

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Auzitane 500mg (Hộp 10 vỉ x 10 viên) - Điều trị bệnh Gout mạn tính
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc gút, cơ, xương khớp |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-29772-18 |
| Nhà sản xuất | Medisun |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 500mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Probenecid: 500 mg. \n
Chỉ định:
\n-
\n
- Thuốc Auzitane 500mg chứa thành phần chính là Probenecid, thuộc nhóm thuốc điều trị Gout và các vấn đề xương khớp do Gout. Thuốc có tác dụng giảm nồng độ acid uric trong máu, giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh Gout. \n
-
\n
- Điều trị tăng acid uric trong máu do bệnh Gout mạn tính. Điều trị tăng acid uric máu thứ phát, ví dụ do sử dụng thuốc lợi tiểu như thiazid, furosemid, hoặc một số thuốc kháng sinh như Pyrazinamide và Ethambutol. Tuy nhiên, thuốc không được dùng trong các trường hợp tăng acid uric do bệnh lý ung thư hoặc khi đang điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị. \n
- Kết hợp với kháng sinh Amoxicillin để điều trị nhiễm lậu cầu do Neisseria gonorrhoeae nhạy cảm, không tiết penicilinase và không có biến chứng. \n
- Khi điều trị nhiễm lậu cầu tiết penicilinase, Auzitane 500mg được dùng kết hợp với kháng sinh Cefuroxim. \n
- Dùng kết hợp với cefoxitin để điều trị viêm vùng chậu cấp tính, khi bệnh nhân điều trị ngoại trú. \n
- Điều trị giang mai thần kinh kết hợp với Procaine penicillin G trong liệu pháp ngoại trú. \n
- Dự phòng nhiễm độc thận do thuốc Cidofovir trong quá trình điều trị. \n
Cách sử dụng:
\n-
\n
- Thuốc Auzitane 500mg được dùng theo đường uống, nên uống trong bữa ăn để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày. Người bệnh cần uống nhiều nước trong suốt quá trình điều trị để hỗ trợ quá trình đào thải qua nước tiểu và duy trì độ kiềm của nước tiểu. \n
Liều dùng:
\nNgười lớn: \n-
\n
- Đối với bệnh Gout, liều khởi đầu là 250 mg (½ viên), uống 2 lần/ngày trong tuần đầu để tránh cơn Gout cấp. Sau đó, tăng dần lên 1 viên Auzitane 500mg, 2 lần/ngày. Liều có thể tăng thêm 1 viên nữa sau mỗi 4 tuần nếu cần, tối đa 2 g/ngày. Sau 6 tháng nếu không có cơn Gout cấp, có thể giảm liều xuống 1 viên sau mỗi 6 tháng để duy trì mức acid uric ổn định. \n
- Phối hợp với kháng sinh: Liều thông thường là 1 viên, uống 4 lần/ngày. \n
- Trẻ em: Auzitane 500mg chỉ được dùng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên khi phối hợp với kháng sinh nhóm beta-lactam. Liều bắt đầu cho trẻ từ 2-14 tuổi là 25 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần. Liều có thể tăng lên 40 mg/kg/ngày. \n
Chống chỉ định:
\nViên nén Auzitane 500mg không được sử dụng trong các trường hợp sau: \n-
\n
- Người có vấn đề về chức năng đông máu hoặc rối loạn đông máu. \n
- Người mắc bệnh sỏi thận, đặc biệt là sỏi urat. \n
- Không dùng đồng thời Auzitane 500mg với aspirin hoặc các thuốc chứa salicylat, vì có thể làm giảm tác dụng của Auzitane 500mg. \n
- Khi bệnh nhân đang trong cơn Gout cấp tính. \n
- Người bị rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp. \n
- Trẻ em dưới 2 tuổi không được dùng thuốc này. \n
- Bệnh nhân suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút). \n
- Tăng acid uric do các bệnh máu ác tính như bệnh bạch cầu, ung thư hoặc các rối loạn máu ác tính khác. \n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
- Trong quá trình sử dụng Auzitane 500mg, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ, mặc dù chúng thường hiếm gặp và nhẹ. Các triệu chứng có thể bao gồm: \n
- Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, viêm nướu, hoặc phản ứng dị ứng nhẹ như nổi mày đay, ngứa, sốt. \n
- Một số người bệnh, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị Gout mạn tính, có thể gặp phải các cơn Gout cấp hoặc hình thành sỏi thận do lắng đọng acid uric. \n
- Trong những trường hợp hiếm, Auzitane 500mg có thể gây ra tình trạng thiếu máu. \n
Tương tác:
\nThuốc Auzitane 500mg có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần lưu ý các tương tác sau: \n-
\n
- Aspirin và các thuốc chứa salicylat: Không nên sử dụng đồng thời với Auzitane 500mg, vì chúng có thể tác động đối kháng, làm giảm tác dụng của thuốc. \n
- Auzitane 500mg có thể ức chế quá trình thải trừ một số thuốc qua thận, khiến nồng độ của chúng trong huyết tương tăng cao, gây nguy cơ ngộ độc. Một số thuốc này bao gồm: \n
- Các kháng sinh như aminosalicylate, sulfonamid, dapsone, Meropenem, một số thuốc quinolon, Rifampicin. \n
- Thuốc kháng virus như Aciclovir, Ganciclovir, zidovudine, famciclovir. \n
- Thuốc benzodiazepine (lorazepam, nitrazepam). \n
- Thuốc chống viêm không steroid (indometacin, naproxen). \n
- Một số thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea, captopril, Paracetamol. \n
- Khi dùng đồng thời với Penicillin ở những bệnh nhân có vấn đề về thận, Auzitane 500mg có thể làm tăng nồng độ Penicillin trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. \n
Lưu ý và thận trọng:
\n-
\n
- Auzitane 500mg có thể gây kích ứng dạ dày, do đó cần thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày-tá tràng. \n
- Việc sử dụng Auzitane 500mg có thể dẫn đến sự hình thành sỏi acid uric trong thận, điều này có thể gây ra tiểu ra máu hoặc đau thận, thậm chí gây cơn đau quặn thận, đặc biệt trong giai đoạn điều trị đầu tiên. \n
- Người bệnh nên uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày và duy trì nước tiểu ở pH kiềm để giúp tăng thải trừ acid uric và giảm nguy cơ hình thành sỏi. \n
- Nếu bệnh nhân bị suy thận, việc kết hợp Auzitane 500mg với các kháng sinh nhóm Penicillin có thể gây ảnh hưởng không mong muốn đến chức năng thận. \n
- Nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng (như nổi mẩn, ngứa, sốt), người bệnh nên ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ. \n
- Khi bắt đầu điều trị bằng Auzitane 500mg, số lần cơn gout cấp có thể gia tăng trong khoảng 6-12 tháng đầu, vì vậy cần kết hợp với các thuốc chống viêm như Colchicine để kiểm soát tình trạng này. \n
- Auzitane 500mg không hiệu quả với những người có chức năng thận kém (Độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút). \n
- Thuốc có thể làm dương tính giả trong các xét nghiệm tìm Glucose trong nước tiểu (phương pháp Benedict). \n
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
\n-
\n
- Mặc dù chưa có nghiên cứu chứng minh tác hại rõ ràng đối với thai nhi, Auzitane 500mg nên chỉ dùng khi thật sự cần thiết, và chỉ sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Ngoài ra, do không có dữ liệu về khả năng bài tiết vào sữa mẹ, nên tránh cho con bú khi đang điều trị bằng Auzitane 500mg. \n
Ảnh hưởng với quá trình vận hành máy móc, lái xe
\n-
\n
- Thuốc có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu hoặc chóng mặt. Do đó, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải những triệu chứng này. \n
Xử trí khi quá liều
\n-
\n
- Mặc dù thông tin về quá liều của Auzitane 500mg khá hạn chế, nhưng các triệu chứng có thể bao gồm nôn mửa, buồn nôn, đau đầu, chán ăn, co giật, rối loạn thị giác, cơn gout cấp, hôn mê, và suy hô hấp. \n
- Cách xử trí: Khi gặp phải tình trạng quá liều, cần tiến hành các biện pháp cấp cứu như cho bệnh nhân uống Than hoạt tính, gây nôn và rửa dạ dày để giảm hấp thu thuốc. Tuy hiện chưa có phương pháp giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Trong trường hợp có dấu hiệu kích thích thần kinh, bác sĩ có thể sử dụng barbiturat tác dụng ngắn để kiểm soát. \n
Xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều Auzitane 500mg, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, miễn là thời gian giữa 2 liều không quá gần. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì việc này có thể gây ra tác dụng phụ hoặc quá liều. \n
Bảo quản:
\n-
\n
- Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ánh sáng trực tiếp. Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, và đảm bảo rằng thuốc được lưu trữ ở nơi ngoài tầm với của trẻ em để tránh nguy cơ sử dụng sai cách hoặc quá liều. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này