

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Anargil 200mg Danazol - Lạc nội mạc tử cung
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc nội tiết & hormone |
Mô tả sản phẩm
Anargil 200mg là thuốc gì?
\nAnargil 200mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất danazol 200mg, thuộc nhóm hormon tổng hợp có tính androgen yếu. Danazol tác động chủ yếu lên trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng, làm ức chế tiết gonadotropin, từ đó làm giảm sản xuất estrogen và progesteron nội sinh. Nhờ cơ chế này, thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý phụ khoa phụ thuộc hormon như lạc nội mạc tử cung, bệnh vú lành tính có đau (bệnh vú xơ nang), cũng như phòng ngừa các đợt phù mạch di truyền ở người lớn. \n \nAnargil 200mg chỉ được dùng theo đơn và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa, nội tiết hoặc chuyên khoa liên quan. Thuốc không dùng để tránh thai, không phải thuốc tăng cân hay thuốc nội tiết thông thường, và việc tự ý sử dụng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. \nThành phần
\n-
\n
- Danazol 200mg. \n
- Tá dược vừa đủ 1 viên (không có tác dụng điều trị). \n
Công dụng
\nAnargil 200mg phát huy công dụng thông qua việc điều hòa lại hoạt động của trục nội tiết sinh dục: \n-
\n
- Làm giảm sản xuất hormon sinh dục nữ (đặc biệt là estrogen) thông qua ức chế tiết FSH và LH tại tuyến yên. \n
- Tạo tình trạng “giả mãn kinh nhẹ” hoặc “giả có thai” giúp nội mạc tử cung teo nhỏ, hạn chế tình trạng lạc nội mạc tử cung và đau vùng chậu. \n
- Giảm đau, giảm căng tức và giảm kích thước các tổn thương vú lành tính phụ thuộc hormon (bệnh vú xơ nang). \n
- Trong phù mạch di truyền, danazol làm tăng tổng hợp C1-esterase inhibitor ở gan, từ đó giúp giảm tần suất và mức độ các cơn phù tái phát. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Lạc nội mạc tử cung ở phụ nữ trưởng thành: giúp giảm đau vùng chậu, đau bụng kinh, đau khi giao hợp, giảm kích thước các tổn thương lạc nội mạc tử cung và hạn chế nguy cơ tiến triển. \n
- Bệnh vú lành tính có đau (bệnh vú xơ nang – fibrocystic breast disease): giảm đau, giảm căng tức và giảm kích thước các nang vú, cải thiện khó chịu vùng ngực. \n
- Phù mạch di truyền (hereditary angioedema) ở người lớn: phòng ngừa các cơn phù tái diễn ở da, niêm mạc, đường tiêu hóa, đường hô hấp trên theo phác đồ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với danazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai: danazol có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi (đặc biệt là thai nữ), có nguy cơ gây nam hóa. Phải chắc chắn người bệnh không có thai trước khi bắt đầu điều trị. \n
- Phụ nữ đang cho con bú, trừ khi được bác sĩ yêu cầu ngừng cho trẻ bú và đánh giá rất kỹ lợi ích – nguy cơ. \n
- Bệnh lý gan nặng, suy gan, bệnh gan mạn tính tiến triển, tiền sử vàng da hoặc ứ mật do thuốc. \n
- Suy thận nặng. \n
- Bệnh lý tim mạch nặng, bệnh động mạch vành, suy tim chưa được kiểm soát. \n
- Bệnh porphyrin cấp hoặc mạn. \n
- Khối u phụ thuộc androgen hoặc nghi ngờ khối u phụ thuộc hormon. \n
- Xuất huyết âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân (cần khảo sát nguyên nhân trước khi dùng). \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng đường uống. \n
- Nên uống nguyên viên với một ly nước lọc, không nghiền, không nhai, trừ khi có chỉ dẫn khác của bác sĩ. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn; tuy nhiên nên dùng đều đặn vào cùng khung giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Ở phụ nữ, thường được khuyến cáo bắt đầu điều trị vào ngày đầu hoặc trong kỳ kinh, sau khi chắc chắn không có thai theo chỉ định của bác sĩ. \n
Liều dùng tham khảo
\nLưu ý: Liều dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định cá nhân hóa của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý thay đổi liều. \n-
\n
- Lạc nội mạc tử cung: bác sĩ có thể bắt đầu bằng liều từ 200mg đến 400mg mỗi ngày, chia 2–3 lần, sau đó điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và tác dụng phụ. Thời gian điều trị thường từ 3–6 tháng hoặc lâu hơn theo đánh giá chuyên khoa. \n
- Bệnh vú lành tính có đau: liều thường thấp hơn lạc nội mạc tử cung, có thể từ 100mg đến 400mg mỗi ngày, tùy mức độ triệu chứng và đáp ứng. \n
- Phù mạch di truyền: thường dùng liều chia nhiều lần trong ngày để phòng ngừa các cơn phù; liều cụ thể phụ thuộc tần suất và mức độ các đợt phù, cũng như đáp ứng của từng người bệnh. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người suy gan, suy thận: thường chống chỉ định hoặc chỉ được dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ, kèm theo theo dõi rất chặt men gan, chức năng thận và các chỉ số liên quan. \n
- Người cao tuổi: cần thận trọng do nguy cơ rối loạn mỡ máu, huyết khối tĩnh mạch và tổn thương gan có thể cao hơn. \n
- Trẻ em, vị thành niên: việc sử dụng danazol phải được cân nhắc kỹ, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến phát triển xương và đặc tính sinh dục thứ phát. \n
Quên liều và xử trí
\nNếu quên một liều
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như lịch trình. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Nếu dùng quá liều
\n-
\n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng. \n
- Chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Rối loạn kinh nguyệt, xuất huyết bất thường. \n
- Dấu hiệu nam hóa mạnh: khàn tiếng, mọc lông nhiều, mụn trứng cá nặng. \n
-
\n
- Ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỉ thuốc hoặc vỏ hộp để nhân viên y tế đánh giá chính xác liều đã dùng. \n
- Không tự ý xử trí tại nhà nếu có triệu chứng nặng, đặc biệt là đau bụng dữ dội, vàng da, khó thở, đau ngực. \n
Tác dụng phụ
\nDo có tính androgen, Anargil 200mg có thể gây nhiều tác dụng phụ, mức độ nặng – nhẹ khác nhau tùy liều và thời gian dùng. Không phải người bệnh nào cũng gặp tất cả các tác dụng phụ dưới đây, nhưng cần được tư vấn trước khi bắt đầu điều trị. \nTác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Tăng cân nhẹ đến trung bình do giữ nước và thay đổi chuyển hóa. \n
- Mụn trứng cá, da nhờn, tóc dầu. \n
- Mọc lông nhiều hơn trên mặt, tay chân hoặc thân mình (rậm lông kiểu androgen). \n
- Rối loạn kinh nguyệt: kinh ít, kinh thưa, vô kinh trong thời gian dùng thuốc. \n
- Bốc hỏa, nóng bừng, đổ mồ hôi, nhất là ban đêm. \n
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần chú ý
\n-
\n
- Khàn tiếng, giọng trầm, thay đổi giọng nói; đây có thể là thay đổi khó hồi phục ngay cả khi ngừng thuốc. \n
- Phì đại âm vật, giảm kích thước tuyến vú, tăng khối cơ nạc. \n
- Rối loạn mỡ máu: tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL, giảm HDL. \n
- Tăng huyết áp nhẹ, giữ nước, phù nhẹ chi dưới. \n
- Rối loạn đường huyết, đặc biệt ở người có bệnh đái tháo đường hoặc rối loạn dung nạp glucose. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp
\n-
\n
- Tổn thương gan: men gan tăng, viêm gan, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng hạ sườn phải, mệt mỏi nhiều, chán ăn. \n
- Huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi: sưng đau một bên chân, khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu (cần cấp cứu ngay). \n
- Khối u gan lành tính hoặc hiếm gặp là ung thư tế bào gan ở người dùng liều cao kéo dài. \n
Tương tác thuốc
\nAnargil 200mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu lực hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ: \n-
\n
- Thuốc chống đông đường uống (như warfarin): danazol có thể làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu. Cần điều chỉnh liều thuốc chống đông và theo dõi sát chỉ số đông máu khi phối hợp. \n
- Thuốc trị đái tháo đường đường uống hoặc insulin: có thể làm thay đổi nhu cầu thuốc, cần theo dõi đường huyết chặt hơn. \n
- Các thuốc tác động lên gan (như một số kháng sinh, thuốc chống động kinh, thuốc hạ mỡ máu…): phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan; cần theo dõi men gan định kỳ. \n
- Thuốc tránh thai nội tiết: danazol có thể làm giảm hiệu quả tránh thai, do đó thường khuyến cáo sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormon trong suốt thời gian điều trị. \n
- Các thuốc có nguy cơ gây huyết khối khác: phối hợp có thể tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. \n
Lưu ý và thận trọng
\n-
\n
- Trước khi điều trị, cần loại trừ khả năng có thai và bệnh ác tính phụ thuộc hormon. \n
- Trong suốt thời gian dùng thuốc, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormon để tránh mang thai ngoài ý muốn. \n
- Cần theo dõi định kỳ chức năng gan, mỡ máu, huyết áp, đường huyết, cân nặng và các dấu hiệu nam hóa. \n
- Thận trọng ở người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường. \n
- Khi xuất hiện dấu hiệu nam hóa rõ rệt (khàn tiếng, phì đại âm vật, rậm lông nặng), cần báo bác sĩ để đánh giá lại phác đồ; một số thay đổi có thể không hồi phục hoàn toàn. \n
- Không nên dùng thuốc kéo dài với liều cao hơn khuyến cáo mà không được theo dõi chặt chẽ, vì nguy cơ khối u gan lành tính hoặc ác tính có thể tăng lên. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thời kỳ mang thai: Anargil 200mg chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do nguy cơ gây dị dạng và nam hóa cơ quan sinh dục ngoài của thai nữ. Phải dừng thuốc và báo bác sĩ ngay nếu phát hiện có thai trong lúc dùng thuốc. \n
- Thời kỳ cho con bú: danazol bài tiết một phần vào sữa mẹ và có thể ảnh hưởng đến trẻ, vì vậy không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu cần điều trị bằng danazol, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng cho trẻ bú. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nMột số người có thể gặp chóng mặt, mệt, nhức đầu khi dùng Anargil 200mg. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết chắc thuốc không ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ của bản thân. \nDược lực học
\nDanazol là dẫn chất tổng hợp của ethisteron, có hoạt tính androgen yếu và tác động phức tạp lên trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng. Thuốc ức chế giải phóng gonadotropin từ tuyến yên (FSH và LH), làm giảm sản xuất estrogen và progesteron tại buồng trứng. Nhờ vậy, nội mạc tử cung – kể cả các ổ lạc nội mạc tử cung ngoài tử cung – bị ức chế phát triển, dẫn đến teo nhỏ và giảm triệu chứng lâm sàng. \n \nBên cạnh đó, danazol còn có một số tác dụng: \n-
\n
- Tác động trực tiếp lên mô nội mạc tử cung, làm thay đổi hình thái và chức năng, tạo tình trạng giống như giai đoạn hoàng thể hoặc giả mang thai. \n
- Tăng nhẹ hoạt tính androgen, góp phần chống lại tác dụng của estrogen trên một số mô đích. \n
- Trong phù mạch di truyền, danazol làm tăng tổng hợp C1-esterase inhibitor tại gan, từ đó điều hòa hoạt động hệ thống bổ thể và kinin, giúp giảm tần suất và mức độ các cơn phù. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Danazol được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, mức độ hấp thu có thể thay đổi và tăng lên khi dùng cùng thức ăn giàu chất béo. Sinh khả dụng đường uống ở mức trung bình và có khác biệt giữa các cá thể. \n
- Phân bố: Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (đặc biệt là albumin và globulin gắn hormon sinh dục). Danazol phân bố rộng vào các mô, bao gồm cả cơ quan sinh dục và gan. \n
- Chuyển hóa: Danazol được chuyển hóa nhiều tại gan thành các chất chuyển hóa có hoặc không còn hoạt tính. Do đó, chức năng gan ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc trong huyết tương. \n
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa của danazol được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải thay đổi, thường trong khoảng vài chục giờ, vì vậy thuốc thường được dùng 2–3 lần mỗi ngày tùy chỉ định. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo trên bao bì. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng để bảo vệ khỏi tác động của môi trường. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này