

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Amisea 167mg Silymarin - Giúp hạ men gan, bảo vệ gan, tái tạo tế bào gan
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893200128900 |
| Nhà sản xuất | MEDIPLANTEX |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 167mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Cao khô quả kế sữa (Extractum Silybi mariani siccum) với hàm lượng chuẩn hóa tương đương Silymarin 167 mg. \n
Công dụng
\n
\n
\nSilymarin là một phức hợp có đặc tính bảo vệ tế bào gan, hỗ trợ chống oxy hóa, chống viêm nhẹ và có thể thúc đẩy tái tạo tế bào gan. Ở người dùng phù hợp, Amisea có thể:
\n
\n-
\n
- Hỗ trợ cải thiện chức năng gan trong các tình trạng tổn thương do rượu, hóa chất, hoặc do các yếu tố gây stress oxy hóa. \n
- Giúp giảm men gan ở một số trường hợp có men gan tăng nhẹ do lối sống (chế độ ăn giàu mỡ, uống rượu) khi kết hợp với thay đổi lối sống lành mạnh. \n
- Hỗ trợ bảo vệ gan khi phải sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Hỗ trợ giảm các triệu chứng khó chịu liên quan tới rối loạn chức năng gan như mệt mỏi, chậm tiêu (mang tính hỗ trợ, không thay thế điều trị căn nguyên). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Người trưởng thành có men gan tăng nhẹ do rượu bia hoặc chế độ ăn uống kém lành mạnh, sau khi đã được bác sĩ loại trừ nguyên nhân bệnh lý cần điều trị đặc hiệu. \n
- Nhu cầu bảo vệ tế bào gan trước các yếu tố gây stress oxy hóa (ví dụ độc chất nghề nghiệp, tiếp xúc khói thuốc lá thụ động) khi bác sĩ nhận thấy có lợi ích. \n
- Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc có tiềm năng ảnh hưởng đến chức năng gan, theo khuyến nghị của nhân viên y tế. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Silymarin, với các thành phần của cây họ Cúc (Asteraceae) như cúc, cúc dại, cúc gai hoặc với bất kỳ tá dược nào của sản phẩm. \n
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: chỉ dùng khi được bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
- Trẻ em: chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn, không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định của bác sĩ. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Người lớn: thông thường 167 mg Silymarin mỗi lần, dùng 2–3 lần mỗi ngày tùy mục tiêu hỗ trợ và đáp ứng cá thể. Tùy dạng bào chế và khuyến cáo nhà sản xuất, tổng liều Silymarin thường nằm trong khoảng 140–420 mg mỗi ngày. \n
- Thời gian dùng: nên duy trì tối thiểu 4–8 tuần để đánh giá đáp ứng. Ở những trường hợp có yếu tố nguy cơ kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc dùng dài hạn kết hợp điều chỉnh lối sống. \n
- Người cao tuổi hoặc có bệnh nền: không cần chỉnh liều đặc biệt, nhưng nên bắt đầu ở liều thấp và theo dõi đáp ứng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, có thể dùng sau ăn để giảm khó chịu đường tiêu hóa. \n
- Uống với một ly nước đầy. Tránh uống rượu bia trong suốt thời gian sử dụng để tối ưu hiệu quả bảo vệ gan. \n
- Kết hợp chế độ ăn lành mạnh: hạn chế mỡ bão hòa, đường đơn, tăng cường rau xanh và trái cây; tăng hoạt động thể lực. \n
Tác dụng không mong muốn
\nSilymarin nhìn chung dung nạp tốt. Tác dụng không mong muốn thường nhẹ và thoáng qua: \n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: đầy bụng, tiêu phân lỏng, buồn nôn. \n
- Đau đầu, chóng mặt nhẹ. \n
- Phản ứng dị ứng (hiếm): nổi mẩn, ngứa, phù mạch; ngưng dùng và liên hệ y tế nếu có dấu hiệu phản vệ. \n
Tương tác
\n-
\n
- Thuốc chuyển hóa qua cytochrome P450: dữ liệu lâm sàng cho thấy Silymarin có thể ảnh hưởng nhẹ đến một số enzym (ví dụ CYP2C9, CYP3A4) theo hướng ức chế nhẹ; thận trọng khi phối hợp với thuốc có khoảng điều trị hẹp. \n
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Silymarin có thể hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết ở một số đối tượng; theo dõi nguy cơ hạ đường huyết khi dùng cùng phác đồ hạ đường huyết. \n
- Rượu và các chất gây độc gan: làm giảm lợi ích bảo vệ gan của Silymarin. \n
- Thảo dược khác có tác dụng trên gan (ví dụ nghệ, kế sa mạc): theo dõi cộng gộp tác dụng và nguy cơ dị ứng chéo với họ Cúc. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Trước khi sử dụng, người bệnh có men gan tăng cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân. Sản phẩm mang tính chất hỗ trợ. \n
- Ở người có bệnh lý gan tiến triển, cổ trướng, vàng da, rối loạn đông máu hoặc nghi ngờ tắc mật: cần khám và điều trị chuyên khoa, không tự ý dùng sản phẩm thay thế điều trị. \n
- Người có cơ địa dị ứng với họ Cúc nên thận trọng; dừng dùng nếu có biểu hiện quá mẫn. \n
- Người lái xe và vận hành máy móc: Silymarin hầu như không gây buồn ngủ; nếu có chóng mặt, cần thận trọng khi làm việc. \n
- Kết hợp thay đổi lối sống: ngưng rượu, kiểm soát cân nặng, tập thể dục, ngủ đủ giấc. \n
Dược lực học
\nSilymarin là một hỗn hợp flavonolignan có hoạt tính chống oxy hóa nổi bật. Các cơ chế được ghi nhận gồm: \n-
\n
- Trung hòa gốc tự do và tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh (tăng glutathione nội bào, hoạt hóa superoxide dismutase và catalase), từ đó giảm peroxid hóa lipid màng tế bào gan. \n
- Ổn định màng tế bào hepatocyte, ngăn chặn sự xâm nhập của độc chất (ví dụ α-amanitin, carbon tetrachlorid) vào tế bào. \n
- Kháng viêm nhẹ qua ức chế NF-κB, giảm phóng thích TNF-α, interleukin tiền viêm; hỗ trợ hạn chế tiến trình viêm mạn tính tại gan. \n
- Kích thích tái tạo tế bào gan thông qua tăng tổng hợp RNA ribosome và protein, thúc đẩy phục hồi chức năng tế bào bị tổn thương. \n
Dược động học
\n-
\n
- Silymarin hấp thu qua đường tiêu hóa ở mức vừa phải, sinh khả dụng đường uống tương đối thấp do hiện tượng chuyển hóa bước một và glucuronid hóa mạnh. Sau hấp thu, các thành phần của Silymarin, đặc biệt là silybinin, gắn kết protein huyết tương cao. \n
- Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua liên hợp (glucuronid, sulfat). Thải trừ chủ yếu qua mật vào phân, một phần qua thận. Thời gian bán thải thay đổi tùy thành phần, thường trong khoảng vài giờ. Khi dùng lặp lại, có tích lũy tối thiểu do chu chuyển mật–ruột. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Đóng kín bao bì ngay sau khi sử dụng nếu là dạng bột hoặc cốm. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu an toàn. Chỉ dùng khi bác sĩ cân nhắc kỹ lợi ích–nguy cơ. \n
- Trẻ em: Chưa đủ dữ liệu; không khuyến cáo sử dụng trừ khi có chỉ định chuyên khoa. \n
- Suy gan, suy thận: Đây là sản phẩm hỗ trợ chức năng gan; ở người suy gan nặng, cần được theo dõi y tế sát. Suy thận thường không cần chỉnh liều nhưng nên thận trọng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này