

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Amkeral 2mg Melphalan - Trị ung thư buồng trứng, Đa u tủy xương
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Melphalan 2mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào u tủy trong bệnh đa u tủy xương, góp phần giảm gánh nặng khối u và cải thiện triệu chứng như đau xương, thiếu máu, suy thận, nhiễm trùng tái phát. \n
- Ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển bệnh, kéo dài thời gian lui bệnh và cải thiện thời gian sống cho người bệnh khi dùng đúng phác đồ và kết hợp với các thuốc hỗ trợ khác. \n
- Kết hợp trong một số phác đồ điều trị ung thư buồng trứng, một số bệnh lý ác tính của hệ tạo máu hoặc dùng liều cao trong phác đồ điều kiện hóa trước ghép tế bào gốc tạo máu, giúp tiêu diệt tối đa tế bào ác tính trước ghép. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Đa u tủy xương (multiple myeloma):
\n
-
\n
- Dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác (ví dụ corticosteroid, thuốc điều biến miễn dịch, thuốc ức chế proteasom…) trong điều trị bước đầu hoặc điều trị củng cố, duy trì. \n
- Dùng đường uống với liều tính theo mg/kg hoặc mg/m², trong các chu kỳ điều trị lặp lại, có giai đoạn nghỉ để tủy xương hồi phục. \n
\n - Một số ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển, theo chỉ định của bác sĩ, thường trong phác đồ phối hợp hoặc sau khi các lựa chọn khác không còn hiệu quả. \n
- Một số bệnh lý ác tính khác của hệ tạo máu hoặc ung thư đặc, theo hướng dẫn điều trị tại từng bệnh viện (vai trò thường hạn chế hơn so với các thuốc thế hệ mới). \n
- Liều cao trong phác đồ điều kiện hóa trước ghép tế bào gốc tạo máu (trong một số phác đồ chuẩn bị ghép), tuy nhiên dạng dùng đường uống ít được dùng cho chỉ định này hơn so với dạng tiêm truyền. \n
Vai trò của hoạt chất melphalan
\nMelphalan là thuốc alkyl hóa thuộc nhóm nitrogen mustard, có cấu trúc tương tự phenylalanin. Đây là thuốc hóa trị cổ điển nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị đa u tủy xương và một số bệnh ung thư khác. \n \nVai trò chính của melphalan trong thực hành lâm sàng: \n-
\n
- Trong đa u tủy xương, melphalan từng là “xương sống” của các phác đồ cổ điển (ví dụ phối hợp với prednison), và đến nay vẫn còn được sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi, không phù hợp ghép tế bào gốc hoặc cần phác đồ uống. \n
- Trong phác đồ điều trị điều kiện hóa trước ghép, melphalan liều cao phối hợp với các thuốc khác giúp tiêu diệt tối đa tế bào u, tạo điều kiện cho việc ghép tế bào gốc tạo máu. \n
- Nhờ cơ chế alkyl hóa ADN, melphalan có thể vượt qua một số cơ chế kháng thuốc của tế bào u, tuy nhiên cũng có nguy cơ gây tổn thương tế bào bình thường, đặc biệt là tế bào tủy xương. \n
Dược lực học
\nCơ chế tác dụng: \n \nMelphalan là một tác nhân alkyl hóa bifunctional, hoạt động chủ yếu bằng cách gắn nhóm alkyl vào các vị trí có hoạt tính trên phân tử ADN, đặc biệt là vị trí N7 của base guanin. Những vùng alkyl hóa này có thể: \n-
\n
- Hình thành cầu nối chéo nội chuỗi hoặc giữa hai sợi ADN (cross-linking), làm biến dạng cấu trúc xoắn kép. \n
- Gây đứt gãy sợi ADN hoặc cản trở hoạt động của các enzym tham gia sao chép và sửa chữa ADN. \n
- Ngăn chặn quá trình nhân đôi ADN và phân bào, dẫn đến chết tế bào theo cơ chế hoại tử hoặc chết theo chương trình. \n
-
\n
- Melphalan không đặc hiệu cho một pha nhất định của chu kỳ tế bào, nhưng tác dụng mạnh hơn ở tế bào đang phân chia. \n
- Tác dụng diệt tế bào thường thể hiện sau một số ngày đến vài tuần, tùy liều và phác đồ. \n
- Sự tích lũy tổn thương ADN kéo dài có thể gây nguy cơ xuất hiện các bệnh ác tính thứ phát (ví dụ bệnh bạch cầu tủy cấp thứ phát) sau nhiều năm. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Melphalan uống được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng mức độ hấp thu có thể thay đổi giữa các bệnh nhân. Thức ăn có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng, do đó một số phác đồ khuyến cáo uống thuốc xa bữa ăn, nhưng việc tuân thủ cụ thể sẽ được bác sĩ hướng dẫn theo từng chế phẩm. \n
- Phân bố: Sau khi vào máu, melphalan gắn kết với protein huyết tương ở mức tương đối cao và phân bố vào các mô, trong đó có tủy xương và các mô u. Thuốc không chọn lọc mô đặc hiệu, tác động lên cả tế bào u và tế bào bình thường đang phân chia. \n
- Chuyển hóa: Melphalan được chuyển hóa chủ yếu bằng thủy phân và một phần nhỏ qua gan. Các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn hoặc không còn hoạt tính chống u. \n
- Thải trừ: Thuốc được đào thải qua thận và một phần qua mật. Ở bệnh nhân suy thận, sự đào thải có thể giảm, dẫn đến tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ độc tính, nên cần điều chỉnh liều và theo dõi sát. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Amkeral 2 ở nhiệt độ phòng ổn định theo hướng dẫn trên bao bì (thường dưới 30°C), tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Đây là thuốc hóa trị độc tế bào, cần để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi. Không cho trẻ cầm chơi, bóp vỡ hoặc đưa thuốc vào miệng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: \n-
\n
- Amkeral 2 dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một ly nước. Không được bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc, tránh để bột thuốc tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc niêm mạc. \n
- Nếu viên thuốc bị vỡ, người chăm sóc nên đeo găng tay khi xử lý, tránh hít phải bột thuốc và rửa tay sạch sau khi tiếp xúc. \n
- Thời điểm uống thuốc (xa bữa ăn hay trong bữa) sẽ do bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn tùy chế phẩm và phác đồ. \n
-
\n
- Diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²) hoặc cân nặng (mg/kg). \n
- Loại bệnh (đa u tủy xương, ung thư buồng trứng…). \n
- Mục tiêu điều trị (điều trị ban đầu, củng cố, liều thấp duy trì…). \n
- Các điều trị phối hợp (corticosteroid, thuốc nhắm trúng đích, xạ trị, ghép tế bào gốc…). \n
- Tình trạng chức năng thận, gan và tủy xương. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường có dự trữ tủy xương và chức năng thận, gan giảm, nên nguy cơ ức chế tủy xương và nhiễm trùng cao hơn. Bác sĩ có thể dùng liều thấp hơn, tăng liều thận trọng và theo dõi sát công thức máu. \n
- Bệnh nhân suy thận: do melphalan thải trừ qua thận, suy thận làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính. Cần đánh giá chức năng thận trước mỗi chu kỳ và điều chỉnh liều theo khuyến cáo chuyên môn. \n
- Bệnh nhân suy gan: suy gan nặng có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc và tăng nguy cơ độc tính. Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ suy gan, nguy cơ chảy máu, tình trạng toàn thân trước khi quyết định dùng melphalan. \n
- Trẻ em: melphalan có thể được sử dụng trong một số bệnh lý ác tính ở trẻ em theo phác đồ chuyên biệt, nhưng liều phải tính rất chính xác theo diện tích bề mặt cơ thể, kèm theo theo dõi vô cùng chặt chẽ tại trung tâm ung bướu nhi. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với melphalan hoặc bất kỳ thành phần nào của Amkeral 2. \n
- Suy tủy xương nặng chưa được kiểm soát, trừ trường hợp sử dụng liều cao trong điều kiện ghép tế bào gốc với khả năng hỗ trợ tạo máu tích cực. \n
- Đang có nhiễm trùng nặng chưa kiểm soát, nhất là nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng lan tỏa. \n
- Một số trường hợp phụ nữ mang thai (đặc biệt trong 3 tháng đầu) nếu không phải tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng mẹ. \n
Tác dụng phụ
\nGiống như các thuốc hóa trị khác, Amkeral 2 (melphalan) có thể gây nhiều tác dụng phụ. Mức độ và tần suất tùy thuộc liều, phác đồ phối hợp, tình trạng toàn thân và các bệnh kèm theo của người bệnh. \n-
\n
- Ức chế tủy xương:
\n
-
\n
- Giảm bạch cầu: tăng nguy cơ nhiễm trùng (sốt, ớn lạnh, ho, viêm họng, tiểu buốt, khó thở…). \n
- Giảm tiểu cầu: dễ bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, trong những trường hợp nặng có thể xuất huyết nội tạng. \n
- Thiếu máu: mệt, hoa mắt, khó thở khi gắng sức, tim đập nhanh. \n
\n - Trên đường tiêu hóa:
\n
-
\n
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Viêm miệng, loét niêm mạc miệng, họng gây đau khi ăn uống. \n
\n - Trên tóc và da: rụng tóc (có thể từng phần hoặc toàn bộ), khô da, thay đổi sắc tố da, móng. \n
- Trên hệ sinh sản:
\n
-
\n
- Có thể gây suy buồng trứng sớm, vô kinh, giảm khả năng sinh sản ở nữ. \n
- Giảm sinh tinh, vô tinh hoặc vô sinh ở nam, có thể vĩnh viễn ở một số trường hợp. \n
\n - Nguy cơ ung thư thứ phát: sử dụng kéo dài melphalan có thể làm tăng nguy cơ bệnh bạch cầu cấp dòng tủy hoặc các hội chứng rối loạn sinh tủy thứ phát, thường xuất hiện sau nhiều năm. \n
- Các tác dụng khác: mệt mỏi, suy nhược, sốt, phát ban, phản ứng quá mẫn, hiếm hơn có thể gặp tổn thương phổi, tổn thương gan hoặc thận. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Melphalan là thuốc độc tế bào mạnh, cần được sử dụng trong môi trường chuyên khoa với khả năng theo dõi xét nghiệm thường xuyên và xử trí biến chứng. \n
- Cần xét nghiệm công thức máu trước mỗi chu kỳ, trong chu kỳ (nếu cần) và sau khi kết thúc chu kỳ để điều chỉnh liều, hoãn điều trị hoặc áp dụng các biện pháp hỗ trợ (truyền tiểu cầu, truyền khối hồng cầu, dùng thuốc kích thích tạo bạch cầu…). \n
- Người bệnh đang dùng Amkeral 2 cần hạn chế tiếp xúc với người đang mắc nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa; tuân thủ vệ sinh tay, vệ sinh răng miệng và ăn uống an toàn. \n
- Cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh tim mạch, suy tim, suy thận, suy gan vì nguy cơ nặng thêm trong quá trình hóa trị. \n
- Melphalan có thể gây độc gen và gây ung thư thứ phát; việc sử dụng phải dựa trên cân nhắc rất kỹ giữa nguy cơ và lợi ích, nhất là ở người trẻ tuổi. \n
- Trong quá trình điều trị, người bệnh không nên tự ý dùng thêm các thuốc khác, kể cả thảo dược hoặc thực phẩm chức năng, nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc độc tế bào và hóa trị khác: khi phối hợp với các thuốc hóa trị khác, độc tính trên tủy xương và các cơ quan khác có thể cộng gộp, đòi hỏi phải điều chỉnh liều cẩn thận và theo dõi sát. \n
- Thuốc làm suy giảm miễn dịch: phối hợp với corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch liều cao có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng. \n
- Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: một số thuốc như aminoglycosid, thuốc cản quang, thuốc chống viêm không steroid… khi dùng cùng có thể làm nặng thêm suy thận, từ đó tăng độc tính melphalan. \n
- Vaccine sống giảm độc lực: người đang hóa trị với melphalan không nên tiêm vaccine sống (ví dụ sởi – quai bị – rubella, thủy đậu) vì nguy cơ nhiễm trùng lan rộng. \n
- Cần cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ các thuốc đang dùng (kê đơn, không kê đơn, thảo dược, vitamin, thực phẩm chức năng) để được tư vấn về tương tác. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ có thai: melphalan có khả năng gây độc cho phôi, thai và gây dị tật bẩm sinh. Thông thường, thuốc chống chỉ định trong thai kỳ, trừ khi bệnh lý ác tính đe dọa tính mạng mẹ và không còn lựa chọn thay thế an toàn hơn. Trong những trường hợp này, quyết định điều trị cần được hội chẩn đa chuyên khoa và trao đổi rất kỹ với người bệnh. \n
- Phụ nữ cho con bú: do nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và ảnh hưởng đến trẻ, không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng melphalan. Nếu cần tiếp tục điều trị lâu dài, bác sĩ có thể khuyến cáo ngừng cho trẻ bú mẹ. \n
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: nên được tư vấn về nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và thai nhi. Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau khi kết thúc hóa trị, theo khuyến cáo của bác sĩ. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nBản thân melphalan không tác động trực tiếp đến hệ thần kinh gây buồn ngủ mạnh như một số thuốc khác, nhưng người bệnh đang hóa trị thường cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt, thiếu máu hoặc suy kiệt. Do đó: \n-
\n
- Nếu cảm thấy mệt nhiều, hoa mắt, chóng mặt, khó tập trung, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. \n
- Nên đánh giá tình trạng sức khỏe và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao. \n
Quá liều và xử trí
\nQuá liều melphalan có thể dẫn đến ức chế tủy xương nặng, suy tủy kéo dài, nhiễm trùng nặng, xuất huyết ồ ạt, tổn thương đường tiêu hóa, suy tạng đa cơ quan. \n \nXử trí: \n-
\n
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho melphalan. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay lập tức. \n
- Bác sĩ sẽ tiến hành theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, thận, điện giải… \n
- Điều trị chủ yếu là hỗ trợ: truyền dịch, truyền máu và các chế phẩm máu, dùng thuốc kích thích tạo bạch cầu nếu phù hợp, điều trị kháng sinh tích cực khi có nhiễm trùng. \n
- Trong một số trường hợp, có thể cần chăm sóc tích cực tại đơn vị hồi sức. \n
Quên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Nếu người bệnh quên một liều Amkeral 2, tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi mà cần liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ của khoa để được hướng dẫn cụ thể. \n
- Tùy thời gian trễ so với kế hoạch và tình trạng tủy xương, bác sĩ có thể điều chỉnh lịch uống, bỏ qua liều hoặc thay đổi chu kỳ. \n
- Do melphalan được dùng theo chu kỳ và có biên độ an toàn hẹp, mọi quyết định điều chỉnh nên do bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này