

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Amperison 0,5mg ( Entecavir ) - Điều trị viêm gan B mạn tính, giảm biến chứng xơ gan
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893114228023 |
| Nhà sản xuất | Meyer - BPC |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 5mg0\ |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Mỗi viên chứa Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) với hàm lượng định danh tương ứng 0,5 mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế sự nhân lên của vi rút gây viêm gan B bằng cách ức chế chọn lọc quá trình sao chép vật chất di truyền của vi rút. \n
- Giảm tải lượng vi rút và cải thiện các chỉ số men gan, góp phần làm chậm tiến triển tổn thương gan. \n
- Hỗ trợ làm giảm nguy cơ biến chứng dài hạn như xơ gan và biến đổi ác tính nếu tuân thủ điều trị và theo dõi thích hợp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị viêm gan B mạn tính có bằng chứng hoạt động nhân lên của vi rút và tổn thương tế bào gan ở người lớn. \n
- Có thể được chỉ định cho thanh thiếu niên theo hướng dẫn riêng của bác sĩ chuyên khoa gan mật. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với entecavir hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Không dùng đồng thời với các thuốc chứa cùng hoạt chất để tránh quá liều. \n
Liều dùng
\nNgười lớn chưa từng điều trị bằng thuốc kháng vi rút nucleosid tương tự
\n-
\n
- Liều khuyến cáo: 0,5 mg uống mỗi ngày một lần khi dạ dày rỗng. \n
Người có nguy cơ kháng thuốc do từng dùng lamivudin hoặc có bằng chứng giảm đáp ứng
\n-
\n
- Liều khởi đầu thường dùng: 1 mg uống mỗi ngày một lần khi dạ dày rỗng. Cần theo dõi chặt chẽ và ưu tiên làm xét nghiệm đánh giá đáp ứng. \n
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
\n-
\n
- Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận. Ở người suy thận, cần kéo dài khoảng cách liều hoặc giảm liều theo khuyến cáo của bác sĩ dựa trên độ lọc cầu thận ước tính. Thí dụ: có thể dùng cách ngày hoặc mỗi 3–7 ngày khi suy thận nặng hoặc đang thẩm tách máu. Tuyệt đối không tự ý điều chỉnh. \n
Người bệnh xơ gan mất bù
\n-
\n
- Thường ưu tiên liều 1 mg mỗi ngày và theo dõi sát tác dụng không mong muốn, với kế hoạch kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và nồng độ acid lactic trong máu nếu có triệu chứng nghi ngờ nhiễm toan lactic. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với một cốc nước. \n
- Dùng khi dạ dày rỗng: ít nhất 2 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn để tối ưu hấp thu. \n
- Dùng đều đặn cùng thời điểm mỗi ngày. Không tự ý ngừng thuốc nếu chưa có chỉ định, do có nguy cơ bùng phát viêm gan trở lại. \n
- Trong quá trình điều trị cần theo dõi lâm sàng và các xét nghiệm chức năng gan theo lịch hẹn. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều và nhớ ra trong vòng vài giờ, uống ngay khi nhớ. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi để bù liều. Duy trì đều đặn hằng ngày để đạt hiệu quả tối ưu. \n
Tác dụng không mong muốn
\n
\n
\n
\n
\nThường gặp
\n-
\n
- Mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn. \n
- Mất ngủ, chóng mặt nhẹ, khó chịu vùng thượng vị. \n
- Tăng nhẹ men gan trong giai đoạn đầu điều trị. \n
\n
\nÍt gặp đến hiếm gặp
\n-
\n
- Phát ban, ngứa, phản ứng quá mẫn. \n
- Tăng đường huyết nhẹ, rối loạn tiêu hóa. \n
- Toan chuyển hóa do tăng acid lactic (hiếm nhưng nghiêm trọng), đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác ảnh hưởng chức năng ty thể hoặc ở người bệnh gan nặng. \n
- Đợt bùng phát viêm gan sau khi ngừng thuốc đột ngột. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc ảnh hưởng chức năng thận (ví dụ: aminoglycosid, thuốc chống viêm không steroid liều cao, thuốc lợi tiểu mạnh): tăng nguy cơ tích lũy entecavir; cần theo dõi chức năng thận. \n
- Thuốc kháng vi rút khác: việc phối hợp cần có chỉ định chuyên khoa để hạn chế nguy cơ kháng thuốc chéo và tác dụng không mong muốn cộng hưởng. \n
- Rượu và các chất gây độc cho gan: có thể làm nặng thêm tổn thương gan, cần tránh. \n
- Thực phẩm: dùng chung thức ăn có thể làm giảm hấp thu; nên dùng khi dạ dày rỗng. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Không tự ý ngừng thuốc; giảm hoặc ngừng cần theo dõi sát để phát hiện sớm đợt bùng phát viêm gan. \n
- Đánh giá chức năng thận trước khi khởi trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Ở người có bệnh gan tiến triển, cần theo dõi dấu hiệu suy gan mất bù. \n
- Ở người có nhiễm đồng thời viêm gan B và viêm gan C hoặc viêm gan D, việc phối hợp điều trị phải theo phác đồ chuyên khoa. \n
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cần tư vấn biện pháp phòng ngừa lây truyền viêm gan B cho trẻ sơ sinh theo hướng dẫn y tế. \n
- Tránh uống rượu và hạn chế dùng thảo dược không rõ nguồn gốc có thể gây độc gan. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Entecavir là một chất tương tự nucleosid guanin có hoạt tính chọn lọc trên vi rút gây viêm gan B. Thuốc được phosphoryl hóa nội bào thành dạng ba phosphat có hoạt tính, từ đó ức chế các bước thiết yếu trong chu trình sao chép của vi rút gồm: khởi đầu sao chép, sao chép sợi âm và tổng hợp sợi dương của vật chất di truyền. Kết quả là làm giảm mạnh tải lượng vi rút trong máu, cải thiện tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan. \n
- Entecavir có ngưỡng kháng thuốc cao khi dùng đúng chỉ định ở người chưa từng điều trị bằng các thuốc cùng nhóm. Tuy nhiên ở người đã từng dùng lamivudin hoặc có đột biến liên quan kháng thuốc, nguy cơ giảm đáp ứng cao hơn và cần lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu nhanh sau uống; thực phẩm làm giảm nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong, vì vậy nên dùng khi dạ dày rỗng. \n
- Phân bố: Liên kết protein huyết tương thấp; phân bố tốt vào mô gan. \n
- Chuyển hóa: Không chuyển hóa đáng kể qua các hệ enzym gan thông thường; nguy cơ tương tác do chuyển hóa thấp. \n
- Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi bằng lọc cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận. \n
- Thời gian bán thải: Kéo dài cho phép dùng một lần mỗi ngày. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Dữ liệu về quá liều cấp còn hạn chế. Khi uống quá liều nghi ngờ, cần theo dõi dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm chức năng gan, thận và điều trị hỗ trợ. \n
- Entecavir có thể được loại bỏ một phần qua thẩm tách máu; tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trong các trường hợp nặng. \n
Đối tượng sử dụng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ mang thai: cân nhắc lợi ích và nguy cơ; tham khảo bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. \n
- Phụ nữ cho con bú: cân nhắc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc tùy mức độ cần thiết của điều trị. \n
- Trẻ em và thanh thiếu niên: chỉ dùng khi có chỉ định cụ thể; tuân theo phác đồ chuyên khoa nhi gan mật. \n
- Người cao tuổi: thường có nguy cơ suy giảm chức năng thận; cân nhắc điều chỉnh khoảng cách liều. \n
- Suy thận: cần điều chỉnh liều hoặc khoảng cách liều theo mức độ suy thận. \n
- Suy gan: theo dõi sát do nguy cơ tiến triển xấu khi có bệnh gan nặng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này