

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Arpyxin - Bổ sung vitamin nhóm B, Hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó tiêu, chán ăn do rối loạn chức năng gan
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-35711-22 |
| Nhà sản xuất | Agimexpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- L‑Arginin hydroclorid 250 miligam. \n
- Thiamin hydroclorid (vitamin B1) 100 miligam. \n
- Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 20 miligam. \n
- Tá dược: theo Tiêu chuẩn nhà sản xuất \n
Chỉ định
\n-
\n
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó tiêu, chán ăn do rối loạn chức năng gan nhẹ – vừa theo hướng dẫn bác sĩ. \n
- Bổ sung vitamin nhóm B trong trường hợp thiếu hụt do ăn uống kém, người cao tuổi, người lao động nặng, hoặc sử dụng kéo dài một số thuốc làm giảm hấp thu vitamin nhóm B. \n
- Hỗ trợ giảm mệt mỏi, yếu cơ do thiếu thiamin/ pyridoxin mức độ nhẹ; hỗ trợ giảm cảm giác tê bì do thiếu vitamin nhóm B. \n
Công dụng
\nSự kết hợp giữa L‑arginin và vitamin nhóm B có mục tiêu tối ưu hóa các bước chuyển hóa năng lượng và đạm: \n-
\n
- L‑Arginin là tiền chất của nitric oxide, hỗ trợ điều hòa trương lực mạch và lưu lượng máu gan; là chất tham gia chu trình urê giúp chuyển amoniac thành urê để thải trừ. \n
- Thiamin (vitamin B1) dưới dạng thiamin pyrophosphat là coenzym cho pyruvat dehydrogenase, alpha‑ketoglutarat dehydrogenase, transketolase – các mắt xích tối quan trọng của chu trình Krebs và đường pentose phosphate. \n
- Pyridoxin (vitamin B6) sau khi hoạt hóa thành pyridoxal‑5‑phosphat, là coenzym trong phản ứng chuyển amin, khử carboxyl của acid amin; tham gia tổng hợp dẫn truyền thần kinh (GABA, serotonin) và hemoglobin. \n
Liều dùng
\nLiều dùng phụ thuộc vào nhu cầu bổ sung, tình trạng dinh dưỡng và tư vấn y tế: \n-
\n
- Người lớn: thông thường 1–2 viên mỗi lần, ngày 2–3 lần sau bữa ăn. \n
- Người cao tuổi: có thể bắt đầu liều thấp hơn và đánh giá đáp ứng sau 1–2 tuần. \n
- Trẻ em: sử dụng theo chỉ định riêng của bác sĩ, do hàm lượng thiamin cao không thích hợp tự ý dùng cho trẻ nhỏ. \n
- Thời gian dùng: 4–8 tuần hoặc theo chỉ định; có thể lặp lại liệu trình sau khi tái đánh giá. \n
| Mục tiêu | \nLiều gợi ý | \nTheo dõi | \n
|---|---|---|
| Bổ trợ chức năng gan nhẹ – vừa | \n1 viên x 3 lần/ngày | \nTriệu chứng tiêu hóa, cảm giác ăn ngon | \n
| Bổ sung vitamin nhóm B | \n1 viên x 2 lần/ngày | \nCải thiện mệt mỏi, tê bì | \n
| Nhu cầu cao (lao động nặng) | \n2 viên x 2 lần/ngày | \nDung nạp, triệu chứng dạ dày | \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. \n
- Nuốt nguyên viên với nước; không nghiền nát để bảo toàn lớp bao phim. \n
- Duy trì chế độ ăn cân bằng, giàu rau xanh, ngũ cốc nguyên cám, đạm nạc để tối ưu hiệu quả bổ sung. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Người có tăng mẫn cảm với vitamin nhóm B (hiếm gặp) hoặc tiền sử phản ứng với L‑arginin. \n
- Tăng kali máu nặng hoặc suy thận tiến triển (cân nhắc do L‑arginin có thể ảnh hưởng cân bằng điện giải – cần ý kiến bác sĩ). \n
Dạng bào chế
\n-
\n
- Viên nén bao phim. \n
Quy cách đóng gói
\n-
\n
- Hộp 3 vỉ x 10 viên. \n
Tên cơ sở sản xuất
\n-
\n
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. \n
Nước sản xuất
\n-
\n
- Việt Nam. \n
Số giấy đăng ký lưu hành
\n-
\n
- VD-35711-22. \n
- Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Tác dụng không mong muốn (thường nhẹ, thoáng qua): khó chịu dạ dày, đầy hơi, buồn nôn; nhức đầu; bốc hỏa nhẹ; hiếm gặp phản ứng dị ứng (mẩn đỏ, ngứa). \n
- Dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám: phát ban lan tỏa, khó thở, sưng mặt; đau bụng dữ dội; nôn kéo dài; dấu hiệu bất thường về thần kinh (tê bì tăng nhanh, yếu liệt). \n
\n
\n-
\n
- Ảnh hưởng lái xe/ vận hành máy: hầu như không ảnh hưởng; nếu chóng mặt nhẹ, nên thận trọng. \n
- Rượu: hạn chế do có thể làm nặng thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan và cản trở hấp thu vitamin nhóm B. \n
-
\n
- Chế độ sinh hoạt hỗ trợ gan: ngủ đủ giấc, duy trì cân nặng hợp lý, tăng vận động mức vừa, hạn chế thực phẩm quá nhiều đường – chất béo bão hòa; uống đủ nước và theo dõi các thuốc đang dùng có thể gây độc gan. \n
Dược lực học
\n-
\n
- L‑Arginin là acid amin bán thiết yếu, tiền chất của nitric oxide – chất điều hòa mạch quan trọng ảnh hưởng lưu lượng máu gan và các mô. Trong tế bào gan, L‑arginin tham gia chu trình urê (chu trình ornithin) giúp chuyển amoniac – chất độc thần kinh – thành urê ít độc để đào thải qua thận. Nhờ đó, L‑arginin được sử dụng như một phần của liệu pháp hỗ trợ trong một số tình huống tăng amoniac máu nhẹ theo chỉ định. \n
- Thiamin (vitamin B1) khi được phosphoryl hóa thành thiamin pyrophosphat trở thành coenzym của nhiều phức hợp dehydrogenase, thúc đẩy quá trình giải phóng năng lượng từ carbohydrate; thiếu thiamin dẫn đến rối loạn chuyển hóa pyruvat và tích lũy lactat, góp phần gây mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn chức năng tim – thần kinh. \n
- Pyridoxin (vitamin B6) sau khi hoạt hóa thành pyridoxal‑5‑phosphat là coenzym các phản ứng chuyển amin, tạo điều kiện tổng hợp heme, các chất dẫn truyền thần kinh như gamma‑aminobutyric acid và serotonin; thiếu hụt có thể gây viêm da, viêm lưỡi, thiếu máu hồng cầu nhỏ, tê bì, rối loạn cảm giác. \n
Dược động học
\n-
\n
- L‑Arginin: hấp thu tốt qua đường uống; trải qua chuyển hóa tại gan và thận; tham gia mạnh vào các đường chuyển hóa nội sinh; thải trừ phần lớn bằng chuyển hóa nội sinh thành urê. \n
- Thiamin: hấp thu chủ động ở hỗng tràng, dự trữ hạn chế; thời gian bán thải ngắn; phần thừa thải qua nước tiểu. \n
- Pyridoxin: hấp thu tốt; chuyển hóa ở gan thành pyridoxal‑5‑phosphat; thải trừ chủ yếu qua thận. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc kháng lao (isoniazid), hydralazin, penicillamin: có thể làm giảm pyridoxal‑5‑phosphat – cân nhắc bổ sung vitamin B6 theo hướng dẫn y tế. \n
- Thuốc lợi tiểu quai kéo dài có thể tăng mất vitamin nhóm B qua nước tiểu – cần theo dõi tình trạng thiếu hụt. \n
- L‑Arginin khi dùng liều cao có thể ảnh hưởng huyết áp do tác dụng giãn mạch qua nitric oxide – thận trọng nếu đang dùng thuốc hạ huyết áp. \n
- Rượu làm giảm hấp thu và chuyển hóa vitamin nhóm B – nên hạn chế tối đa. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh gan cấp/ mạn tính: sản phẩm chỉ có vai trò bổ trợ; cần tuân thủ phác đồ điều trị chính (kháng virus, điều chỉnh lối sống, điều trị nguyên nhân). \n
- Sỏi thận/ rối loạn chuyển hóa cystin hoặc người có chế độ ăn giàu đạm: hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bổ sung L‑arginin liều cao. \n
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: cân nhắc lợi ích – nguy cơ; ưu tiên chế độ ăn cân bằng và bổ sung theo nhu cầu dưới giám sát y tế. \n
- Người đái tháo đường: theo dõi đường huyết khi bổ sung vitamin nhóm B và L‑arginin; điều chỉnh chế độ ăn và hoạt động phù hợp. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều hiếm gặp khi dùng theo hướng dẫn. Uống lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, bốc hỏa, chóng mặt hoặc hạ huyết áp nhẹ (do tác dụng giãn mạch của L‑arginin). Xử trí: ngừng thuốc, điều trị triệu chứng, bù dịch đường uống, theo dõi huyết áp; liên hệ cơ sở y tế nếu triệu chứng kéo dài. \n
Hạn dùng
\n-
\n
- 24 tháng kể từ ngày sản xuất. \n
- Bảo quản: nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu viên bị ẩm mốc, biến màu, nứt vỡ hoặc quá hạn ghi trên bao bì. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này