Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Anbapirex (Piracetam / Vincamin) - Rối loạn chức năng não và tuần hoàn não
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Anbapirex (Piracetam / Vincamin) - Rối loạn chức năng não và tuần hoàn não

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcTuần hoàn não
Hoạt chấtVincamin
Thương hiệuMeracine
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110137200
Nhà sản xuấtMeracine
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnHàm lượng
Piracetam400mg
Vincamin20mg
Tá dượcVừa đủ 1 viên
\n

Dược lực học

\nAnbapirex phối hợp hai hoạt chất có tác dụng bổ trợ trong điều trị các rối loạn liên quan đến chức năng não và tuần hoàn não. Piracetam chủ yếu cải thiện chuyển hóa neuron, dẫn truyền thần kinh và tính lưu biến của máu; Vincamin hỗ trợ giãn mạch não, tăng tưới máu và cải thiện chuyển hóa oxy - glucose tại mô não. Sự phối hợp này hướng đến mục tiêu cải thiện triệu chứng suy giảm nhận thức, chóng mặt, giảm tập trung và các biểu hiện do tuần hoàn não kém. \n

Piracetam

\nPiracetam là dẫn xuất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA), nhưng không có tác dụng an thần hoặc kích thích kiểu GABA trực tiếp. Hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc hướng thần kinh, có khả năng cải thiện hoạt động chức năng của tế bào thần kinh thông qua nhiều cơ chế khác nhau. \n \nTrên tế bào thần kinh, Piracetam giúp tăng tính linh động của màng neuron, hỗ trợ hoạt động của các thụ thể, kênh ion và protein màng. Khi màng tế bào thần kinh hoạt động ổn định hơn, quá trình truyền tín hiệu giữa các neuron được cải thiện, góp phần nâng cao khả năng ghi nhớ, học tập, tập trung và xử lý thông tin ở một số người bệnh. \n \nTrên chuyển hóa não, Piracetam hỗ trợ tăng sử dụng glucose, cải thiện tổng hợp năng lượng và giúp tế bào thần kinh thích nghi tốt hơn trong tình trạng giảm oxy hoặc suy giảm tưới máu mức độ nhẹ đến vừa. Đây là cơ sở để thuốc được sử dụng trong các tình trạng suy giảm chức năng não, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có biểu hiện thiếu máu não mạn tính. \n \nNgoài ra, Piracetam còn ảnh hưởng đến tính lưu biến của máu. Thuốc có thể làm tăng độ biến dạng của hồng cầu, giảm kết dính tiểu cầu và hỗ trợ cải thiện dòng chảy vi mạch. Tác dụng này giúp máu lưu thông tốt hơn qua các mao mạch nhỏ, trong đó có hệ vi tuần hoàn não. \n

Vincamin

\nVincamin là alkaloid có nguồn gốc từ cây dừa cạn, thường được sử dụng trong các thuốc hỗ trợ tuần hoàn não. Hoạt chất này có tác dụng làm tăng tưới máu não và hỗ trợ cải thiện chuyển hóa tế bào não, đặc biệt trong các tình trạng giảm tuần hoàn não mạn tính. \n \nVincamin có thể hỗ trợ giãn mạch não chọn lọc ở mức độ nhất định, giúp cải thiện lượng máu đến mô não mà ít ảnh hưởng đến huyết áp toàn thân khi dùng đúng liều. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn được ghi nhận có khả năng hỗ trợ tăng sử dụng oxy và glucose ở tế bào não, giúp mô thần kinh hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện tưới máu chưa tối ưu. \n \nỞ người có thiểu năng tuần hoàn não, các triệu chứng như chóng mặt, ù tai, giảm trí nhớ, đau đầu, mất tập trung, rối loạn giấc ngủ hoặc giảm hiệu suất làm việc trí óc có thể liên quan đến tình trạng não không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Vincamin góp phần cải thiện nền tảng tuần hoàn và chuyển hóa này. \n

Tác động bổ trợ của phối hợp Piracetam và Vincamin

\nViệc phối hợp Piracetam và Vincamin trong Anbapirex tạo nên hướng tác động kép: một mặt cải thiện chức năng neuron và dẫn truyền thần kinh, mặt khác hỗ trợ tưới máu và chuyển hóa tại não. Điều này giúp thuốc phù hợp với các trường hợp rối loạn chức năng não có yếu tố tuần hoàn đi kèm. \n
    \n
  • Piracetam hỗ trợ hoạt động của tế bào thần kinh và vi tuần hoàn.
  • \n
  • Vincamin hỗ trợ tăng lưu lượng máu não và chuyển hóa oxy - glucose.
  • \n
  • Phối hợp giúp cải thiện các triệu chứng như giảm trí nhớ, kém tập trung, chóng mặt, đau đầu hoặc rối loạn thăng bằng trong một số bệnh cảnh phù hợp.
  • \n
\nTuy nhiên, hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nguyên nhân gây triệu chứng. Nếu chóng mặt, giảm trí nhớ hoặc đau đầu do bệnh lý nghiêm trọng như tai biến mạch máu não, u não, rối loạn tiền đình cấp, bệnh tim mạch hoặc rối loạn chuyển hóa, người bệnh cần được thăm khám để điều trị nguyên nhân, không chỉ tự dùng thuốc hỗ trợ tuần hoàn não. \n

Dược động học

\n

Piracetam

\nSau khi uống, Piracetam được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng cao. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, không gắn đáng kể với protein huyết tương và có khả năng qua hàng rào máu não. Piracetam hầu như không bị chuyển hóa đáng kể tại gan. \n \nPhần lớn Piracetam được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố rất quan trọng khi sử dụng thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận mạn. Khi suy thận, thuốc có thể tích lũy trong cơ thể, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như kích thích, mất ngủ, bồn chồn hoặc rối loạn tiêu hóa. \n

Vincamin

\nVincamin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sau hấp thu, thuốc phân bố vào tuần hoàn và phát huy tác dụng chủ yếu trên hệ mạch não và chuyển hóa mô não. Vincamin được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua nước tiểu cũng như mật dưới dạng các chất chuyển hóa. \n \nDo có liên quan đến chuyển hóa ở gan và tác dụng trên mạch máu não, việc sử dụng Vincamin cần thận trọng ở người có bệnh gan nặng, người có rối loạn nhịp tim, huyết áp không ổn định hoặc đang dùng nhiều thuốc tim mạch - thần kinh khác. \n

Công dụng

\nAnbapirex được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn chức năng não và tuần hoàn não. Thuốc không phải là thuốc “bổ não” dùng tùy tiện cho mọi trường hợp mệt mỏi, mà cần được dùng đúng đối tượng, đúng liều và đúng thời gian. \n
    \n
  • Hỗ trợ cải thiện suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, giảm hiệu suất hoạt động trí óc.
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị chóng mặt, đau đầu, ù tai liên quan đến rối loạn tuần hoàn não.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn não mạn tính.
  • \n
  • Hỗ trợ hoạt động chuyển hóa tế bào thần kinh.
  • \n
  • Cải thiện vi tuần hoàn và lưu lượng máu não trong một số bệnh cảnh phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm rối loạn nhận thức ở người cao tuổi theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nAnbapirex có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Rối loạn tuần hoàn não mạn tính với biểu hiện chóng mặt, đau đầu, ù tai, giảm trí nhớ, giảm tập trung.
  • \n
  • Suy giảm chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.
  • \n
  • Thiểu năng tuần hoàn não sau giai đoạn cấp, khi bác sĩ đánh giá cần thuốc hỗ trợ.
  • \n
  • Rối loạn thăng bằng hoặc chóng mặt có liên quan đến tuần hoàn não, sau khi loại trừ các nguyên nhân cấp tính nguy hiểm.
  • \n
  • Một số tình trạng rối loạn thần kinh khác theo đánh giá chuyên môn.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Piracetam, Vincamin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Người suy thận nặng do nguy cơ tích lũy Piracetam.
  • \n
  • Người đang bị xuất huyết não.
  • \n
  • Người có bệnh lý chảy máu tiến triển hoặc nguy cơ xuất huyết cao nếu chưa được bác sĩ đánh giá kỹ.
  • \n
  • Người có rối loạn nhịp tim nặng, hạ huyết áp nặng hoặc bệnh tim mạch chưa ổn định cần thận trọng đặc biệt với thành phần Vincamin.
  • \n
  • Không tự ý dùng cho trẻ em, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo cho người lớn

\nLiều dùng Anbapirex cần được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh, mức độ triệu chứng, tuổi, chức năng thận, bệnh lý kèm theo và các thuốc đang sử dụng. Người bệnh không nên tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng, vì các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, giảm trí nhớ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. \n
    \n
  • Liều thường được chia trong ngày theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Người cao tuổi hoặc người suy giảm chức năng thận có thể cần điều chỉnh liều.
  • \n
  • Thời gian điều trị tùy đáp ứng lâm sàng và mục tiêu điều trị.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Có thể uống sau bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Nên dùng thuốc vào các thời điểm cố định trong ngày.
  • \n
  • Tránh dùng sát giờ đi ngủ nếu người bệnh có biểu hiện mất ngủ hoặc kích thích thần kinh.
  • \n
\nKhông tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa cải thiện. Nếu sau một thời gian dùng thuốc mà tình trạng chóng mặt, đau đầu, giảm trí nhớ hoặc ù tai không cải thiện, người bệnh cần tái khám để được đánh giá lại nguyên nhân. \n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra trong ngày, uống liều đã quên càng sớm càng tốt.
  • \n
  • Nếu đã gần thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều Anbapirex có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt, bồn chồn, mất ngủ, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, hồi hộp hoặc hạ huyết áp ở người nhạy cảm. \n
    \n
  • Ngừng thuốc và theo dõi triệu chứng.
  • \n
  • Liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế nếu dùng quá nhiều viên hoặc có biểu hiện bất thường.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nAnbapirex có thể gây một số tác dụng không mong muốn, chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương, tiêu hóa và tuần hoàn. Không phải người dùng nào cũng gặp tác dụng phụ, nhưng cần nhận biết để xử trí đúng. \n

Trên hệ thần kinh

\n
    \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Mất ngủ, ngủ không sâu giấc.
  • \n
  • Bồn chồn, kích thích nhẹ, dễ cáu gắt.
  • \n
  • Chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng.
  • \n
  • Mệt mỏi hoặc rối loạn giấc ngủ ở một số người nhạy cảm.
  • \n
\n

Trên tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn.
  • \n
  • Đau bụng, đầy bụng.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • \n
  • Ăn uống kém hoặc khó chịu dạ dày.
  • \n
\n

Trên tim mạch - tuần hoàn

\n
    \n
  • Hồi hộp, đánh trống ngực ở người nhạy cảm.
  • \n
  • Hạ huyết áp nhẹ hoặc cảm giác choáng khi thay đổi tư thế, hiếm gặp.
  • \n
  • Thận trọng nếu người bệnh có rối loạn nhịp tim hoặc đang dùng thuốc tim mạch.
  • \n
\n

Phản ứng dị ứng

\n
    \n
  • Nổi mẩn.
  • \n
  • Ngứa.
  • \n
  • Mề đay.
  • \n
  • Hiếm gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
  • \n
\nNếu người bệnh xuất hiện đau đầu nhiều, mất ngủ nặng, hồi hộp rõ, phát ban, khó thở, phù mặt/môi/lưỡi hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào kéo dài, cần ngừng thuốc và đi khám. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người suy thận vì Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận.
  • \n
  • Người cao tuổi cần được đánh giá chức năng thận và tình trạng tim mạch trước khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Thận trọng ở người có rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc có nguy cơ xuất huyết.
  • \n
  • Thận trọng ở người có rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, bệnh mạch vành hoặc bệnh tim chưa ổn định do có thành phần Vincamin.
  • \n
  • Không dùng thuốc để trì hoãn việc đi khám khi có dấu hiệu thần kinh cấp như méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó, đau đầu dữ dội, mất ý thức.
  • \n
  • Tránh dùng thuốc vào buổi tối nếu gây mất ngủ.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp với nhiều thuốc tuần hoàn não, thuốc bổ não hoặc thuốc thần kinh khác nếu chưa có hướng dẫn.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nChưa có đủ dữ liệu an toàn để khuyến cáo tự ý dùng Anbapirex trong thai kỳ. Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n

Phụ nữ cho con bú

\nPiracetam có thể bài tiết vào sữa mẹ, trong khi dữ liệu về Vincamin ở phụ nữ cho con bú còn hạn chế. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Anbapirex. Bác sĩ có thể cân nhắc ngừng cho bú tạm thời hoặc lựa chọn thuốc khác phù hợp hơn tùy tình trạng. \n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nAnbapirex có thể gây chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, kích thích nhẹ hoặc cảm giác choáng ở một số người. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc làm các công việc cần tập trung cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nAnbapirex có thể tương tác với một số thuốc khác, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, đông máu hoặc tim mạch. \n
    \n
  • Thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Piracetam có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu ở một số người, cần thận trọng khi phối hợp với warfarin, aspirin, clopidogrel hoặc các thuốc chống đông khác.
  • \n
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc giãn mạch: Vincamin có thể làm tăng tác dụng trên mạch máu ở người nhạy cảm, cần theo dõi huyết áp nếu phối hợp.
  • \n
  • Thuốc hướng thần, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm: có thể làm thay đổi đáp ứng thần kinh, cần theo dõi tình trạng ngủ, kích thích, lú lẫn hoặc thay đổi hành vi.
  • \n
  • Hormone tuyến giáp: khi dùng cùng Piracetam có thể làm tăng nguy cơ kích thích, lú lẫn hoặc rối loạn giấc ngủ ở một số trường hợp.
  • \n
  • Rượu bia: nên hạn chế vì có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và làm nặng thêm chóng mặt, đau đầu hoặc mất ngủ.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Anbapirex ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên đổi màu, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá mức độ cải thiện trí nhớ, tập trung, chóng mặt, ù tai, đau đầu hoặc rối loạn thăng bằng.
  • \n
  • Theo dõi tình trạng mất ngủ, kích thích, bồn chồn, đau đầu hoặc rối loạn tiêu hóa.
  • \n
  • Kiểm tra chức năng thận định kỳ ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận.
  • \n
  • Theo dõi huyết áp, nhịp tim ở người có bệnh tim mạch hoặc dùng thuốc huyết áp.
  • \n
  • Ở người dùng thuốc chống đông hoặc có nguy cơ chảy máu, cần theo dõi dấu hiệu bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc xuất huyết bất thường.
  • \n
  • Tái khám nếu triệu chứng không cải thiện sau một đợt điều trị hoặc xuất hiện dấu hiệu thần kinh bất thường.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này