

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Asthmastop 5 Montelukast - Trị hen, co thắt phế quản, giảm viêm mũi
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc chống dị ứng (Kháng histamin) |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Số đăng ký | 893110398823 |
| Nhà sản xuất | OPV |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán tan trong miệng |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nAsthmastop 5. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5 mg mỗi viên. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên ODT. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị duy trì hen mạn, dự phòng co thắt phế quản do gắng sức. \n
- Giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa/quanh năm. \n
Công dụng
\nĐối kháng thụ thể CysLT1, giảm co thắt phế quản, phù nề, tiết nhầy; cải thiện triệu chứng hen và viêm mũi dị ứng. \n \nLiều dùng
\n-
\n
- Trẻ 6–14 tuổi: 5 mg 1 lần/ngày (tối). \n
- Trẻ <6 tuổi: dùng hàm lượng phù hợp khác theo chỉ định. \n
- Người lớn: dùng hàm lượng khác (10 mg). \n
- Quên liều: dùng ngay khi nhớ, không gấp đôi. \n
Lưu ý: Không tự ý ngừng/giảm corticosteroid khi bắt đầu montelukast.
\n \nCách dùng
\n-
\n
- Đặt viên lên lưỡi để tan, nuốt; có thể không cần nước. \n
- Dùng cùng/không cùng thức ăn. \n
- Dùng đều hằng ngày; luôn mang theo thuốc cắt cơn theo toa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với montelukast hoặc thành phần thuốc. \n
Dạng bào chế
\nViên nén phân tán trong miệng. \n \nQuy cách đóng gói
\nHộp 4 vỉ x 7 viên. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần Dược phẩm OPV. \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110398823. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Không dùng để cắt cơn hen cấp. \n
- Theo dõi triệu chứng tâm thần kinh hiếm gặp. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: hỏi ý kiến bác sĩ. \n
Dược lực học
\nĐối kháng CysLT1, ức chế tác động leukotrien cysteinyl; cải thiện FEV1 và giảm viêm đường thở. \n \nDược động học
\n-
\n
- Sinh khả dụng ~64% (viên nhai 5 mg). \n
- Gắn protein >99%. \n
- Chuyển hóa qua CYP3A4/2C8/2C9. \n
- Thải trừ qua mật/phân; t1/2 2,7–5,5 giờ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Cảm ứng CYP (rifampicin, phenytoin, phenobarbital) ↓ nồng độ. \n
- Gemfibrozil (ức chế CYP2C8) ↑ nồng độ. \n
- Warfarin: thận trọng, theo dõi. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Suy gan trung bình–nặng: thận trọng. \n
- Giám sát hành vi/cảm xúc. \n
- Dùng đúng hàm lượng theo lứa tuổi. \n
Quá liều và xử trí
\nĐau bụng, buồn ngủ, nôn... → điều trị hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n \nHạn dùng
\n36 tháng; bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng; để xa trẻ em. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nCó phối hợp ICS không?
\n
\nCó, thường phối hợp để tăng kiểm soát hen.
\n
\n
\n
\n
\nKhi nào có hiệu quả?
\n
\nCó thể thấy trong ngày đầu; đánh giá đầy đủ sau vài ngày–tuần.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này