

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Apbezo 20mg (Rabeprazole) - Trị bệnh lý tăng tiết acid dạ dày
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Rabeprazole |
| Hàm lượng | 20mg |
| Thương hiệu | Acme Formulation Pvt. Ltd |
| Số đăng ký | 890110002400 |
| Nhà sản xuất | Acme Formulation Pvt. Ltd |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Rabeprazole sodium | \n20mg | \n
Dược lực học
\nRabeprazole là dẫn chất benzimidazol có tác dụng ức chế tiết acid dạ dày thông qua cơ chế ức chế enzym H+/K+-ATPase tại tế bào thành dạ dày. Đây là enzym giữ vai trò cuối cùng trong quá trình bài tiết acid vào lòng dạ dày, vì vậy rabeprazole có khả năng làm giảm cả tiết acid cơ bản và tiết acid do kích thích. \n \nSau khi được hấp thu và đi vào môi trường acid của ống tiết tế bào thành, rabeprazole được chuyển thành dạng sulfenamid có hoạt tính. Dạng hoạt tính này gắn với bơm proton, từ đó làm giảm lượng acid hydrochloric được tiết ra. Nhờ làm tăng pH dạ dày, thuốc giúp giảm triệu chứng ợ nóng, đau thượng vị, nóng rát sau xương ức và tạo điều kiện để tổn thương viêm loét niêm mạc đường tiêu hóa trên được hồi phục. \nDược động học
\nRabeprazole thường được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột nhằm tránh bị phá hủy bởi môi trường acid dạ dày. Sau khi uống, thuốc được hấp thu tại ruột non. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt được sau một thời gian tương đối ngắn, trong khi tác dụng ức chế tiết acid có thể kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong huyết tương do cơ chế gắn vào bơm proton. \n \nRabeprazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan, qua các con đường không enzym và một phần qua hệ cytochrom P450. Các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và phân. Ở người suy gan, người cao tuổi hoặc người đang dùng nhiều thuốc phối hợp, cần thận trọng và theo dõi đáp ứng điều trị. \nCông dụng
\nApbezo 20mg có công dụng làm giảm tiết acid dịch vị, từ đó giúp cải thiện các triệu chứng do tăng acid dạ dày và hỗ trợ làm lành tổn thương niêm mạc trong một số bệnh lý đường tiêu hóa trên. \nChỉ định
\nThuốc Apbezo 20mg thường được chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Trào ngược dạ dày – thực quản. \n
- Viêm thực quản do trào ngược. \n
- Loét dạ dày lành tính. \n
- Loét tá tràng. \n
- Hội chứng tăng tiết acid bệnh lý như Zollinger-Ellison theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Phối hợp với kháng sinh trong phác đồ diệt Helicobacter pylori khi có chỉ định. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với rabeprazole, các thuốc ức chế bơm proton khác hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Không dùng khi có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với thuốc cùng nhóm. \n
- Không tự ý dùng cho trẻ em, phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang cho con bú nếu chưa được bác sĩ chỉ định. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nUống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền hoặc bẻ viên nếu thuốc được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột. Thuốc thường được dùng trước bữa ăn, tốt nhất vào buổi sáng, hoặc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn trong điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, viêm thực quản hoặc loét dạ dày tá tràng: thường dùng 20mg mỗi ngày một lần. \n
- Trong phác đồ diệt H. pylori: rabeprazole được phối hợp với kháng sinh theo phác đồ cụ thể của bác sĩ. \n
- Trong hội chứng tăng tiết acid bệnh lý: liều dùng cần được cá thể hóa theo đáp ứng lâm sàng và mức độ tiết acid. \n
Khuyến cáo: Liều dùng thực tế có thể thay đổi tùy bệnh lý, mức độ triệu chứng, tuổi, chức năng gan và các thuốc đang dùng kèm. Người bệnh cần dùng thuốc đúng đơn.
\nQuên liều và quá liều
\nQuên liều
\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \nQuá liều
\nKhi dùng quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường như chóng mặt nhiều, đau bụng dữ dội, nôn kéo dài, rối loạn ý thức hoặc phản ứng dị ứng, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời. \nTác dụng không mong muốn
\nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng rabeprazole gồm: \n-
\n
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Khô miệng, khó tiêu. \n
- Phát ban, ngứa hoặc phản ứng quá mẫn ở người nhạy cảm. \n
- Khi dùng kéo dài có thể liên quan đến giảm magnesi máu, giảm hấp thu vitamin B12, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc ảnh hưởng mật độ xương ở một số đối tượng nguy cơ. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần loại trừ bệnh lý ác tính đường tiêu hóa khi có các dấu hiệu cảnh báo như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, nuốt nghẹn, thiếu máu hoặc đau kéo dài. \n
- Thận trọng khi dùng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, người có nguy cơ loãng xương hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến điện giải. \n
- Người suy gan cần được theo dõi khi sử dụng thuốc. \n
- Không tự ý phối hợp nhiều thuốc giảm acid dạ dày nếu chưa được tư vấn. \n
- Việc dùng thuốc ức chế bơm proton kéo dài cần được đánh giá định kỳ để bảo đảm lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ dùng Apbezo 20mg khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nRabeprazole nhìn chung ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ hoặc mệt mỏi, người bệnh nên tránh thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo cao. \nTương tác thuốc
\nRabeprazole làm tăng pH dạ dày nên có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số thuốc phụ thuộc môi trường acid. Cần lưu ý khi dùng cùng: \n-
\n
- Ketoconazol, itraconazol hoặc các thuốc có hấp thu phụ thuộc acid dạ dày. \n
- Atazanavir hoặc một số thuốc kháng virus có thể bị giảm hiệu quả khi pH dạ dày tăng. \n
- Methotrexat liều cao, do có thể làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc ở một số trường hợp. \n
- Warfarin, digoxin hoặc các thuốc có khoảng điều trị hẹp cần theo dõi khi phối hợp. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, ẩm mốc, hư hỏng bao bì. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\nNgười bệnh cần theo dõi mức độ cải thiện các triệu chứng như đau thượng vị, ợ nóng, trào ngược, buồn nôn và cảm giác nóng rát sau xương ức. Nếu triệu chứng không cải thiện sau một thời gian điều trị hợp lý, tái phát thường xuyên hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo, cần tái khám để được đánh giá nguyên nhân và điều chỉnh phác đồ. \n \nKhi dùng thuốc kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi thêm các yếu tố như magnesi máu, vitamin B12, nguy cơ loãng xương hoặc tương tác thuốc ở người có bệnh nền.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này