

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Amfortgel ( Hộp 20 gói ) - Giảm đau rát do trào ngược dạ dày – thực quản
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 20 gói 10 m |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 gói 10 m |
| Số đăng ký | VD-34952-21 |
| Nhà sản xuất | Công ty cổ phần Tập đoàn Merap |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Hàm lượng | 336\6 mg\390 mg |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi gói 10 ml chứa: \n-
\n
- Nhôm hydroxyd 336,6 mg (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg). \n
- Magnesi hydroxyd 390 mg (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%). \n
Công dụng
\n-
\n
- Trung hòa acid dạ dày dư thừa, làm giảm nhanh cảm giác nóng rát thượng vị và ợ chua. \n
- Bảo vệ niêm mạc dạ dày nhờ tăng độ nhớt dịch dạ dày, giảm hoạt tính pepsin trong môi trường ít acid. \n
- Giảm đau rát do trào ngược dạ dày – thực quản nhờ hạ nồng độ acid trào lên. \n
- Giảm kích thích niêm mạc do thuốc chống viêm không steroid khi dùng kèm (theo tư vấn y tế). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị triệu chứng ợ nóng, ợ chua, khó tiêu do tăng acid dạ dày. \n
- Hỗ trợ làm giảm đau thượng vị trong viêm loét dạ dày – tá tràng (kết hợp phác đồ theo chỉ định bác sĩ). \n
- Trào ngược dạ dày – thực quản mức độ nhẹ đến vừa. \n
- Khó chịu dạ dày do chế độ ăn uống không hợp lý, hút thuốc lá, cà phê hoặc rượu bia. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Người lớn: 10–20 ml mỗi lần, dùng sau bữa ăn và trước khi đi ngủ; có thể lặp lại khi triệu chứng tái phát, nhưng không vượt quá 80 ml/ngày trừ khi có chỉ định. \n
- Người cao tuổi: liều tương tự người lớn; theo dõi chức năng thận. \n
- Trẻ em trên 12 tuổi: 5–10 ml mỗi lần khi có triệu chứng; tối đa 40 ml/ngày, chỉ dùng khi có tư vấn y tế. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Lắc đều gói trước khi dùng để phân tán đồng nhất. \n
- Cắt đầu gói và uống trực tiếp; có thể uống kèm một ít nước nếu cần. \n
- Dùng đều đặn theo hướng dẫn cho đến khi triệu chứng ổn định. \n
- Tránh ăn quá no, hạn chế rượu bia, cà phê, đồ cay – chua để tăng hiệu quả. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (nguy cơ tăng magnesi huyết và tích lũy nhôm). \n
- Hạ phosphat máu. \n
- Tắc ruột hoặc yếu tố nguy cơ tắc ruột nặng. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Bệnh thận mạn: sử dụng thận trọng, theo dõi magnesi và nhôm huyết. \n
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: xem thêm phần riêng; ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả và ngắn ngày. \n
- Kéo dài dùng liều cao có thể gây táo bón (nhôm) hoặc tiêu chảy (magnesi); điều chỉnh chế độ ăn và liều. \n
- Triệu chứng báo động (sụt cân, nôn ra máu, phân đen, nuốt nghẹn, đau ngực...) cần đi khám sớm. \n
Lưu ý: Nhôm hydroxyd có thể gắn phosphate trong ruột, dùng dài ngày có thể gây hạ phosphat máu – đặc biệt ở người suy dinh dưỡng, nghiện rượu, hoặc chế độ ăn nghèo phosphate.
\nTương tác thuốc – thức ăn
\nCác muối nhôm và magnesi giảm hấp thu nhiều thuốc do tạo phức hoặc thay đổi pH dịch vị. Dùng cách xa: \n-
\n
- Kháng sinh nhóm tetracyclin, fluoroquinolon. \n
- Levothyroxin, digoxin, ketoconazol, itraconazol. \n
- Muối sắt, muối phosphate, fluorid. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: táo bón nhẹ (do nhôm), tiêu chảy nhẹ (do magnesi), đầy hơi. \n
- Ít gặp: buồn nôn, vị kim loại. \n
- Hiếm gặp: tăng magnesi huyết ở người suy thận (mệt, yếu cơ, hạ huyết áp), giảm phosphat máu khi dùng kéo dài liều cao. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Trẻ em: chỉ dùng khi có chỉ định; nguy cơ rối loạn điện giải khi lạm dụng. \n
- Người cao tuổi: chú ý chức năng thận và tương tác thuốc. \n
- Suy gan: ít ảnh hưởng dược động; tập trung theo dõi chức năng tiêu hóa. \n
- Suy thận: tránh dùng kéo dài; ưu tiên thay thế khác nếu cần dùng thường xuyên. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Nhóm kháng acid tại chỗ nói chung được xem là tương đối an toàn khi dùng ngắn ngày, liều khuyến nghị. Tuy nhiên, nên tránh lạm dụng, lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có thai hoặc cho con bú. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy
\n-
\n
- Không có ảnh hưởng đáng kể. Nếu xuất hiện khó chịu tiêu hóa gây mất tập trung, cần thận trọng. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Uống quá nhiều có thể gây tiêu chảy (do magnesi) hoặc táo bón (do nhôm), buồn nôn; ở người suy thận, nguy cơ tăng magnesi huyết. \n
- Xử trí: điều trị triệu chứng, bù nước – điện giải, cân nhắc dùng thuốc nhuận tràng hoặc chất gắn phosphate theo chỉ định. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ dưới 30°C trừ khi có hướng dẫn khác của nhà sản xuất. \n
- Giữ nguyên bao gói; không dùng nếu gói rò rỉ, dung dịch đổi màu hoặc có cặn bất thường. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này