

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Amperison 1mg - Điều trị viêm gan B, xơ gan mất bù
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | QLĐB-751-19 |
| Nhà sản xuất | Meyer - BPC |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Entecavir 1 mg (dưới dạng entecavir monohydrat). \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế chọn lọc quá trình sao chép của vi rút viêm gan B (HBV), làm giảm mạnh tải lượng HBV DNA. \n
- Cải thiện men gan (ALT/AST), hỗ trợ phục hồi mô gan và làm chậm tiến triển xơ hóa. \n
- Giảm nguy cơ bùng phát tăng hoạt vi rút khi duy trì điều trị đều đặn theo chỉ định. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn có bằng chứng nhân lên vi rút (HBV DNA dương tính), men gan tăng và/hoặc tổn thương mô học. \n
- Bệnh nhân kháng hoặc giảm đáp ứng lamivudin, hoặc có tiền sử điều trị với các nucleosid/nucleotid tương tự: cân nhắc dùng hàm lượng 1 mg theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Bệnh nhân xơ gan mất bù hoặc có nguy cơ tiến triển nặng: ưu tiên hàm lượng 1 mg mỗi ngày và theo dõi sát. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với entecavir hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Không dùng đồng thời với chế phẩm khác chứa entecavir để tránh quá liều. \n
Liều dùng
\nNgười lớn chưa từng điều trị bằng nucleosid tương tự
\n-
\n
- Liều thường dùng: 0,5 mg/ngày khi dạ dày rỗng. Hàm lượng 1 mg thường dành cho các trường hợp đặc biệt theo y lệnh. \n
Người lớn kháng hoặc giảm đáp ứng lamivudin, xơ gan mất bù, tải lượng vi rút rất cao
\n-
\n
- 1 mg uống mỗi ngày một lần khi dạ dày rỗng. Đánh giá HBV DNA định kỳ để tối ưu hóa trị liệu. \n
Điều chỉnh theo chức năng thận
\n-
\n
- Entecavir thải trừ chủ yếu qua thận. Ở người suy thận trung bình–nặng cần giảm tần suất dùng (cách ngày, mỗi 3–7 ngày) hoặc giảm liều theo khuyến cáo chuyên khoa. Người bệnh đang thẩm tách máu: dùng sau thẩm tách. \n
Thời gian điều trị
\n-
\n
- Kéo dài nhiều năm tùy đáp ứng vi rút học, sinh hóa và mô học. Ngừng thuốc cần tiêu chuẩn rõ ràng và theo dõi sát vì nguy cơ bùng phát viêm gan. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, khi dạ dày rỗng: ít nhất 2 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. \n
- Dùng đều đặn cùng thời điểm mỗi ngày. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu nhớ ra sớm, uống ngay liều đã quên. \n
- Nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không uống gấp đôi. \n
- Liên hệ cơ sở y tế nếu quên liều nhiều lần. \n
Tác dụng không mong muốn
\n
\n
\n
\n
\nThường gặp
\n-
\n
- Đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn. \n
- Mất ngủ, chóng mặt, khó chịu tiêu hóa. \n
- Tăng men gan thoáng qua. \n
\n
\nÍt gặp đến hiếm gặp
\n-
\n
- Phát ban, ngứa, phản ứng quá mẫn. \n
- Tăng đường huyết nhẹ, đau cơ. \n
- Nhiễm toan lactic (hiếm nhưng nghiêm trọng): thở nhanh, mệt lả, đau bụng; cần cấp cứu. \n
- Bùng phát viêm gan khi ngừng thuốc đột ngột. \n
Cảnh báo: Đi khám ngay nếu vàng da tăng dần, nước tiểu sẫm, nôn ói kéo dài, đau bụng dữ dội, khó thở bất thường.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ảnh hưởng chức năng thận (aminoglycosid, NSAID liều cao, lợi tiểu mạnh): tăng nguy cơ tích lũy entecavir. \n
- Thuốc kháng vi rút khác: phối hợp theo y lệnh để hạn chế kháng thuốc chéo và độc tính. \n
- Rượu/dược thảo không rõ nguồn gốc: tăng độc gan, cần tránh. \n
- Thức ăn: làm giảm hấp thu; nên dùng khi dạ dày rỗng. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Đánh giá HBV DNA, men gan, mức độ xơ hóa trước và trong điều trị. \n
- Xơ gan mất bù: theo dõi sát biến chứng. \n
- Theo dõi chức năng thận định kỳ; điều chỉnh liều ở người suy thận. \n
- Nhiễm đồng thời HBV/HCV/HDV hoặc HBV/HIV: điều trị phối hợp theo phác đồ chuyên khoa. \n
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; tư vấn phòng lây truyền mẹ–con theo hướng dẫn. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Entecavir là chất tương tự nucleosid guanin có hoạt tính mạnh và chọn lọc với polymerase HBV. Dạng triphosphat của thuốc ức chế ba bước thiết yếu trong nhân lên HBV: khởi đầu tổng hợp DNA, kéo dài sợi âm và tổng hợp sợi dương. Nhờ đó, tải lượng vi rút giảm nhanh và bền vững, cải thiện chỉ số sinh hóa và mô học gan. \n
- Ở bệnh nhân có đột biến liên quan lamivudin, ngưỡng kháng entecavir giảm; cần dùng liều 1 mg và theo dõi HBV DNA chặt chẽ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Nhanh sau uống; thức ăn làm giảm Cmax và AUC, nên dùng khi dạ dày rỗng. \n
- Phân bố: Liên kết protein thấp; thâm nhập mô gan tốt. \n
- Chuyển hóa: Không chuyển hóa đáng kể; nguy cơ tương tác do chuyển hóa thấp. \n
- Thải trừ: Bài tiết chủ yếu qua thận ở dạng không đổi. \n
- Thời gian bán thải: Cho phép liều một lần mỗi ngày. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30 °C, tránh ánh sáng. \n
- Giữ trong bao bì kín cho đến khi dùng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Khi nghi ngờ quá liều: theo dõi sinh hiệu, xét nghiệm chức năng gan, thận; điều trị hỗ trợ. Entecavir có thể được loại bỏ một phần qua thẩm tách máu. \n
Đối tượng sử dụng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ mang thai: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; tham vấn chuyên khoa. \n
- Cho con bú: cân nhắc ngừng cho bú hoặc thay thế thuốc. \n
- Trẻ em/thanh thiếu niên: dùng theo chỉ định và phác đồ chuyên khoa. \n
- Người cao tuổi: lưu ý suy thận; cân nhắc điều chỉnh khoảng cách liều. \n
- Suy thận: điều chỉnh liều theo eGFR. \n
- Suy gan: theo dõi sát, nhất là nhóm mất bù. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này