Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Atrox 10mg Atorvastatin - Điều trị tăng lipid máu hỗn hợp
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Atrox 10mg Atorvastatin - Điều trị tăng lipid máu hỗn hợp

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị rối loạn lipid máu
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứBa Lan
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng kýVN-19882-16
Nhà sản xuấtBiofarm
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Atrox 10 là thuốc gì?

\nAtrox 10 là thuốc hạ mỡ máu thuộc nhóm statin, chứa hoạt chất Atorvastatin 10mg. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu và dự phòng các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái thông mạch vành ở người có nguy cơ cao. \n \nAtorvastatin là một trong những statin thế hệ mới, có khả năng giảm mạnh LDL-cholesterol (cholesterol xấu), đồng thời giúp tăng nhẹ HDL-cholesterol (cholesterol tốt) và giảm triglycerid. Nhờ đó, Atrox 10 không chỉ cải thiện các chỉ số mỡ máu mà còn giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và biến chứng tim mạch lâu dài. \n \nAtrox 10 thường được chỉ định kết hợp với chế độ ăn kiêng hợp lý, tăng vận động và thay đổi lối sống. Thuốc là thuốc kê đơn, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa được tư vấn. \n

Thành phần

\nMỗi viên Atrox 10 chứa: \n
    \n
  • Atorvastatin 10mg.
  • \n
\nCác tá dược khác vừa đủ một viên nén hoặc viên nén bao phim (chất độn, chất kết dính, tá dược rã, tá dược bao phim, chất bôi trơn...) tùy theo nhà sản xuất. Người bệnh có cơ địa dị ứng với một số tá dược như lactose, tinh bột, màu, phụ gia cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm. \n

Vai trò của hoạt chất Atorvastatin

\nAtorvastatin thuộc nhóm thuốc hạ mỡ máu ức chế HMG-CoA reductase, thường được gọi là nhóm statin. Đây là nhóm thuốc chủ lực trong điều trị rối loạn lipid máu vì có khả năng: \n
    \n
  • Giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu) mạnh, từ 30–50% tùy liều.
  • \n
  • Giảm triglycerid trong máu.
  • \n
  • Tăng nhẹ HDL-cholesterol (cholesterol tốt).
  • \n
\nLDL-cholesterol là thành phần chính của mảng xơ vữa trong thành động mạch. Khi LDL cao kéo dài, mảng xơ vữa dễ hình thành và tiến triển, dẫn đến hẹp lòng mạch, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Bằng cách giảm LDL hiệu quả, Atorvastatin giúp chậm tiến triển xơ vữa và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. \n \nBên cạnh tác dụng trên lipid máu, statin còn được ghi nhận có các tác dụng “ngoài mỡ máu” như ổn định mảng xơ vữa, chống viêm nhẹ, cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, góp phần bảo vệ hệ tim mạch lâu dài. \n

Công dụng

\nDựa trên cơ chế và kết quả nghiên cứu lâm sàng, Atrox 10 (Atorvastatin 10mg) có các công dụng chính sau: \n
    \n
  • Giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu) trong máu, giúp hạ mỡ máu hiệu quả.
  • \n
  • Giảm triglycerid trong máu, hỗ trợ điều trị tăng triglycerid đơn thuần hoặc phối hợp.
  • \n
  • Tăng nhẹ HDL-cholesterol (cholesterol tốt), góp phần cân bằng lại cấu trúc lipid máu.
  • \n
  • Làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch thông qua việc cải thiện cấu hình lipid và ổn định mảng xơ vữa.
  • \n
  • Giảm nguy cơ biến cố tim mạch: nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định, đột quỵ thiếu máu, can thiệp mạch vành... ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
  • \n
\nLưu ý: Atrox 10 không phải là thuốc cấp cứu trong cơn nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ cấp, mà là thuốc được dùng đều đặn, lâu dài để phòng ngừa và kiểm soát mỡ máu. \n

Chỉ định

\nAtrox 10 (Atorvastatin 10mg) thường được chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Tăng cholesterol máu nguyên phát (tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc không gia đình) ở người lớn và thanh thiếu niên, khi chế độ ăn kiêng đơn thuần không đủ hiệu quả.
  • \n
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp (tăng cả LDL-cholesterol và triglycerid).
  • \n
  • Tăng triglycerid máu đơn thuần ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch.
  • \n
  • Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (trường hợp hiếm, cần phối hợp thêm các biện pháp khác như lọc LDL nếu cần).
  • \n
  • Dự phòng biến cố tim mạch ở: \n
      \n
    • Người bệnh có bệnh mạch vành đã được chẩn đoán (nhồi máu cơ tim, đặt stent, bắc cầu mạch vành...).
    • \n
    • Người có nguy cơ cao (đái tháo đường, tăng huyết áp, hút thuốc, béo phì, tiền sử gia đình bệnh tim sớm...).
    • \n
    \n
  • \n
\nViệc chỉ định statin và chọn mức liều cụ thể sẽ dựa trên mức cholesterol ban đầu, mức nguy cơ tim mạch toàn bộ và các bệnh lý kèm theo. Bác sĩ sẽ cân nhắc dùng liều 10mg (Atrox 10) hoặc các mức liều cao hơn nếu cần. \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Atrox 10 trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân (ALT, AST tăng cao gấp 3 lần giới hạn trên bình thường).
  • \n
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cố gắng mang thai.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
\nStatin nói chung và Atorvastatin nói riêng có thể ảnh hưởng đến tổng hợp cholesterol cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, vì vậy chống chỉ định hoàn toàn trong thai kỳ. \n

Dược lực học

\nAtorvastatin là chất ức chế cạnh tranh HMG-CoA reductase, enzym giới hạn tốc độ trong con đường tổng hợp cholesterol tại gan. Khi enzym này bị ức chế: \n
    \n
  • Sản xuất cholesterol tại gan giảm, đặc biệt là cholesterol nội sinh.
  • \n
  • Gan tăng biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó tăng thu nhận LDL-cholesterol từ máu vào gan để phân hủy.
  • \n
  • Kết quả là giảm mạnh LDL-cholesterol trong huyết tương, đồng thời giảm một phần VLDL và triglycerid.
  • \n
\nBên cạnh tác dụng trên lipid, Atorvastatin còn có các tác dụng “ngoài lipid”: \n
    \n
  • Cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, giúp mạch máu đàn hồi tốt hơn.
  • \n
  • Ổn định mảng xơ vữa, làm mảng bền hơn, giảm nguy cơ vỡ mảng dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp.
  • \n
  • Giảm phản ứng viêm tại thành mạch ở mức độ nhất định.
  • \n
\nNhờ các tác dụng này, statin không chỉ cải thiện con số cholesterol mà còn thực sự giảm tỷ lệ mắc và tử vong do biến cố tim mạch trên lâm sàng. \n

Dược động học

\nSau khi uống, Atorvastatin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Một số đặc điểm dược động học chính: \n
    \n
  • Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 12% do chuyển hóa bước một tại gan, nhưng tác dụng tại gan vẫn mạnh vì gan là nơi tập trung thuốc nhiều nhất.
  • \n
  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–2 giờ.
  • \n
  • Gắn protein huyết tương cao, khoảng 98%.
  • \n
  • Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ hệ enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa còn hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ chủ yếu qua mật vào phân; một phần nhỏ qua nước tiểu.
  • \n
  • Thời gian bán thải khoảng 14 giờ, nhưng tác dụng ức chế enzym kéo dài hơn do có chất chuyển hóa còn hoạt tính.
  • \n
\nDo Atorvastatin chuyển hóa qua gan, mọi bệnh lý gan nặng hoặc dùng kèm thuốc ảnh hưởng mạnh đến CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ thuốc, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ (đặc biệt trên gan và cơ). \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Atrox 10 ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh nơi nhiệt độ cao (như trong xe hơi đóng kín).
  • \n
  • Giữ thuốc trong vỉ hoặc hộp kín, không lấy thuốc ra khỏi vỉ quá sớm trước khi dùng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc nếu viên bị ẩm, mốc, đổi màu, nứt vỡ hoặc đã quá hạn sử dụng.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nAtrox 10 là thuốc kê đơn, liều dùng cần do bác sĩ quyết định dựa trên mức mỡ máu và nguy cơ tim mạch. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo. \n
    \n
  • Liều khởi đầu thông thường ở người lớn: 10mg Atorvastatin (Atrox 10) một lần mỗi ngày.
  • \n
  • Liều duy trì: có thể tăng dần từng bước lên 20mg, 40mg, tối đa 80mg mỗi ngày tùy đáp ứng và chỉ định, luôn dưới sự giám sát của bác sĩ.
  • \n
  • Cách dùng: uống nguyên viên với nước, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng nên cố định một thời điểm (ví dụ buổi tối) để dễ nhớ.
  • \n
  • Chế độ ăn: thuốc luôn được dùng kèm chế độ ăn hạn chế cholesterol và chất béo bão hòa; nếu không điều chỉnh chế độ ăn, hiệu quả kiểm soát mỡ máu sẽ giảm.
  • \n
\n

Liều dùng cho một số đối tượng

\n
    \n
  • Người lớn tăng cholesterol máu hoặc rối loạn lipid máu: thường khởi đầu 10mg mỗi ngày, điều chỉnh liều sau mỗi 4 tuần theo kết quả xét nghiệm mỡ máu.
  • \n
  • Dự phòng biến cố tim mạch: liều thường từ 10–40mg mỗi ngày tùy mức nguy cơ và mục tiêu LDL cần đạt.
  • \n
  • Trẻ em: Atorvastatin có thể được dùng cho trẻ em trong một số trường hợp tăng cholesterol máu gia đình, nhưng đòi hỏi chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Atrox 10 không được tự ý dùng cho trẻ.
  • \n
  • Người suy gan: cần thận trọng; thường không khuyến cáo dùng ở người bệnh gan tiến triển. Suy gan nhẹ hoặc tăng men gan cần được bác sĩ đánh giá lợi ích – nguy cơ.
  • \n
  • Người suy thận: thường không cần điều chỉnh liều ở mức suy thận nhẹ đến trung bình, nhưng vẫn cần theo dõi.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nNhìn chung, Atorvastatin được dung nạp khá tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Không phải ai cũng gặp, mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người. \n \nTác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Đau đầu, chóng mặt nhẹ.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ.
  • \n
  • Mệt mỏi, cảm giác yếu cơ nhẹ.
  • \n
  • Tăng nhẹ men gan (AST, ALT).
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp nhưng cần chú ý: \n
    \n
  • Đau cơ, yếu cơ rõ, cảm giác nhức mỏi nhiều.
  • \n
  • Đau khớp.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Rối loạn giấc ngủ, mơ bất thường.
  • \n
\nTác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng: \n
    \n
  • Viêm cơ, tiêu cơ vân: đau cơ dữ dội, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu; có thể dẫn đến suy thận cấp nếu không xử trí kịp.
  • \n
  • Tổn thương gan nặng: vàng da, vàng mắt, đau hạ sườn phải, mệt nhiều, buồn nôn, nước tiểu sẫm.
  • \n
\nNếu người bệnh xuất hiện đau cơ nhiều, yếu cơ bất thường, tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt, cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để kiểm tra men gan, CPK và các chỉ số liên quan. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Trước khi bắt đầu điều trị, nên xét nghiệm mỡ máu, men gan, đánh giá các yếu tố nguy cơ của bệnh cơ do statin (tuổi cao, suy giáp, tiền sử bệnh cơ, dùng kèm thuốc gây độc cơ...).
  • \n
  • Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm men gan định kỳ, đặc biệt trong 6–12 tháng đầu hoặc khi tăng liều.
  • \n
  • Nếu men gan tăng kéo dài gấp 3 lần giới hạn trên bình thường, cần xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc.
  • \n
  • Cần thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • \n
  • Khi phối hợp với các thuốc khác có nguy cơ gây độc cơ (như fibrat, niacin liều cao), cần theo dõi triệu chứng đau cơ và xét nghiệm CPK khi cần.
  • \n
  • Nếu xuất hiện đau cơ nặng, yếu cơ, hoặc CPK tăng cao, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng statin để tránh nguy cơ tiêu cơ vân.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nAtorvastatin được chuyển hóa qua enzym CYP3A4, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc tác động lên enzym này. \n \nCác thuốc có thể làm tăng nồng độ Atorvastatin (tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ và gan): \n
    \n
  • Một số kháng sinh, kháng nấm nhóm ức chế CYP3A4 (như clarithromycin, erythromycin, ketoconazole, itraconazole...).
  • \n
  • Một số thuốc kháng virus HIV, HCV.
  • \n
  • Nước bưởi (grapefruit juice) nếu uống nhiều.
  • \n
\nCác thuốc phối hợp cần thận trọng: \n
    \n
  • Fibrat (gemfibrozil, fenofibrat) và niacin liều cao: tăng nguy cơ đau cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân.
  • \n
  • Một số thuốc chống đông, thuốc tim mạch khác: cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
\nNgười bệnh nên cung cấp cho bác sĩ và dược sĩ danh sách đầy đủ các thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng để được tư vấn nguy cơ tương tác. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai, cho con bú và người lái xe

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: chống chỉ định dùng statin trong thai kỳ vì cholesterol rất quan trọng cho sự phát triển của thai. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng Atrox 10, cần ngưng thuốc ngay và báo cho bác sĩ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: không nên dùng Atorvastatin vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ, ảnh hưởng đến trẻ.
  • \n
  • Người lái xe, vận hành máy móc: Atrox 10 thường không ảnh hưởng đáng kể, nhưng một số người có thể thấy chóng mặt, mệt nhẹ. Nếu gặp tình trạng này, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nKinh nghiệm về quá liều Atorvastatin trên người còn hạn chế. Khi dùng quá liều, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan và cơ. \n \nXử trí: \n
    \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Điều trị chủ yếu là theo dõi và điều trị triệu chứng (theo dõi men gan, CPK, chức năng thận...).
  • \n
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Atorvastatin.
  • \n
\n

Quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên uống một liều Atrox 10, hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều quên.
  • \n
\nĐể việc kiểm soát mỡ máu hiệu quả, người bệnh nên cố gắng uống thuốc đều đặn mỗi ngày, kết hợp với chế độ ăn và lối sống lành mạnh. \n

Lời khuyên cho người bệnh

\n
    \n
  • Đi khám và làm xét nghiệm mỡ máu định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều.
  • \n
  • Kết hợp chặt chẽ giữa thuốc – chế độ ăn – vận động: \n
      \n
    • Hạn chế mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán, thức ăn nhanh.
    • \n
    • Tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá.
    • \n
    • Vận động tối thiểu 150 phút/tuần theo sức khỏe.
    • \n
    \n
  • \n
  • Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia để bảo vệ tim mạch và gan.
  • \n
  • Báo ngay cho bác sĩ khi có đau cơ nhiều, yếu cơ, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi bất thường.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc khi thấy mỡ máu đã về bình thường, vì ngừng thuốc có thể làm mỡ máu tăng trở lại và mất tác dụng bảo vệ tim mạch.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này