

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Avocomb Tablets
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Quy cách | Hộp 1 chai 60 viên |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 1 chai 60 viên |
| Số đăng ký | 890114417823 |
| Nhà sản xuất | Sun Pharmaceutical |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nLamivudine 150 mg; Zidovudine 300 mg (dưới dạng muối hydrochloride tương ứng) \n \nCông dụng
\n-
\n
- Ức chế men sao chép ngược của HIV, ngăn tổng hợp DNA tiền virus. \n
- Giảm tải lượng HIV, phục hồi miễn dịch và giảm nguy cơ tiến triển sang giai đoạn AIDS. \n
- Giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con khi dùng trong phác đồ dự phòng theo hướng dẫn. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị nhiễm HIV-1/HIV-2 ở người lớn và thanh thiếu niên, luôn dùng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (thông thường là một thuốc ức chế men sao chép ngược nucleotid/nucleosid khác hoặc một thuốc thuộc nhóm khác). \n
- Dự phòng lây truyền mẹ – con theo phác đồ chuyên khoa khi phù hợp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với Lamivudine, Zidovudine hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Bệnh lý gan nặng tiến triển, nhiễm toan lactic/gan nhiễm mỡ do NRTI trước đó. \n
- Giảm bạch cầu trung tính nặng hoặc thiếu máu có ý nghĩa lâm sàng (đặc biệt liên quan đến Zidovudine) nếu không thể theo dõi và điều chỉnh. \n
Liều dùng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 30 kg \n
- Một viên 2 lần mỗi ngày (tương đương Lamivudine 300 mg và Zidovudine 600 mg/ngày) khi phác đồ yêu cầu 3TC/AZT liều chuẩn. \n
\n
\n-
\n
- Suy thận \n
- Điều chỉnh theo Lamivudine (đào thải qua thận). Khi độ lọc cầu thận < 50 ml/phút, không dùng viên phối hợp cố định; chuyển sang dạng đơn chất để chỉnh liều từng thành phần. \n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Suy gan \n
- Thận trọng vì Zidovudine chuyển hóa tại gan; theo dõi chặt men gan, lactate, dấu hiệu nhiễm toan lactic/gan nhiễm mỡ. \n
\n
\n-
\n
- Thiếu máu/giảm bạch cầu \n
- Xem xét giảm liều hoặc tạm ngưng do ức chế tủy của Zidovudine; có thể cần điều trị hỗ trợ (ví dụ erythropoietin, truyền máu) theo bác sĩ chuyên khoa. \n
-
\n
- Tuân thủ dùng thuốc đúng giờ để duy trì nồng độ ức chế virus, hạn chế kháng thuốc. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống với nước lọc. \n
- Duy trì thời điểm cố định sáng – tối để tối ưu tuân thủ. \n
- Nếu buồn nôn, có thể uống cùng bữa ăn nhẹ. \n
Tác dụng không mong muốn
\nThường gặp
\n-
\n
- Đau đầu, mệt mỏi, mất ngủ hoặc buồn ngủ, sốt nhẹ. \n
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy. \n
- Đau cơ, đau khớp. \n
Quan trọng cần theo dõi
\n-
\n
- Ức chế tủy xương (Zidovudine): thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu. Cần xét nghiệm huyết học định kỳ. \n
- Nhiễm toan lactic/gan nhiễm mỡ: mệt mỏi tăng, đau bụng, khó thở, buồn nôn kéo dài; men gan và lactate tăng. \n
- Tăng men gan, đợt bùng phát viêm gan B khi ngừng Lamivudine ở người đồng nhiễm HBV. \n
- Phân bố mỡ bất thường (loạn dưỡng mỡ) trên nền điều trị ARV kéo dài. \n
- Hội chứng phục hồi miễn dịch (IRIS): bộc lộ hoặc nặng lên nhiễm trùng tiềm ẩn khi miễn dịch cải thiện. \n
Tương tác
\n-
\n
- Tránh phối hợp: Stavudine (đối kháng với Zidovudine); Ribavirin (tăng độc tính/giảm hiệu lực AZT trong bối cảnh HCV). \n
- Thuốc ức chế/khởi cảm enzym: Probenecid có thể tăng nồng độ AZT; các thuốc cảm ứng enzym có thể giảm nồng độ. \n
- Ức chế tủy xương: Phối hợp với ganciclovir, interferon, dapsone, co-trimoxazol liều cao, amphotericin B, flucytosin, vincristin/vinblastin, doxorubicin… làm tăng nguy cơ ức chế tủy. \n
- Clarithromycin: có thể giảm hấp thu AZT, uống cách nhau vài giờ. \n
- Kháng virus viêm gan B: Khi đồng nhiễm HBV, phối hợp Lamivudine với tenofovir theo phác đồ; tránh đơn trị liệu 3TC để ngừa kháng thuốc HBV. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Xét nghiệm công thức máu định kỳ (đặc biệt 8 tuần đầu) để phát hiện sớm thiếu máu/giảm bạch cầu do AZT. \n
- Theo dõi men gan, lactate; cảnh giác dấu hiệu nhiễm toan lactic/gan nhiễm mỡ. \n
- Đồng nhiễm HBV/HCV: đánh giá nguy cơ bùng phát viêm gan khi thay đổi/ngừng Lamivudine. \n
- Viêm tụy: ngừng thuốc nếu nghi ngờ. \n
- Tuân thủ tuyệt đối: bỏ liều làm tăng nguy cơ kháng thuốc và thất bại điều trị. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Lamivudine và Zidovudine là các nucleosid ức chế men sao chép ngược (NRTI). Sau khi phosphoryl hóa nội bào thành dạng triphosphat, chúng cạnh tranh với nucleotid tự nhiên để gắn vào DNA tiền virus do men sao chép ngược tổng hợp, gây kết thúc chuỗi. Từ đó ức chế nhân lên của HIV. \n
- Tác dụng hiệp đồng giữa 3TC và AZT đã được ghi nhận in vitro và in vivo, giúp cải thiện đáp ứng virus học và lâm sàng khi dùng phối hợp. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Cả hai hấp thu tốt qua đường uống; sinh khả dụng đường uống của AZT và 3TC cao. \n
- Phân bố: Thấm vào dịch cơ thể, hệ thần kinh trung ương ở mức nhất định; gắn protein huyết tương thấp–trung bình. \n
- Chuyển hóa: AZT chuyển hóa qua UDP-glucuronyl transferase thành AZT-glucuronid; 3TC chuyển hóa ít, chủ yếu bài tiết dạng không đổi. \n
- Thải trừ: Lamivudine thải trừ gần như hoàn toàn qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận; Zidovudine thải trừ qua thận dưới dạng chuyển hóa và một phần dạng không đổi. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa liều kế tiếp > 6 giờ. \n
- Nếu gần liều kế tiếp, bỏ liều đã quên và tiếp tục lịch thường lệ. \n
- Không uống gấp đôi liều. \n
- Nếu nôn trong vòng 1 giờ sau khi uống, có thể dùng lại một liều; nếu sau 1 giờ, thường không cần. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ nguyên bao bì kín cho đến khi sử dụng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: Lamivudine/Zidovudine đã có kinh nghiệm sử dụng rộng rãi trong dự phòng lây truyền mẹ – con. Lựa chọn phác đồ theo hướng dẫn chuyên khoa và thời điểm thai kỳ; cân nhắc nguy – lợi cá thể hóa. \n
- Cho con bú: Khuyến cáo không cho con bú nếu có điều kiện thay thế dinh dưỡng an toàn để loại trừ nguy cơ lây truyền HIV qua sữa. Nếu vẫn cho bú, cần phác đồ ức chế virus bền vững và tư vấn chuyên khoa chặt chẽ. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nCó thể gây mệt, chóng mặt ở một số người. Thận trọng khi lái xe, vận hành máy hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể. \n \nQuá liều
\nKhông có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị hỗ trợ và theo dõi sinh tồn, xét nghiệm huyết học, men gan, lactate. Thẩm tách máu có thể loại bỏ một phần Lamivudine nhưng tác dụng lâm sàng hạn chế. \n \nNgừng thuốc an toàn
\nKhông tự ý ngừng Avocomb Tablets. Ngừng/đổi thuốc kháng retrovirus cần có kế hoạch của bác sĩ để tránh kháng thuốc, bùng phát virus hoặc đợt bùng phát viêm gan B ở người đồng nhiễm. \n \nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này