Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Amquitaz 5mg (Mequitazin) -  Dị ứng cấp hoặc mạn tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Amquitaz 5mg (Mequitazin) - Dị ứng cấp hoặc mạn tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc chống dị ứng (Kháng histamin)
Hoạt chấtMequitazin
Hàm lượng5mg
Thương hiệuAgimexpharm
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893100257323
Nhà sản xuấtAgimexpharm
Thuốc cần kê toaKhông

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Mequitazin5mg
\n

Dược lực học

\nMequitazin là thuốc kháng histamin H1 có tác dụng chống dị ứng. Thuốc cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1 ở mô đích như da, niêm mạc mũi, kết mạc mắt, mạch máu và đường hô hấp. Khi histamin không gắn được vào thụ thể H1, các biểu hiện dị ứng do histamin trung gian sẽ giảm đi. \n

Cơ chế kháng histamin H1

\nHistamin là chất trung gian quan trọng trong phản ứng dị ứng tức thì. Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên như phấn hoa, bụi nhà, lông động vật, thức ăn, thuốc hoặc yếu tố môi trường, histamin được phóng thích và gây ra hàng loạt phản ứng tại mô. Ở mũi, histamin làm tăng tiết dịch, hắt hơi, ngứa mũi và nghẹt mũi. Ở mắt, histamin gây đỏ mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt. Ở da, histamin gây ngứa, nổi mẩn, phù, mề đay. \n \nMequitazin gắn cạnh tranh vào thụ thể H1, làm giảm tác dụng của histamin nội sinh. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt, ngứa da, nổi mề đay và phát ban dị ứng. \n

Tác dụng trên da và niêm mạc

\nỞ da, phản ứng histamin làm tăng tính thấm thành mạch, gây phù nề khu trú, sẩn phù, mẩn đỏ và ngứa. Mequitazin giúp giảm cảm giác ngứa và giảm biểu hiện sẩn phù trong mề đay hoặc các phản ứng dị ứng da. Ở niêm mạc mũi – mắt, thuốc giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt và ngứa mắt. \n \nTác dụng của thuốc chủ yếu là giảm triệu chứng dị ứng. Mequitazin không loại bỏ nguyên nhân dị ứng, không điều trị nhiễm khuẩn, không thay thế corticoid hoặc thuốc giãn phế quản khi có hen phế quản nặng, và không đủ để xử trí phản ứng dị ứng toàn thân nặng. \n

Tác dụng kháng cholinergic và an thần

\nDo có đặc điểm của một số thuốc kháng histamin thế hệ cũ, Mequitazin có thể có tác dụng kháng cholinergic và tác dụng ức chế thần kinh trung ương ở một số người. Điều này giải thích các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, giảm tập trung, khô miệng, táo bón, nhìn mờ hoặc bí tiểu. \n \nMức độ buồn ngủ tùy thuộc cơ địa, liều dùng, tuổi, bệnh nền và thuốc phối hợp. Người cao tuổi, người dùng rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc giảm đau opioid có nguy cơ buồn ngủ, lú lẫn, té ngã hoặc giảm phản xạ cao hơn. \n

Ý nghĩa lâm sàng

\nAmquitaz 5mg phù hợp trong các tình trạng dị ứng thông thường cần kháng histamin đường uống. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng, cải thiện sự khó chịu và hạn chế gãi do ngứa. Tuy nhiên, nếu dị ứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc có dấu hiệu nặng như khó thở, khò khè, phù môi – lưỡi – họng, chóng mặt, tụt huyết áp, người bệnh cần khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân và có phác đồ điều trị phù hợp. \n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nMequitazin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn thường không làm mất tác dụng của thuốc, nhưng người bệnh có thể uống sau bữa ăn nếu có cảm giác khó chịu dạ dày. Thời điểm khởi phát và mức độ tác dụng có thể khác nhau giữa các cá thể. \n

Phân bố

\nSau khi hấp thu, Mequitazin phân bố vào các mô trong cơ thể. Thuốc có thể đi vào hệ thần kinh trung ương ở một mức độ nhất định, do đó có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung ở một số người. Một số tài liệu ghi nhận Mequitazin có tỷ lệ gắn protein huyết tương cao, vì vậy cần thận trọng khi dùng cùng nhiều thuốc khác ở người bệnh phức tạp. \n

Chuyển hóa

\nMequitazin được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Người suy gan hoặc có bệnh gan nặng có thể có nguy cơ tích lũy thuốc và tăng tác dụng không mong muốn. Vì vậy, nhóm người bệnh này cần dùng thuốc theo chỉ định và có thể cần điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc khác tùy đánh giá của bác sĩ. \n

Thải trừ

\nThuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và một phần qua các đường thải trừ khác. Ở người suy thận, đặc biệt suy thận nặng, cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ tăng tác dụng phụ hoặc kéo dài thời gian tác dụng. Người cao tuổi thường có chức năng gan thận giảm, nên dễ nhạy cảm hơn với tác dụng an thần và kháng cholinergic. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Giảm hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mũi do viêm mũi dị ứng.
  • \n
  • Giảm ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt do dị ứng.
  • \n
  • Giảm ngứa da, nổi mề đay, phát ban dị ứng.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện triệu chứng trong viêm da dị ứng, eczema, viêm da tiếp xúc có yếu tố dị ứng.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng trong viêm kết mạc dị ứng theo chỉ định.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
  • \n
  • Dị ứng đường hô hấp trên có biểu hiện hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi.
  • \n
  • Mề đay cấp hoặc mạn tính.
  • \n
  • Ngứa do dị ứng.
  • \n
  • Eczema, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc có ngứa.
  • \n
  • Viêm kết mạc dị ứng, ngứa mắt, chảy nước mắt do dị ứng.
  • \n
\nThuốc chỉ giúp giảm triệu chứng dị ứng. Nếu biểu hiện dị ứng do thuốc, thức ăn hoặc côn trùng đốt kèm khó thở, phù mặt, tụt huyết áp, đau bụng dữ dội, nôn nhiều hoặc choáng, cần cấp cứu ngay. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Mequitazin, dẫn chất phenothiazin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Người có glaucoma góc đóng hoặc nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng.
  • \n
  • Người bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt có triệu chứng nặng hoặc tắc nghẽn đường tiểu.
  • \n
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới độ tuổi được khuyến cáo nếu không có chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Người đang dùng hoặc mới dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) nếu có nguy cơ tương tác.
  • \n
  • Người có bệnh gan nặng cần tránh hoặc chỉ dùng khi bác sĩ cân nhắc kỹ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng Amquitaz 5mg cần theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, tùy tuổi, cân nặng, mức độ triệu chứng, bệnh nền và các thuốc đang dùng. Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa giảm vì có thể làm tăng buồn ngủ, khô miệng, bí tiểu, rối loạn nhịp hoặc các tác dụng không mong muốn khác. \n
    \n
  • Người lớn: thường dùng theo chỉ định, nhiều phác đồ dùng Mequitazin 5mg mỗi lần, ngày 1–2 lần tùy tình trạng.
  • \n
  • Trẻ em: chỉ dùng khi có hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ; liều có thể tính theo tuổi hoặc cân nặng.
  • \n
  • Người cao tuổi, suy gan, suy thận: cần thận trọng, có thể cần giảm liều hoặc chọn thuốc khác ít gây an thần hơn.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt viên thuốc với một cốc nước.
  • \n
  • Có thể uống sau bữa ăn nếu dễ kích ứng dạ dày.
  • \n
  • Nên dùng vào thời điểm cố định trong ngày nếu cần dùng nhiều ngày.
  • \n
  • Nếu thuốc gây buồn ngủ, nên tránh dùng trước khi lái xe hoặc làm việc cần tỉnh táo; có thể trao đổi bác sĩ/dược sĩ về thời điểm dùng phù hợp.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, uống khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
  • Nếu chỉ dùng thuốc khi có triệu chứng, không cần bù liều khi triệu chứng đã giảm và chưa đến thời điểm dùng tiếp theo.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\nQuá liều Mequitazin có thể gây buồn ngủ nhiều, kích thích nghịch thường, lú lẫn, khô miệng, giãn đồng tử, đỏ bừng, sốt, tim đập nhanh, bí tiểu, co giật hoặc rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi. \n
    \n
  • Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ quá liều.
  • \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế nếu uống quá liều đáng kể hoặc có triệu chứng bất thường.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc/toa thuốc để nhân viên y tế xác định thành phần và hàm lượng.
  • \n
  • Không tự gây nôn hoặc tự xử trí tại nhà khi có rối loạn ý thức, co giật, khó thở hoặc tim đập bất thường.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nAmquitaz 5mg có thể gây tác dụng không mong muốn, thường liên quan đến tác dụng an thần và kháng cholinergic của thuốc kháng histamin H1. \n

Trên thần kinh

\n
    \n
  • Buồn ngủ, ngủ gà.
  • \n
  • Chóng mặt, đau đầu.
  • \n
  • Mệt mỏi, giảm tập trung.
  • \n
  • Rối loạn phối hợp vận động, phản xạ chậm.
  • \n
  • Hiếm gặp: kích thích, bồn chồn, lú lẫn, run, co giật, đặc biệt ở trẻ em hoặc người nhạy cảm.
  • \n
\n

Tác dụng kháng cholinergic

\n
    \n
  • Khô miệng, khô họng.
  • \n
  • Táo bón.
  • \n
  • Nhìn mờ, rối loạn điều tiết mắt.
  • \n
  • Bí tiểu hoặc tiểu khó, nhất là ở người phì đại tuyến tiền liệt.
  • \n
  • Làm nặng glaucoma góc đóng ở người có nguy cơ.
  • \n
\n

Trên tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn.
  • \n
  • Đau bụng nhẹ, khó chịu dạ dày.
  • \n
  • Chán ăn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • \n
\n

Trên da và dị ứng

\n
    \n
  • Phát ban, mẩn ngứa.
  • \n
  • Nhạy cảm ánh sáng.
  • \n
  • Mề đay hoặc phản ứng quá mẫn hiếm gặp.
  • \n
\n

Tác dụng hiếm nhưng cần chú ý

\n
    \n
  • Hạ huyết áp, hồi hộp, rối loạn nhịp tim.
  • \n
  • Rối loạn máu hiếm gặp.
  • \n
  • Vàng da, bất thường chức năng gan hiếm gặp.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng nặng: phù môi, phù mặt, khó thở, choáng.
  • \n
\nNếu có buồn ngủ quá mức, lú lẫn, bí tiểu, nhìn mờ nhiều, tim đập nhanh bất thường, phát ban nặng hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người cao tuổi vì dễ buồn ngủ, lú lẫn, té ngã, bí tiểu và táo bón.
  • \n
  • Thận trọng ở người glaucoma góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt, bí tiểu, tắc nghẽn môn vị – tá tràng.
  • \n
  • Thận trọng ở người bệnh gan, bệnh thận, bệnh tim mạch nặng hoặc rối loạn nhịp tim.
  • \n
  • Thận trọng ở người động kinh hoặc có tiền sử co giật.
  • \n
  • Không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc vì có thể tăng buồn ngủ và giảm khả năng phản xạ.
  • \n
  • Không tự phối hợp với thuốc ngủ, thuốc an thần, opioid, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc kháng histamin khác nếu chưa được tư vấn.
  • \n
  • Nếu triệu chứng dị ứng kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc cần dùng thuốc liên tục nhiều ngày, nên đi khám để tìm nguyên nhân.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nPhụ nữ có thai chỉ nên dùng Amquitaz 5mg khi có chỉ định của bác sĩ. Dù thuốc kháng histamin có thể được sử dụng trong một số trường hợp dị ứng, việc lựa chọn thuốc trong thai kỳ cần cân nhắc tuổi thai, mức độ triệu chứng, thuốc thay thế an toàn hơn và lợi ích – nguy cơ cho mẹ và thai nhi. \n

Phụ nữ cho con bú

\nChưa nên tự ý dùng Mequitazin trong thời kỳ cho con bú. Một số thuốc kháng histamin có thể gây buồn ngủ, kích thích hoặc ảnh hưởng bú mẹ ở trẻ nhạy cảm. Nếu cần điều trị dị ứng khi đang cho con bú, người mẹ nên hỏi bác sĩ/dược sĩ để chọn thuốc và thời điểm dùng phù hợp. \n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nAmquitaz 5mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm tập trung và làm chậm phản xạ. Người dùng cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc làm công việc đòi hỏi tỉnh táo. Không uống rượu bia khi dùng thuốc vì rượu làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương. \n

Tương tác thuốc

\nMequitazin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, chủ yếu do tác dụng an thần và kháng cholinergic. \n
    \n
  • Rượu bia: làm tăng buồn ngủ, giảm phản xạ, tăng nguy cơ tai nạn.
  • \n
  • Thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc giải lo âu, opioid, thuốc chống loạn thần: tăng ức chế thần kinh trung ương.
  • \n
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc kháng cholinergic, atropin và thuốc tương tự atropin: tăng khô miệng, táo bón, bí tiểu, nhìn mờ.
  • \n
  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO): có thể làm tăng và kéo dài tác dụng kháng cholinergic/an thần; cần tránh phối hợp nếu không có chỉ định.
  • \n
  • Thuốc có nguy cơ kéo dài QT hoặc gây rối loạn nhịp: cần thận trọng, đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.
  • \n
  • Aminoglycosid: thuốc kháng histamin có thể che lấp dấu hiệu độc tính tai như ù tai, chóng mặt ở một số trường hợp.
  • \n
\nNgười bệnh nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc cảm cúm, thuốc ho, thuốc ngủ, thuốc dị ứng khác, thuốc chống trầm cảm, thuốc tim mạch và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Amquitaz 5mg ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi dùng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này