

AtiNalox (Magnesium) - Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng cấp, mạn tính
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 1.5g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 1.5g |
| Số đăng ký | VD-34654-20 |
| Nhà sản xuất | An Thiên |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Magnesium hydroxide: 800,4mg. \n
- Simethicone: 80mg. \n
- Nhôm hydroxide: 612mg. \n
Công dụng:
\nThuốc điều trị:
\n \n-
\n
-
\n
Triệu chứng dạ dày-thực quản.
\n
\n -
\n
Viêm loét dạ dày cấp, mạn.
\n
\n
Acid dạ dày tăng gây:
\n \n-
\n
- Đầy bụng, khó tiêu. \n
- Ợ chua, ợ nóng. \n
- Viêm loét tá tràng cấp, mạn. \n
Cách dùng:
\nThuốc dùng đường uống. Có thể uống:
\n \n-
\n
-
\n
Trong bữa ăn.
\n
\n -
\n
Sau ăn 0,5-2 giờ.
\n
\n
Dùng thuốc khi:
\n \n-
\n
- Có triệu chứng khó chịu. \n
- Buổi tối trước khi ngủ. \n
Liều dùng:
\n-
\n
-
\n
Người >12 tuổi: 1 gói x 2-4 lần/ngày.
\n
\n
Chống chỉ định:
\nKhông dùng thuốc AtiNalox cho:
\n \n-
\n
-
\n
Tăng magnesi, phosphat máu.
\n
\n -
\n
Mẫn cảm với thuốc.
\n
\n -
\n
Suy thận nặng độ 3.
\n
\n -
\n
Trẻ nhỏ nhất là những trẻ suy thận/mất nước do có nguy cơ magnesi tăng, ngộ độc nhôm.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
- Khi sử dụng thuốc Atinalox, có thể gặp một số tác dụng phụ: Táo bón, tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn. \n
Thận trọng:
\n-
\n
-
\n
Dùng thuốc đúng liều.
\n
\n -
\n
Hỏi ý kiến bác sĩ khi:
\n
\n
Dùng 2 tuần không thấy cải thiện.
\nMuốn dùng > 6 gói/ngày.
\nThận trọng dùng thuốc cho người:
\n \n-
\n
- Cao tuổi: Có thể gặp phân rắn, táo bón khi dùng thuốc. \n
- Suy thận. \n
- Chảy máu đường tiêu hóa. \n
- Suy tim sung huyết. \n
- Chế độ ăn ít natri. \n
- Xơ gan, phù gan. \n
Thường xuyên kiểm tra lượng phosphate máu.
\nUống thuốc đúng chỉ định.
\n \nTương tác:
\nThuốc kháng acid: Uống cách 2 giờ với thuốc AtiNalox.
\nThuốc AtiNalox gây giảm hấp thu của:
\n \n-
\n
- Kháng sinh Tetracycline, Rifampicin, Cefpodoxime, Cefdinir, Ciprofloxacin, Isoniazid. \n
- Trợ tim Digoxin. \n
- Kháng nấm Ketoconazole, Itraconazole. \n
- Thuốc trị sốt rét Chloroquine, hydroxychloroquine. \n
- Thuốc Gout Allopurinol. \n
- Thuốc kháng viêm corticosteroid. \n
- Thuốc khớp penicillamine. \n
- Thuốc rối loạn tầm thần phenothiazin. \n
- Kháng Histamin H2 ranitidin. \n
- Thuốc trị suy giáp Levothyroxine. \n
- Thuốc statin rosuvastatin. \n
Quá liều và xử trí:
\nTriệu chứng:
\n \n-
\n
-
\n
Kích thích tiêu hóa.
\n
\n -
\n
Tiêu chảy/táo bón.
\n
\n -
\n
Buồn nôn, nôn.
\n
\n
Xử trí:
\n \n-
\n
-
\n
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần dừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để có hướng xử trí kịp thời.
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này