

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Alvoceva 50mg Erlotinib - Trị ung thư phổi, ung thư tuyến tụy
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Cộng hòa Síp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 529114122724 |
| Nhà sản xuất | Remedica Ltd |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 50mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 54,63mg) tương ứng 50mg Erlotinib. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế hoạt động của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) – một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển, xâm lấn và di căn của tế bào ung thư. \n
- Giúp kiểm soát tiến triển bệnh ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển hoặc di căn, đặc biệt ở người có đột biến hoạt hóa gen EGFR. \n
- Kéo dài thời gian sống thêm, làm chậm tiến triển bệnh ở bệnh nhân ung thư tuyến tụy tiến triển khi dùng phối hợp với một số thuốc hóa trị khác. \n
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng liên quan đến khối u như ho, khó thở, mệt mỏi do khối u phổi tiến triển, tùy đáp ứng của từng bệnh nhân. \n
-
\n
- Khởi đầu điều trị với liều thấp ở bệnh nhân có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ. \n
- Chỉnh liều giảm dần từ liều tiêu chuẩn (như 150mg/ngày) khi người bệnh không dung nạp được. \n
- Phối hợp linh hoạt với các hàm lượng khác để đạt liều chính xác theo chỉ định (ví dụ: 100mg, 200mg tùy phác đồ). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC):
\n
-
\n
- Điều trị bước một cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có đột biến hoạt hóa gen EGFR. \n
- Điều trị duy trì sau hóa trị bước một cho bệnh nhân đã đạt đáp ứng hoặc bệnh ổn định trong ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển. \n
- Một số trường hợp bệnh tiến triển sau ít nhất một phác đồ hóa trị trước đó, tùy theo phác đồ điều trị và hướng dẫn chuyên môn hiện hành. \n
\n - Ung thư tuyến tụy tiến triển:
\n
-
\n
- Điều trị phối hợp với Gemcitabine ở bệnh nhân ung thư tuyến tụy tiến triển, theo phác đồ điều trị được bác sĩ phê duyệt. \n
\n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc mẫn cảm với Erlotinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và đã cân nhắc rất kỹ. \n
- Phụ nữ đang cho con bú (thường được khuyến cáo ngừng cho bú nếu phải điều trị bằng Erlotinib). \n
- Bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng chưa được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và cho phép dùng thuốc. \n
Dược lực học
\nErlotinib là thuốc ức chế tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). EGFR là một protein xuyên màng, nằm trên bề mặt nhiều loại tế bào, có vai trò điều hòa quá trình tăng sinh, biệt hóa, sống còn và di chuyển của tế bào. \n \nTrong nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ, EGFR có thể: \n-
\n
- Bị bộc lộ quá mức (tăng số lượng thụ thể). \n
- Bị đột biến hoạt hóa (thường gặp ở exon 19, exon 21…), làm cho con đường tín hiệu tăng trưởng luôn trong trạng thái “bật”. \n
-
\n
- Ngăn cản quá trình phosphoryl hóa tyrosine trên thụ thể. \n
- Gián đoạn chuỗi truyền tín hiệu nội bào (các đường truyền như RAS/RAF/MEK/ERK, PI3K/AKT…). \n
- Giảm tăng sinh tế bào, tăng chết tế bào theo chương trình (apoptosis). \n
- Giảm khả năng xâm lấn, di căn của tế bào ung thư. \n
Dược động học
\nHấp thu: Erlotinib hấp thu tốt qua đường uống, nhưng nồng độ trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn và pH dạ dày. Khi dùng chung với bữa ăn giàu chất béo, nồng độ Erlotinib trong máu có thể tăng. Vì vậy thường khuyến cáo uống thuốc ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. \n \nPhân bố: Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (chủ yếu là albumin và alpha-1-acid glycoprotein). Erlotinib phân bố rộng vào các mô, bao gồm cả mô u. Một phần thuốc có thể qua được hàng rào máu não. \n \nChuyển hóa: Erlotinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4, ngoài ra còn có sự tham gia của CYP1A2 và một số isoenzym khác. Các chất chuyển hóa có thể còn hoặc không còn hoạt tính sinh học. \n \nThải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 24–36 giờ, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày. \n \nMột số yếu tố có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu như hút thuốc lá, sử dụng thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4, suy gan, suy thận… Do đó, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi sát hơn ở các đối tượng này. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Alvoceva 50mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C (hoặc theo hướng dẫn trên bao bì). \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm. \n
- Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng để đảm bảo chất lượng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. \n
- Không dùng thuốc nếu viên bị biến màu, nứt vỡ bất thường, mốc hoặc đã quá hạn sử dụng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLưu ý quan trọng: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, thể trạng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. \n \nCách dùng: \n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước. \n
- Nên uống thuốc ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. \n
- Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên khi không có chỉ định của bác sĩ. \n
-
\n
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Liều thường dùng trong nhiều tài liệu là 150mg Erlotinib một lần mỗi ngày. Hàm lượng 50mg có thể được dùng đơn lẻ hoặc phối hợp (ví dụ: 3 viên 50mg mỗi ngày hoặc dùng để giảm từ liều 150mg xuống 100mg, 50mg… tùy đáp ứng và dung nạp). \n
- Ung thư tuyến tụy tiến triển: Liều thường được khuyến cáo là 100mg Erlotinib mỗi ngày kết hợp với Gemcitabine. Hàm lượng 50mg có thể dùng 2 viên/ngày hoặc điều chỉnh linh hoạt theo chỉ định của bác sĩ. \n
-
\n
- Bệnh nhân xuất hiện ban da nặng, ngứa nhiều, viêm quanh móng… \n
- Tiêu chảy nặng, mất nước, rối loạn điện giải. \n
- Tăng men gan, dấu hiệu suy gan, suy thận. \n
- Nghi ngờ viêm phổi kẽ hoặc các biến cố bất lợi nghiêm trọng khác. \n
Quên liều và xử trí
\nNếu quên một liều Alvoceva 50mg: \n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm uống liều kế tiếp. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Quá liều và xử trí
\nDùng quá liều Erlotinib có thể làm tăng nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là: \n-
\n
- Ban da nặng, phồng rộp, bong tróc da. \n
- Tiêu chảy nặng, mất nước, tụt huyết áp. \n
- Khó thở, ho, đau ngực gợi ý tổn thương phổi. \n
- Mệt nhiều, chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu gợi ý tổn thương gan. \n
-
\n
- Ngừng thuốc ngay. \n
- Liên hệ bác sĩ điều trị hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và tất cả thuốc đang dùng để bác sĩ dễ đánh giá và xử trí. \n
Tác dụng phụ
\nAlvoceva 50mg có thể gây nhiều tác dụng phụ, mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người. Một số tác dụng không mong muốn thường gặp: \n-
\n
- Trên da và niêm mạc: ban dạng trứng cá, đỏ da, khô da, ngứa, nứt nẻ, viêm quanh móng, rụng tóc, tăng nhạy cảm với ánh nắng. \n
- Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, sụt cân. \n
- Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược, sốt nhẹ. \n
- Gan: tăng men gan, rối loạn chức năng gan trên xét nghiệm sinh hóa. \n
-
\n
- Viêm phổi kẽ: khó thở, ho khan, sốt, đau ngực. Đây là biến cố hiếm nhưng rất nguy hiểm, cần báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng hô hấp bất thường. \n
- Tổn thương gan nặng: vàng da, vàng mắt, đau vùng hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu, rối loạn ý thức. \n
- Xuất huyết tiêu hóa: nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội. \n
- Hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì do nhiễm độc: nổi ban đỏ lan rộng, phồng rộp da, loét miệng, sốt cao. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc cảm ứng CYP3A4: rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, St. John's wort… có thể làm giảm nồng độ Erlotinib, giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc ức chế CYP3A4: ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, một số thuốc kháng nấm, kháng virus… có thể làm tăng nồng độ Erlotinib, tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
- Thuốc làm tăng pH dạ dày: thuốc ức chế bơm proton, thuốc chẹn H2, thuốc kháng acid… có thể làm giảm hấp thu Erlotinib. Bác sĩ có thể hướng dẫn khoảng cách thời gian dùng thuốc phù hợp. \n
- Thuốc kháng đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng Erlotinib, cần theo dõi xét nghiệm đông máu. \n
- Thuốc độc gan hoặc độc thận: khi dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan, thận, cần theo dõi sát chức năng cơ quan. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh nhân có bệnh phổi mạn tính, tiền sử viêm phổi kẽ, tiền sử xạ trị vùng ngực. \n
- Bệnh nhân suy gan, viêm gan virus, men gan tăng. \n
- Bệnh nhân suy thận, người cao tuổi, thể trạng suy kiệt. \n
- Người hút thuốc lá kéo dài (hút thuốc có thể làm giảm nồng độ Erlotinib). \n
- Bệnh nhân đang sử dụng nhiều thuốc khác có nguy cơ tương tác. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Các thuốc điều trị ung thư nói chung, bao gồm Erlotinib, có nguy cơ cao gây độc cho thai. Dữ liệu trên phụ nữ mang thai còn hạn chế nhưng không khuyến cáo sử dụng trừ khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai. \n
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
-
\n
- Chưa rõ Erlotinib có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, không nên cho con bú trong thời gian điều trị. \n
- Nếu cần điều trị bằng Erlotinib, người mẹ nên trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú và lựa chọn loại sữa thay thế phù hợp. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Một số người bệnh dùng Alvoceva 50mg có thể gặp mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược hoặc rối loạn thị giác tạm thời. Những triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, điều khiển máy móc. \n
- Nếu cảm thấy không tỉnh táo, mệt nhiều, có bất thường về thị giác, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc ở độ cao cho đến khi triệu chứng được cải thiện. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này