

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Attadia 3g Attapulgit - Trị tiêu chảy cấp, rối loạn tiêu hóa, đầy bụng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Lợi khuẩn, Tiêu hóa |
| Quy cách | Hộp 30 gói x 3\ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 30 gói x 3\Hộp 20 gói x 3\205g |
| Số đăng ký | 893110252424 |
| Nhà sản xuất | MEDIPLANTEX |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Hàm lượng | 3g |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Attapulgit hoạt hóa tương đương 3 g bột. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Công dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ làm giảm nhanh triệu chứng tiêu chảy không biến chứng nhờ cơ chế hấp phụ các độc chất, vi khuẩn và chất nhầy dư thừa trong lòng ruột. \n
- Giảm cảm giác đầy hơi, sôi bụng, khó chịu vùng bụng do khí và dịch thừa. \n
- Bảo vệ niêm mạc ruột nhờ tạo lớp màng bao phủ cơ học, từ đó làm dịu kích ứng. \n
- Giúp phân tạo khuôn tốt hơn, giảm số lần đi ngoài và cải thiện chất lượng cuộc sống trong giai đoạn cấp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tiêu chảy cấp không biến chứng ở người lớn và trẻ em khi bác sĩ/ dược sĩ đánh giá phù hợp. \n
- Rối loạn tiêu hóa kèm phân lỏng, đầy bụng, đau quặn nhẹ. \n
- Hỗ trợ điều trị tiêu chảy do thay đổi chế độ ăn, du lịch, hoặc sau khi sử dụng một số thuốc gây kích ứng đường tiêu hóa. \n
Dược lực học
\nAttapulgit hoạt hóa là một loại phyllosilicat có cấu trúc lớp với diện tích bề mặt lớn, mang điện tích bề mặt cho phép hấp phụ không đặc hiệu nhiều phân tử như độc tố, khí, dịch và vi khuẩn. Cơ chế chính bao gồm: \n-
\n
- Hấp phụ độc chất và dịch ruột: làm tăng độ nhớt của chất chứa trong lòng ruột, giảm tiết dịch và giảm nhu động bất thường. \n
- Bao phủ niêm mạc: tạo lớp màng bảo vệ cơ học, giảm kích thích thần kinh–cơ tại ruột. \n
- Gắn kết vi khuẩn và sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn, hỗ trợ đào thải theo phân. \n
- Khác với thuốc chống nhu động (như loperamid), attapulgit không ức chế trực tiếp nhu động nên ít nguy cơ gây bế tắc giả. Thuốc cũng không phải kháng sinh; khi nghi ngờ tiêu chảy do vi khuẩn xâm lấn, cân nhắc phác đồ phù hợp theo y lệnh. \n
Dược động học
\n-
\n
- Attapulgit gần như không hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc tác dụng tại chỗ trong lòng ruột, sau đó được thải trừ theo phân. Do không vào tuần hoàn chung, nguy cơ tương tác dược động học toàn thân thấp; tuy nhiên khả năng gắn kết, hấp phụ làm giảm hấp thu của thuốc dùng đồng thời trong lòng ruột là điều cần lưu ý. \n
- Thời gian khởi phát tác dụng phụ thuộc mức độ tiêu chảy, độ pha loãng và tuân thủ bù nước. Cải thiện triệu chứng thường thấy trong vòng 24–48 giờ khi sử dụng đúng hướng dẫn. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ nguyên bao bì đến khi sử dụng; không dùng nếu gói bị rách, ẩm vón. \n
- Sau khi pha, nên dùng ngay. Nếu cần để lại trong thời gian ngắn, che đậy kín và khuấy đều trước khi uống. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Người lớn: Thông thường 1 gói/lần, ngày 3 lần. Tùy mức độ, có thể tăng hoặc giảm theo hướng dẫn chuyên môn. \nTrẻ em: Liều theo cân nặng và tuổi; tham khảo bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Không tự ý vượt quá liều khuyến cáo. \n
- Liều dùng thực tế có thể khác tùy tình trạng lâm sàng, đáp ứng và mục tiêu điều trị. Trong mọi trường hợp, bù nước và điện giải (dung dịch oresol) là bước cốt lõi song song với điều trị triệu chứng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Xé gói, đổ bột vào ly sạch. \n
- Thêm khoảng 50–100 ml nước đun sôi để nguội, khuấy đều cho phân tán đồng nhất tạo thành hỗn dịch. \n
- Uống ngay sau khi pha. Có thể lắc/ khuấy lại nếu để yên một lúc thấy lắng. \n
- Duy trì chế độ bù nước, ăn lỏng dễ tiêu trong thời gian tiêu chảy. \n
Tránh dùng đồng thời với thuốc đường uống khác trong vòng 2–3 giờ để hạn chế nguy cơ giảm hấp thu các thuốc đó.
\nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: táo bón nhẹ, đầy bụng, buồn nôn, vị giác thay đổi thoáng qua. \n
- Ít gặp: đau bụng quặn nhẹ do thay đổi nhu động. \n
- Hiếm gặp: phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa). Ngưng thuốc và đi khám nếu có dấu hiệu quá mẫn. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với attapulgit hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Nghi ngờ hoặc xác định tắc ruột, liệt ruột. \n
- Tiêu chảy do nhiễm khuẩn xâm lấn, kiết lỵ hoặc kèm sốt cao và phân máu – cần đánh giá và điều trị chuyên khoa. \n
Tương tác thuốc
\nDo cơ chế hấp phụ tại chỗ, attapulgit có thể giảm hấp thu các thuốc dùng đường uống khác. \n-
\n
- Khuyến cáo uống cách xa 2–3 giờ so với kháng sinh, sắt, kẽm, digoxin, levothyroxin, thuốc chống sốt rét, và các thuốc có biên độ điều trị hẹp. \n
- Không phối hợp với thuốc chống nhu động khi có nghi ngờ nhiễm khuẩn xâm lấn. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Mất nước/ điện giải: luôn ưu tiên bù nước – điện giải. Theo dõi dấu hiệu mất nước: khát nhiều, ít tiểu, khô môi, chóng mặt. \n
- Trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai/ cho con bú: chỉ dùng khi cần và theo hướng dẫn chuyên môn. \n
- Bệnh nền tiêu hóa: hội chứng ruột kích thích, viêm đại tràng… cần tham vấn bác sĩ để cá thể hóa điều trị. \n
- Thời gian dùng: nếu không cải thiện sau 48 giờ, cần tái đánh giá nguyên nhân. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Attapulgit hầu như không hấp thu toàn thân nên ít nguy cơ ảnh hưởng hệ thống. Tuy vậy, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Ưu tiên bù nước, dinh dưỡng và theo dõi sát dấu hiệu mất nước. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể. Nếu xuất hiện mệt mỏi do mất nước, nên nghỉ ngơi và bù nước đầy đủ trước khi lái xe/ vận hành máy móc. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều có thể gây táo bón hoặc khó chịu tiêu hóa. Ngưng thuốc, tăng cường uống nước, điều chỉnh điện giải nếu cần. Liên hệ cơ sở y tế khi triệu chứng nặng/ kéo dài. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không dùng gấp đôi liều. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này