Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Atozet 10mg/40mg (Atorvastatin/ Ezetimibe) - rối loạn lipid máu, giảm nguy cơ biến cố tim mạch
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Atozet 10mg/40mg (Atorvastatin/ Ezetimibe) - rối loạn lipid máu, giảm nguy cơ biến cố tim mạch

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị rối loạn lipid máu
Hoạt chấtEzetimibe / Atorvastatin
Hàm lượng10mg
Thương hiệuMSD
Số đăng ký888110435225
Nhà sản xuấtMSD
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên Atozet 10mg/40mg chứa: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Atorvastatin dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline40mg
Ezetimibe dạng micronized10mg
\n

Vai trò của các hoạt chất trong Atozet 10mg/40mg

\nAtozet 10mg/40mg phối hợp hai hoạt chất có cơ chế bổ sung cho nhau trong điều trị rối loạn lipid máu. Atorvastatin làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan, còn Ezetimibe làm giảm hấp thu cholesterol tại ruột. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả giảm LDL-C và hỗ trợ đạt mục tiêu điều trị ở người cần kiểm soát lipid máu tích cực. \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtVai trò chính
AtorvastatinỨc chế HMG-CoA reductase tại gan, giảm tổng hợp cholesterol nội sinh, tăng biểu hiện thụ thể LDL trên tế bào gan, từ đó tăng thu bắt LDL-C từ máu và giảm LDL-cholesterol.
EzetimibeỨc chế hấp thu cholesterol tại ruột non thông qua protein NPC1L1, làm giảm lượng cholesterol vận chuyển về gan, từ đó hỗ trợ gan tăng thu bắt LDL-C từ huyết tương.
\n

Dược lực học

\nAtozet 10mg/40mg có tác dụng hạ lipid máu thông qua cơ chế ức chế kép: giảm tổng hợp cholesterol tại gan và giảm hấp thu cholesterol tại ruột. Đây là chiến lược điều trị quan trọng ở người bệnh tăng cholesterol máu chưa đạt mục tiêu LDL-C khi dùng statin đơn trị hoặc cần giảm LDL-C mạnh ngay từ đầu do nguy cơ tim mạch cao. \n

Atorvastatin

\nAtorvastatin là thuốc thuộc nhóm statin, có tác dụng ức chế chọn lọc và cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase. Đây là enzym giới hạn tốc độ trong quá trình chuyển HMG-CoA thành mevalonat, một tiền chất quan trọng để tổng hợp cholesterol tại gan. \n \nKhi Atorvastatin ức chế enzym này, lượng cholesterol nội bào trong tế bào gan giảm xuống. Để bù lại, tế bào gan tăng biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt. Các thụ thể LDL này thu bắt LDL-cholesterol từ máu đưa vào gan để chuyển hóa, từ đó làm giảm nồng độ LDL-C lưu hành. Đây là cơ chế trung tâm giúp statin làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. \n
    \n
  • Giảm LDL-cholesterol rõ rệt.
  • \n
  • Giảm cholesterol toàn phần và apolipoprotein B.
  • \n
  • Giảm triglycerid ở mức độ nhất định, đặc biệt ở người tăng triglycerid kèm tăng cholesterol.
  • \n
  • Có thể tăng nhẹ HDL-cholesterol.
  • \n
  • Hỗ trợ ổn định mảng xơ vữa và giảm phản ứng viêm thành mạch trong chiến lược phòng ngừa tim mạch.
  • \n
\nAtorvastatin 40mg thuộc mức liều có hiệu lực hạ LDL-C mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả cao đi kèm yêu cầu theo dõi an toàn, đặc biệt trên gan và cơ. Người dùng cần chú ý các dấu hiệu như đau cơ không rõ nguyên nhân, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, vàng da hoặc mệt mỏi kéo dài. \n

Ezetimibe

\nEzetimibe là thuốc hạ lipid máu có cơ chế khác với statin. Thuốc ức chế chọn lọc protein vận chuyển Niemann-Pick C1-like 1 (NPC1L1) tại bờ bàn chải ruột non. NPC1L1 chịu trách nhiệm hấp thu cholesterol và phytosterol từ lòng ruột vào tế bào ruột. \n \nKhi Ezetimibe ức chế NPC1L1, lượng cholesterol từ thức ăn và cholesterol từ mật được tái hấp thu vào cơ thể giảm xuống. Lượng cholesterol vận chuyển về gan qua chylomicron giảm, làm giảm dự trữ cholesterol tại gan. Gan đáp ứng bằng cách tăng biểu hiện thụ thể LDL để thu bắt LDL-C từ huyết tương, góp phần làm giảm LDL-C. \n
    \n
  • Giảm hấp thu cholesterol tại ruột non.
  • \n
  • Giảm lượng cholesterol vận chuyển về gan.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm LDL-C, cholesterol toàn phần và apolipoprotein B.
  • \n
  • Ít ảnh hưởng đến hấp thu triglycerid, acid mật hoặc vitamin tan trong dầu ở liều điều trị thông thường.
  • \n
  • Tăng hiệu quả giảm LDL-C khi phối hợp với statin.
  • \n
\n

Tác động phối hợp Atorvastatin và Ezetimibe

\nAtorvastatin và Ezetimibe tác động lên hai mắt xích khác nhau trong cân bằng cholesterol. Atorvastatin làm giảm tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan, trong khi Ezetimibe làm giảm cholesterol ngoại sinh và cholesterol mật tái hấp thu từ ruột. Khi hai nguồn cholesterol cùng được kiểm soát, hiệu quả giảm LDL-C thường mạnh hơn so với chỉ dùng một cơ chế. \n \nPhối hợp này đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân chưa đạt mục tiêu LDL-C với statin đơn trị, người không dung nạp việc tăng liều statin cao hơn, hoặc người có nguy cơ tim mạch cao cần giảm LDL-C sâu. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần kết hợp chế độ ăn, kiểm soát cân nặng, vận động, bỏ thuốc lá và điều trị các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận mạn. \n

Dược động học

\n

Atorvastatin

\nSau khi uống, Atorvastatin được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng vài giờ. Thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan, cơ quan đích chính của tác dụng hạ cholesterol. Sinh khả dụng toàn thân của Atorvastatin không cao do chuyển hóa qua gan, nhưng điều này phù hợp vì gan là nơi thuốc cần phát huy tác dụng chủ yếu. \n \nAtorvastatin gắn mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu bởi enzym CYP3A4 tạo thành các chất chuyển hóa còn hoạt tính. Cả thuốc mẹ và chất chuyển hóa góp phần vào tác dụng ức chế HMG-CoA reductase. Atorvastatin được thải trừ chủ yếu qua mật sau chuyển hóa tại gan; thải trừ qua thận chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. \n \nDo chuyển hóa qua CYP3A4, Atorvastatin có thể tương tác với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như một số thuốc kháng nấm azol, kháng sinh macrolid, thuốc điều trị HIV/HCV hoặc nước bưởi chùm dùng lượng lớn. Các tương tác này có thể làm tăng nồng độ Atorvastatin và tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân. \n

Ezetimibe

\nEzetimibe sau khi uống được hấp thu và chuyển hóa nhanh ở ruột non và gan thành Ezetimibe-glucuronid, chất chuyển hóa còn hoạt tính. Cả Ezetimibe tự do và Ezetimibe-glucuronid đều tham gia ức chế hấp thu cholesterol tại ruột. \n \nEzetimibe và chất chuyển hóa trải qua chu trình gan – ruột, giúp kéo dài thời gian tác dụng. Thuốc được thải trừ qua phân và nước tiểu, trong đó phân là đường thải trừ chính. Thời gian bán thải tương đối dài, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày. \n

Ý nghĩa lâm sàng của phối hợp

\nDo Atozet phối hợp Atorvastatin và Ezetimibe, người bệnh chỉ cần dùng một viên chứa hai cơ chế hạ lipid, giúp thuận tiện hơn và có thể cải thiện tuân thủ điều trị. Tuy nhiên, vì Atorvastatin có liên quan đến nguy cơ tăng men gan và bệnh cơ, còn Ezetimibe có thể làm tăng men gan khi phối hợp statin ở một số trường hợp, cần theo dõi định kỳ theo hướng dẫn bác sĩ. \n

Công dụng

\nAtozet 10mg/40mg có công dụng hạ cholesterol máu, đặc biệt là LDL-cholesterol, thông qua phối hợp ức chế tổng hợp và hấp thu cholesterol. Thuốc được sử dụng như một phần của chiến lược điều trị toàn diện nhằm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và biến cố tim mạch. \n
    \n
  • Giảm LDL-cholesterol.
  • \n
  • Giảm cholesterol toàn phần.
  • \n
  • Giảm apolipoprotein B.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm triglycerid ở một số người bệnh.
  • \n
  • Có thể giúp tăng nhẹ HDL-cholesterol.
  • \n
  • Hỗ trợ đạt mục tiêu lipid máu ở bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao hoặc chưa kiểm soát đủ với statin đơn trị.
  • \n
  • Góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi dùng đúng chỉ định và kết hợp kiểm soát yếu tố nguy cơ.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Tăng cholesterol máu nguyên phát, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc không gia đình.
  • \n
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp cần giảm LDL-C mạnh.
  • \n
  • Bệnh nhân đang dùng statin nhưng chưa đạt mục tiêu LDL-C và cần bổ sung Ezetimibe.
  • \n
  • Bệnh nhân đã ổn định với Atorvastatin và Ezetimibe dùng riêng lẻ ở liều tương ứng, có thể chuyển sang viên phối hợp để thuận tiện.
  • \n
  • Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao cần kiểm soát LDL-C tích cực theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Atorvastatin, Ezetimibe hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan kéo dài không giải thích được.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
  • Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không dùng biện pháp tránh thai phù hợp.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với một số thuốc chống chỉ định với Atorvastatin theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt hoặc không dùng ở người từng có bệnh cơ nặng, tiêu cơ vân do statin nếu chưa được bác sĩ cân nhắc kỹ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng Atozet 10mg/40mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên mức LDL-C ban đầu, mục tiêu điều trị, nguy cơ tim mạch, bệnh nền, thuốc đang dùng và khả năng dung nạp. Không tự ý dùng thuốc theo kết quả xét nghiệm mỡ máu nếu chưa được bác sĩ đánh giá toàn diện. \n
    \n
  • Liều thường dùng: 1 viên/lần/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Dùng đều đặn hằng ngày để duy trì hiệu quả hạ lipid ổn định.
  • \n
  • Không tự ý bẻ, nghiền hoặc thay đổi liều nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ sau khi kiểm tra lại lipid máu và đánh giá tác dụng phụ.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tránh quên liều.
  • \n
  • Tiếp tục duy trì chế độ ăn giảm cholesterol, giảm chất béo bão hòa và tăng vận động trong suốt quá trình điều trị.
  • \n
\nNếu đang dùng thuốc gắn acid mật như cholestyramin, colestipol hoặc colesevelam, cần uống Atozet cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ vì các thuốc này có thể làm giảm hấp thu Ezetimibe. \n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong ngày, uống liều đã quên càng sớm càng tốt.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
  • Nếu thường xuyên quên thuốc, nên chọn thời điểm uống cố định hằng ngày hoặc đặt nhắc nhở.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều Atozet 10mg/40mg có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan, cơ và tiêu hóa. Người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ngay lập tức, nhưng vẫn cần theo dõi nếu uống quá nhiều viên. \n
    \n
  • Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ/dược sĩ nếu uống quá liều đáng kể.
  • \n
  • Đến cơ sở y tế nếu xuất hiện đau cơ nhiều, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu, đau bụng nhiều, nôn ói, vàng da hoặc mệt lả.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác.
  • \n
  • Có thể cần xét nghiệm men gan, CK, creatinin và các chỉ số liên quan tùy tình trạng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nAtozet 10mg/40mg có thể gây tác dụng không mong muốn tương tự statin, Ezetimibe hoặc phối hợp cả hai. Đa số tác dụng phụ ở mức độ nhẹ đến vừa, nhưng một số dấu hiệu trên cơ và gan cần được nhận biết sớm. \n

Trên cơ xương

\n
    \n
  • Đau cơ, mỏi cơ, yếu cơ.
  • \n
  • Chuột rút hoặc cảm giác căng cơ.
  • \n
  • Tăng CK trong máu.
  • \n
  • Hiếm gặp viêm cơ, bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân, có thể gây suy thận cấp nếu không xử trí kịp.
  • \n
\nCần báo bác sĩ ngay nếu đau cơ không rõ nguyên nhân, đau cơ lan tỏa, yếu cơ rõ, sốt, mệt nhiều hoặc nước tiểu màu nâu sẫm. \n

Trên gan mật

\n
    \n
  • Tăng men gan ALT, AST.
  • \n
  • Khó chịu vùng hạ sườn phải, chán ăn, mệt mỏi.
  • \n
  • Hiếm gặp viêm gan, vàng da hoặc ứ mật.
  • \n
\n

Trên tiêu hóa

\n
    \n
  • Đau bụng.
  • \n
  • Buồn nôn.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc táo bón.
  • \n
  • Đầy hơi, khó tiêu.
  • \n
\n

Tác dụng khác

\n
    \n
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Mệt mỏi.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, mề đay, hiếm gặp.
  • \n
  • Tăng đường huyết nhẹ ở một số người có nguy cơ đái tháo đường khi dùng statin, cần theo dõi trong bối cảnh nguy cơ tổng thể.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần xét nghiệm lipid máu trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
  • \n
  • Kiểm tra men gan trước khi dùng và khi có triệu chứng gợi ý tổn thương gan.
  • \n
  • Thận trọng ở người uống nhiều rượu, tiền sử bệnh gan hoặc men gan tăng.
  • \n
  • Thận trọng ở người cao tuổi, suy thận, suy giáp chưa kiểm soát, tiền sử bệnh cơ do statin hoặc dùng thuốc dễ tương tác.
  • \n
  • Ngưng thuốc và đi khám nếu có đau cơ nặng, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu hoặc nghi tiêu cơ vân.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp với statin khác, fibrat, niacin liều cao hoặc thuốc hạ lipid khác nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Thông báo bác sĩ nếu chuẩn bị phẫu thuật lớn, nhiễm trùng nặng, chấn thương nặng hoặc có tình trạng cấp tính làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nAtozet 10mg/40mg chống chỉ định trong thai kỳ. Atorvastatin thuộc nhóm statin, có tác dụng ức chế tổng hợp cholesterol, trong khi cholesterol cần thiết cho sự phát triển của thai nhi. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ ngay. \n

Phụ nữ cho con bú

\nKhông dùng Atozet 10mg/40mg cho phụ nữ đang cho con bú. Chưa loại trừ nguy cơ thuốc ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, đặc biệt do thành phần statin. Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn khác hoặc trì hoãn điều trị tùy mức độ nguy cơ tim mạch của người mẹ. \n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nAtozet 10mg/40mg thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh thấy chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ hoặc yếu cơ trong quá trình dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng. \n

Tương tác thuốc

\nAtozet 10mg/40mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, chủ yếu liên quan đến Atorvastatin chuyển hóa qua CYP3A4 và Ezetimibe bị ảnh hưởng bởi thuốc gắn acid mật. \n
    \n
  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như clarithromycin, erythromycin, itraconazol, ketoconazol, posaconazol, voriconazol, thuốc ức chế protease HIV/HCV: có thể làm tăng nồng độ Atorvastatin và tăng nguy cơ bệnh cơ.
  • \n
  • Nước bưởi chùm: dùng lượng lớn có thể làm tăng nồng độ Atorvastatin, nên tránh hoặc hạn chế theo hướng dẫn.
  • \n
  • Cyclosporin: có thể làm tăng nồng độ statin và Ezetimibe, tăng nguy cơ độc tính cơ; cần theo dõi chặt chẽ hoặc tránh phối hợp nếu không phù hợp.
  • \n
  • Gemfibrozil, fibrat khác, niacin liều cao: tăng nguy cơ đau cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân khi phối hợp với statin.
  • \n
  • Thuốc gắn acid mật như cholestyramin: có thể làm giảm hấp thu Ezetimibe; cần uống cách xa.
  • \n
  • Warfarin và thuốc chống đông: có thể cần theo dõi INR khi bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều thuốc hạ lipid.
  • \n
  • Colchicin: phối hợp với statin có thể tăng nguy cơ bệnh cơ, đặc biệt ở người suy thận.
  • \n
  • Rượu bia: làm tăng nguy cơ tổn thương gan và làm nặng rối loạn lipid máu.
  • \n
\nNgười bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thảo dược và các thuốc điều trị HIV, viêm gan virus, nấm, gout, tim mạch hoặc kháng sinh đang sử dụng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Atozet 10mg/40mg ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn, viên bị ẩm, nứt vỡ, biến màu hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này