ngủ ở một số người. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc, đặc biệt trong giai đoạn đang hóa trị hoặc dùng phối hợp nhiều thuốc chống nôn. \n

Tương tác thuốc

\nBalkis 80mg có nhiều tương tác quan trọng do aprepitant là cơ chất, chất ức chế mức độ vừa và có thể cảm ứng một số enzym chuyển hóa thuốc. Một số tương tác cần đặc biệt lưu ý gồm: \n
    \n
  • Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4: aprepitant có thể làm tăng nồng độ một số thuốc như corticosteroid, một số thuốc an thần, thuốc giảm đau opioid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc điều trị ung thư nhất định.
  • \n
  • Dexamethason hoặc methylprednisolon: thường cần điều chỉnh liều khi phối hợp với aprepitant do tăng phơi nhiễm corticosteroid.
  • \n
  • Warfarin: có thể làm giảm INR sau khi dùng, cần theo dõi xét nghiệm đông máu.
  • \n
  • Thuốc tránh thai nội tiết: có thể giảm hiệu quả, cần bổ sung biện pháp tránh thai không nội tiết.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin hoặc St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ aprepitant, khiến hiệu quả chống nôn giảm.
  • \n
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, ritonavir có thể làm tăng nồng độ aprepitant và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
  • Thuốc chống chỉ định do nguy cơ tăng nồng độ nghiêm trọng: một số thuốc có khoảng điều trị hẹp như pimozid hoặc cisaprid không nên dùng đồng thời.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Balkis 80mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, thường không quá 30°C nếu không có quy định khác.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc quá hạn, viên thuốc đổi màu, chảy nước, biến dạng hoặc bao bì rách hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá mức độ buồn nôn, số lần nôn, khả năng ăn uống và uống nước sau hóa trị.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu mất nước, rối loạn điện giải nếu nôn nhiều hoặc ăn uống kém.
  • \n
  • Kiểm tra chức năng gan khi cần, đặc biệt ở người dùng nhiều thuốc hoặc có bệnh gan nền.
  • \n
  • Theo dõi INR ở người dùng warfarin.
  • \n
  • Đánh giá tương tác thuốc trước mỗi chu kỳ hóa trị.
  • \n
  • Báo bác sĩ nếu thuốc chống nôn không kiểm soát tốt triệu chứng để điều chỉnh phác đồ ở các chu kỳ sau.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp về Balkis 80mg

\n

Balkis 80mg có phải thuốc chống nôn thông thường không?

\nKhông nên xem Balkis 80mg là thuốc chống nôn thông thường để tự mua và tự dùng. Thuốc chứa aprepitant, thường dùng trong phác đồ dự phòng buồn nôn và nôn do hóa trị hoặc một số tình huống chuyên khoa khác. \n

Có thể dùng Balkis 80mg khi đã buồn nôn không?

\nAprepitant có vai trò chính là dự phòng. Nếu đã buồn nôn hoặc nôn nhiều, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn dùng thuốc cắt triệu chứng phù hợp và đánh giá nguyên nhân. \n

Vì sao cần phối hợp Balkis với thuốc chống nôn khác?

\nBuồn nôn và nôn do hóa trị liên quan đến nhiều đường dẫn truyền thần kinh. Aprepitant tác động lên thụ thể NK1, trong khi các thuốc khác như ondansetron tác động lên thụ thể 5-HT3. Phối hợp nhiều cơ chế giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn. \n

Dùng Balkis 80mg có ảnh hưởng đến thuốc tránh thai không?

\nCó thể có. Aprepitant có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để dùng thêm biện pháp tránh thai không nội tiết trong và sau thời gian dùng thuốc theo khuyến cáo.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này