

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Avegra Biocad 400mg/16ml - Điều trị ung thư đại trực tràng và cổ tử cung, ung thư phổi
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Quy cách | Hộp 1 lọ |
| Xuất xứ | Nga |
| Quy cách | Hộp 1 lọ |
| Nhà sản xuất | BIOCAD |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Hàm lượng | 400mg/16ml |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Bevacizumab: 400mg/16ml. \n
Chỉ định:
\n-
\n
- Bệnh nhân ung thư đại trực tràng hoặc trực tràng. \n
- Bệnh nhân ung thư vú di căn \n
- Bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển \n
- Bệnh nhân u nguyên bào thần kinh đệm \n
- Bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận \n
- Bệnh nhân ung thư buồng trứng và ung thư cổ tử cung. \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Thuốc dùng đường tiêm truyền \n
Liều dùng:
\n-
\n
- Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí: \n
- Người lớn: ngày dùng 2-3 lần, mỗi lần 500mg \n
- Trẻ em: ngày dùng 20– 30mg/kg, chia làm 2– 3 lần. \n
- Phòng nhiễm khuẩn kỵ khí: tiêm 1 giờ trước khi phẫu thuật 10– 15mg/kg, sau đó tiêm truyền 5– 7,5mg/kg vào lúc 6 và 12 giờ sau liều đầu tiên. \n
Đối tượng sử dụng:
\n-
\n
- Người trưởng thành và trẻ em mắc bệnh kể trên nhận được chỉ định của bác sĩ. \n
Chống chỉ định:
\n-
\n
- Bệnh nhân quá mẫn cảm với thuốc Bevacizumab hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của thuốc này \n
- Bệnh nhân dị ứng với các sản phẩm tế bào buồng trứng (CHO) của Trung Quốc hoặc với các kháng thể tái tổ hợp hoặc nhân tạo khác. \n
- Phụ nữ có thai \n
Lưu ý khi sử dụng:
\n-
\n
- Tạm dừng Bevacizumab ít nhất 28 ngày trước khi phẫu thuật, ít nhất 28 ngày sau phẫu thuật và khi vết thương lành hẳn. \n
- Tuân thủ đúng liều đã được chỉ định. \n
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng \n
- Thận trọng khi sử dụng thuốc trên những đối tượng sau: \n
- Bệnh nhân có ho ra máu. \n
- Người bệnh có nguy cơ chảy máu phổi. \n
- Bệnh nhân từng bị tắc động mạch do huyết khối. \n
- Bệnh nhân là người cao tuổi. \n
- Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch \n
Tác dụng phụ:
\nRất thường gặp \n-
\n
- Máu và hệ bạch huyết: sốt giảm bạch cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu. \n
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: chán ăn, sút cân, hạ magnesi huyết, hạ natri huyết. \n
- Thần kinh: suy nhược, mệt mỏi, bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại vi, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn vị giác, đau đầu. \n
- Mắt: gây ra rối loạn ở mắt, tăng tiết nước mắt. \n
- Tim mạch: tăng huyết áp, thuyên tắc tĩnh mạch. \n
- Hô hấp: viêm mũi, chảy máu cam, ho, khó thở. \n
- Tiêu hóa: xuất huyết trực tràng, viêm dạ dày, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng. \n
- Da và mô dưới da, niêm mạc: biến chứng chậm lành vết thương, khô da, da tróc vảy, da đổi màu. \n
- Cơ - xương: đau cơ, đau khớp. \n
- Thận - tiết niệu: protein niệu. \n
- Sinh dục và sinh sản: suy giảm chức năng buồng trứng. \n
-
\n
- Máu và hệ bạch huyết: thiếu máu, giảm bạch cầu lympho, nhiễm khuẩn huyết. \n
- Hệ miễn dịch: phản ứng tiêm truyền, tăng nhạy cảm. \n
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: mất nước. \n
- Thần kinh: tai biến mạch máu não, lơ mơ, bất tỉnh. \n
- Tim mạch: suy tim sung huyết, nhịp nhanh trên thất, thuyên tắc động mạch, tắc tĩnh mạch sâu. \n
- Hô hấp: chảy máu ở phổi, ho ra máu, thuyên tắc phổi, thiếu oxygen, khản tiếng. \n
- Tiêu hóa: thủng đường tiêu hóa, tắc ruột, đường rò trực tràng - âm đạo, rối loạn dạ dày ruột, đau do co thắt cơ vùng chậu. \n
- Da và mô dưới da và niêm mạc: áp xe, viêm mô tế bào, vết ban đỏ, mất cảm giác ở lòng bàn tay - bàn chân. \n
- Cơ - xương: yếu cơ, đau lưng. \n
- Thận - tiết niệu: nhiễm trùng đường tiết niệu. \n
- Sinh dục và sinh sản: đau vùng chậu. \n
-
\n
- Da, mô mềm: viêm mô hoại tử. \n
- Thần kinh: hội chứng chất trắng não sau có hồi phục. \n
Lời khuyên an toàn:
\nLưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú \n-
\n
- Phụ nữ có thai: Thuốc có khả năng gây ra dị tật nghiêm trọng khi dùng trong thai kỳ. Trong thực tế sử dụng, đã quan sát thấy các ca dị tật thai nhi trên phụ nữ mang thai điều trị bằng Bevacizumab đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc độc tế bào khác. Không sử dụng Bevacizumab cho phụ nữ mang thai. \n
- Phụ nữ cho con bú: Chưa có thông tin về khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Bevacizumab. Vì IgG của mẹ vẫn được tiết vào sữa và Bevacizumab có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển của trẻ, nên phải ngừng cho bú trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc điều trị. \n
Cách bảo quản:
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trên nơi khô ráo với nhiệt độ chưa tới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25 độ. Tránh nhiệt và ánh nắng trực tiếp \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này