

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
AtiZet Plus 10mg/20mg - Điều trị tăng cholesterol máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Mỡ máu |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ\ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ\3 vỉ\5 vỉ\10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên\100 viên60 viên\ |
| Số đăng ký | 893110278123 |
| Nhà sản xuất | An Thiên |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 10mg/20mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nAtizet Plus. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Ezetimibe 10 mg. \n
- Simvastatin 20 mg. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (dị hợp tử gia đình hoặc không gia đình) ở người lớn, khi chế độ ăn kiêng và liệu pháp đơn trị không đạt mục tiêu LDL-C. \n
- Phối hợp bổ sung giảm LDL-C ở bệnh nhân đáp ứng chưa đủ với statin đơn trị, hoặc cần giảm LDL-C mạnh hơn. \n
- Tăng lipid máu hỗn hợp: cải thiện LDL-C, non-HDL-C, ApoB và triglycerid. \n
Công dụng
\nSự phối hợp ezetimibe + simvastatin mang lại tác dụng bổ sung: ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non (vận chuyển qua NPC1L1), còn simvastatin ức chế HMG‑CoA reductase tại gan, giảm tổng hợp cholesterol nội sinh. Kết quả là giảm LDL-C mạnh, đồng thời giảm nhẹ triglycerid và tăng HDL-C. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Người lớn: 1 viên/ngày (10 mg ezetimibe + 20 mg simvastatin). \n
- Điều chỉnh liều: dựa trên mục tiêu LDL-C và dung nạp; có thể tăng liều simvastatin theo khuyến cáo từng sản phẩm nhưng không vượt quá mức tối đa được phê duyệt. \n
- Bệnh thận: thận trọng khi suy thận vừa-nặng; cân nhắc liều statin thấp hơn và theo dõi CK/men gan. \n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều, nhưng tăng nguy cơ tác dụng trên cơ; theo dõi. \n
- Liều quên: dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần thời điểm liều kế, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
Cách dùng
\nUống 1 lần/ngày, nên dùng vào buổi tối (thời điểm tổng hợp cholesterol cao nhất) hoặc thời điểm cố định hằng ngày. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Tránh uống với nước ép bưởi. \n \nNếu đang dùng nhựa gắn acid mật (cholestyramine, colesevelam): uống Atizet Plus trước nhựa 2 giờ hoặc sau nhựa 4 giờ để tránh giảm hấp thu ezetimibe. \n \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với ezetimibe, simvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase kéo dài không rõ nguyên nhân. \n
- Thai kỳ và cho con bú (statin chống chỉ định). \n
- Đang dùng chất ức chế CYP3A4 mạnh (itraconazole, ketoconazole, posaconazole, voriconazole, erythromycin/clarithromycin/telithromycin, HIV protease inhibitors, boceprevir/telaprevir, nefazodone). \n
Dạng bào chế
\nViên nén \n \nQuy cách đóng gói
\n| Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên | \n
Tên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110278123. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Men gan (ALT/AST): kiểm tra trước khi điều trị và định kỳ khi có chỉ định lâm sàng. Ngừng thuốc nếu ALT/AST tăng dai dẳng >3 lần ULN. \n
- Cơ xương: cảnh giác đau cơ, yếu cơ, CK tăng. Nguy cơ tăng khi suy thận, suy giáp, tuổi cao, dùng fibrate/niacin liều cao hoặc ức chế CYP3A4. \n
- Rượu: hạn chế do tăng nguy cơ độc gan. \n
- Không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú; tránh thai hiệu quả khi điều trị. \n
- Đường huyết: statin có thể tăng nhẹ đường huyết ở người nguy cơ – theo dõi khi cần. \n
Dược lực học
\nEzetimibe ức chế NPC1L1 ở ruột non, giảm hấp thu cholesterol và phytosterol. \n \nSimvastatin ức chế HMG‑CoA reductase, tăng biểu hiện thụ thể LDL ở gan, tăng thải LDL khỏi máu. \n \nPhối hợp giúp giảm LDL-C/non-HDL-C/ApoB và triglycerid, tăng HDL-C mức vừa. \n \nDược động học
\n-
\n
- Ezetimibe: hấp thu nhanh, chuyển hóa glucuronid hoạt tính; thải trừ qua mật/phân; chu trình gan‑ruột kéo dài tác dụng. \n
- Simvastatin: prodrug chuyển hóa mạnh qua CYP3A4; thải trừ qua mật; t1/2 ngắn nhưng hiệu quả kéo dài do ức chế enzyme đích. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Ức chế CYP3A4 mạnh: chống chỉ định với simvastatin. \n
- Ức chế CYP3A4 vừa (diltiazem, verapamil, amlodipine): hạn chế liều simvastatin, theo dõi cơ. \n
- Nhựa gắn acid mật: tách thời điểm dùng như mục “Cách dùng”. \n
- Fibrate/niacin liều cao: tăng nguy cơ độc cơ – thận trọng. \n
- Cyclosporine: tăng nồng độ ezetimibe/simvastatin – bắt đầu liều thấp, theo dõi ADR. \n
- Nước ép bưởi: tránh dùng. \n
- Warfarin: theo dõi INR khi bắt đầu/ngừng/điều chỉnh liều. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá nguy cơ cơ xương trước điều trị; kiểm soát suy giáp trước khi dùng statin. \n
- Kiểm tra men gan nền và khi có triệu chứng; xét nghiệm CK khi đau cơ không giải thích. \n
- Duy trì chế độ ăn ít cholesterol, vận động đều đặn; tuân thủ tái khám lipid máu 4–12 tuần sau khởi trị/điều chỉnh liều. \n
- Thông báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng để tránh tương tác. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Điều trị hỗ trợ và triệu chứng. Theo dõi men gan, CK, và biến cố cơ/gan. Không có biện pháp loại bỏ đặc hiệu. \n
Hạn dùng
\nHạn dùng in trên bao bì. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng theo khuyến cáo nhà sản xuất; để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu quá hạn hoặc viên biến màu/hư hỏng. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nAtizet Plus có dùng chung với ezetimibe đơn trị được không?
\n
\nKhông cần thiết vì sản phẩm đã chứa ezetimibe 10 mg. Tránh dùng trùng lặp.
\n
\n
\n
\n
\nMất bao lâu để đạt mục tiêu LDL-C?
\n
\nThường đánh giá lại sau 4–12 tuần. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều/phác đồ nếu chưa đạt mục tiêu.
\n
\n
\n
\n
\nCó thể uống vào buổi sáng?
\n
\nCó thể, miễn dùng cố định hàng ngày. Tuy nhiên, nhiều hướng dẫn ưu tiên buổi tối cho simvastatin.
\n
\n
\n
\n
\nĐau cơ nhẹ có cần ngừng thuốc?
\n
\nThông báo bác sĩ để được đánh giá CK/men gan. Không tự ngừng nếu triệu chứng nhẹ thoáng qua, nhưng cần theo dõi sát.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này