

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Avapag 20mg (Avatrombopag) - Làm tăng số lượng tiểu cầu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc |
| Hoạt chất | Avatrombopag |
| Hàm lượng | 20mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Avatrombopag 20mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Avatrombopag là thuốc chủ vận thụ thể thrombopoietin. Thrombopoietin là hormon sinh lý quan trọng trong điều hòa tạo tiểu cầu, có vai trò kích thích tế bào gốc tạo máu biệt hóa thành dòng mẫu tiểu cầu và thúc đẩy mẫu tiểu cầu trưởng thành, từ đó giải phóng tiểu cầu vào máu ngoại vi. \n
- Avatrombopag gắn vào thụ thể thrombopoietin trên bề mặt tế bào tiền thân dòng mẫu tiểu cầu và hoạt hóa các đường truyền tín hiệu nội bào liên quan đến tăng sinh, biệt hóa và trưởng thành mẫu tiểu cầu. Nhờ đó, thuốc giúp tăng sản xuất tiểu cầu từ tủy xương. Cơ chế này khác với truyền tiểu cầu, vì avatrombopag không bổ sung tiểu cầu trực tiếp mà cần một khoảng thời gian để cơ thể tăng sinh tiểu cầu. \n
- Trong giảm tiểu cầu liên quan bệnh gan mạn, mục tiêu điều trị thường là nâng số lượng tiểu cầu lên mức đủ an toàn để thực hiện thủ thuật, không phải đưa tiểu cầu về mức bình thường cao. Trong giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính, mục tiêu là duy trì số lượng tiểu cầu ở mức giúp giảm nguy cơ chảy máu, đồng thời hạn chế nguy cơ tăng tiểu cầu quá mức và huyết khối. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, avatrombopag được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng và mức độ hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn; trong nhiều phác đồ, thuốc được khuyến cáo dùng cùng bữa ăn để giúp hấp thu ổn định hơn và giảm khó chịu tiêu hóa. \n
- Avatrombopag gắn kết protein huyết tương cao. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan, có liên quan đến các enzym CYP2C9 và CYP3A. Do đó, một số thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh các enzym này có thể làm thay đổi nồng độ avatrombopag trong máu, dẫn đến thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. \n
- Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Đáp ứng tăng tiểu cầu thường không xảy ra ngay lập tức mà xuất hiện sau vài ngày dùng thuốc, vì vậy cần tuân thủ đúng lịch dùng và thời điểm xét nghiệm tiểu cầu theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
Công dụng
\nAvapag 20mg có công dụng chính là hỗ trợ làm tăng số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân giảm tiểu cầu thuộc các nhóm được chỉ định. Khi được sử dụng đúng, thuốc có thể giúp: \n-
\n
- Tăng tiểu cầu trước thủ thuật ở một số người bệnh gan mạn có giảm tiểu cầu. \n
- Giảm nguy cơ phải truyền tiểu cầu trước thủ thuật trong một số trường hợp phù hợp. \n
- Hỗ trợ kiểm soát giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính ở người trưởng thành đã không đáp ứng đầy đủ với điều trị trước đó. \n
- Giảm nguy cơ chảy máu liên quan đến tiểu cầu thấp khi duy trì được tiểu cầu ở ngưỡng mục tiêu. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị giảm tiểu cầu ở người trưởng thành mắc bệnh gan mạn tính dự kiến thực hiện thủ thuật xâm lấn. \n
- Điều trị giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính ở người trưởng thành khi đáp ứng không đầy đủ với các phương pháp điều trị trước đó như corticosteroid, immunoglobulin hoặc các biện pháp khác theo đánh giá chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với avatrombopag hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng thuốc khi chưa xác định rõ nguyên nhân giảm tiểu cầu hoặc khi tiểu cầu thấp do tình trạng cần xử trí cấp cứu khác. \n
- Không dùng để bình thường hóa số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân giảm tiểu cầu nếu không có chỉ định, vì tăng tiểu cầu quá mức có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Avapag 20mg phải do bác sĩ quyết định. Người bệnh không tự ý tăng, giảm liều hoặc dùng lại thuốc cho đợt điều trị sau nếu chưa được chỉ định. \nLiều tham khảo trong giảm tiểu cầu ở bệnh gan mạn trước thủ thuật
\nLiều avatrombopag thường được xác định dựa trên số lượng tiểu cầu trước thủ thuật: \n-
\n
- Nếu tiểu cầu dưới 40 x 109/L: thường dùng 60mg/ngày trong 5 ngày. \n
- Nếu tiểu cầu từ 40 đến dưới 50 x 109/L: thường dùng 40mg/ngày trong 5 ngày. \n
Liều tham khảo trong giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính
\nỞ người trưởng thành bị giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính, liều khởi đầu thường là 20mg/ngày, sau đó bác sĩ điều chỉnh dựa trên đáp ứng tiểu cầu. Mục tiêu là duy trì tiểu cầu ở mức đủ giảm nguy cơ chảy máu, thường không nhằm đưa tiểu cầu lên quá cao. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, không tự ý nghiền, bẻ hoặc nhai nếu chưa có hướng dẫn. \n
- Nên uống cùng bữa ăn hoặc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. \n
- Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày nếu đang dùng theo liệu trình nhiều ngày. \n
- Không dùng bù nhiều viên cùng lúc khi quên liều nếu chưa hỏi ý kiến nhân viên y tế. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên một liều Avapag 20mg, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn, đặc biệt nếu thuốc đang được dùng theo lịch chuẩn bị thủ thuật. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tiểu cầu tăng quá mức hoặc huyết khối. \nKhi quá liều
\nDùng quá liều avatrombopag có thể làm tăng tiểu cầu quá mức và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nếu nghi ngờ uống quá liều, cần: \n-
\n
- Ngừng dùng thuốc tạm thời và liên hệ ngay với bác sĩ. \n
- Đến cơ sở y tế nếu có đau ngực, khó thở, đau/sưng một bên chân, đau đầu dữ dội, yếu liệt, rối loạn thị giác hoặc dấu hiệu huyết khối. \n
- Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và kết quả xét nghiệm gần nhất để bác sĩ đánh giá. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Đau đầu, mệt mỏi. \n
- Buồn nôn, đau bụng, khó chịu tiêu hóa. \n
- Sốt, phù ngoại biên ở một số người bệnh. \n
- Dễ bầm tím, chảy máu cam hoặc chấm xuất huyết có thể gặp ở bệnh nhân giảm tiểu cầu miễn dịch, cần phân biệt với bệnh nền. \n
- Nhiễm khuẩn hô hấp trên, đau khớp, viêm mũi họng. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần chú ý
\n-
\n
- Huyết khối hoặc thuyên tắc huyết khối: đau ngực, khó thở, ho ra máu, sưng đau một bên chân, đau bụng dữ dội, đau đầu đột ngột, yếu liệt nửa người. \n
- Tăng tiểu cầu quá mức nếu dùng liều không phù hợp hoặc không theo dõi xét nghiệm. \n
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, phù mặt/môi/lưỡi, khó thở. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần xét nghiệm công thức máu, đặc biệt là số lượng tiểu cầu, trước và trong quá trình dùng thuốc. \n
- Không dùng avatrombopag để đưa tiểu cầu về mức bình thường nếu mục tiêu chỉ là giảm nguy cơ chảy máu. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối, bệnh tim mạch, bệnh gan nặng, tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc yếu tố nguy cơ đông máu. \n
- Trong bệnh gan mạn, cần chú ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cửa, đặc biệt khi tiểu cầu tăng quá cao. \n
- Không dùng thuốc như biện pháp cấp cứu trong chảy máu nặng vì thuốc cần thời gian để làm tăng tiểu cầu. \n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc đông y và thực phẩm bổ sung. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDữ liệu về avatrombopag ở phụ nữ có thai còn hạn chế. Thuốc chỉ nên dùng trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị nếu được yêu cầu. \n \nChưa rõ avatrombopag có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ chưa được loại trừ, phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc. Bác sĩ có thể cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn phương án điều trị khác tùy tình trạng lâm sàng. \nTác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nAvapag 20mg thường không gây ảnh hưởng trực tiếp rõ rệt đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể. \nTương tác thuốc:
\n-
\n
- Thuốc ức chế CYP2C9/CYP3A: có thể làm tăng nồng độ avatrombopag, làm tăng nguy cơ tiểu cầu tăng quá mức hoặc huyết khối. \n
- Thuốc cảm ứng CYP2C9/CYP3A: có thể làm giảm nồng độ avatrombopag, khiến đáp ứng tăng tiểu cầu không đạt mục tiêu. \n
- Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu: cần theo dõi nguy cơ chảy máu và huyết khối tùy tình trạng bệnh. \n
- Thuốc điều trị bệnh gan, thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus: cần báo cho bác sĩ để kiểm tra tương tác. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn ghi trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị đổi màu, ẩm mốc hoặc bao bì rách hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Số lượng tiểu cầu trước điều trị, trong điều trị và sau điều trị nếu cần. \n
- Dấu hiệu chảy máu: chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím, đi ngoài phân đen, tiểu máu. \n
- Dấu hiệu huyết khối: đau ngực, khó thở, sưng đau chân, đau đầu dữ dội, yếu liệt, đau bụng bất thường. \n
- Đánh giá thời điểm làm thủ thuật và xét nghiệm tiểu cầu vào ngày thủ thuật nếu dùng thuốc trong bệnh gan mạn. \n
- Đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều nếu dùng lâu dài trong giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này