Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Alavir-E Emtricitabine - Kiểm soát tải lượng HIV, bảo vệ hệ miễn dịch
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Alavir-E Emtricitabine - Kiểm soát tải lượng HIV, bảo vệ hệ miễn dịch

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng Virus
Quy cáchHộp 1 chai x 30 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 chai x 30 viên
Số đăng ký893110240723
Nhà sản xuấtHerabiopharm
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thuốc Alavir-E là gì?

\nAlavir-E là thuốc kháng vi rút dùng trong điều trị nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1). Thuốc chứa hai hoạt chất chính là Tenofovir alafenamide và Emtricitabine, đều thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside/nucleotide (NRTI). Alavir-E thường được sử dụng phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác trong phác đồ điều trị kết hợp, giúp kiểm soát tải lượng HIV, bảo vệ hệ miễn dịch và giảm nguy cơ tiến triển sang giai đoạn hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). \n \nThuốc được dùng theo đơn và cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa HIV/AIDS hoặc bệnh truyền nhiễm. Việc sử dụng đúng liều, đúng thời điểm và tuân thủ điều trị đóng vai trò rất quan trọng để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg.
  • \n
  • Emtricitabine 200mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim.
  • \n
\n

Vai trò của từng thành phần

\n
    \n
  • Tenofovir alafenamide 25mg: Là tiền chất của tenofovir – một chất tương tự nucleotide. Khi vào trong tế bào, tenofovir được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính tenofovir diphosphate, ức chế men sao chép ngược của HIV-1, giúp chặn đứng quá trình nhân lên của vi rút. Dạng alafenamide cho phép đưa nồng độ tenofovir cao vào tế bào đích với liều thấp hơn, nhờ đó có thể giảm độc tính trên thận và xương so với dạng tenofovir disoproxil fumarate.
  • \n
  • Emtricitabine 200mg: Là một chất tương tự nucleoside (dẫn xuất cytidine). Emtricitabine được phosphoryl hóa nội bào thành dạng triphosphate có hoạt tính, cạnh tranh với deoxycytidine triphosphate khi HIV tổng hợp DNA, gây kết thúc chuỗi DNA của vi rút và ức chế quá trình nhân bản.
  • \n
\nSự phối hợp đồng thời hai hoạt chất NRTI trong cùng một viên giúp tăng hiệu quả ức chế vi rút, đồng thời là nền tảng quan trọng trong phác đồ điều trị kết hợp cùng với một thuốc kháng vi rút khác (ví dụ thuốc ức chế men tích hợp hoặc thuốc ức chế protease). \n

Cơ chế tác dụng – Dược lực học

\nAlavir-E tác động lên giai đoạn sao chép ngược – một bước bắt buộc trong chu trình nhân lên của HIV-1. Cả Tenofovir alafenamide và Emtricitabine đều là các chất tương tự nucleoside/nucleotide, cần được hoạt hóa nội bào để phát huy tác dụng. \n
    \n
  • Tenofovir alafenamide (TAF): \n
      \n
    • TAF là tiền chất có khả năng thấm tốt vào tế bào lympho T – tế bào đích chủ yếu của HIV.
    • \n
    • Sau khi vào tế bào, TAF được men nội bào (như cathepsin A và carboxylesterase) phân cắt, giải phóng tenofovir.
    • \n
    • Tenofovir sau đó được phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphate – dạng có hoạt tính. Tenofovir diphosphate cạnh tranh với deoxyadenosine 5’-triphosphate, gắn vào chuỗi DNA do men sao chép ngược HIV-1 tổng hợp.
    • \n
    • Do thiếu nhóm 3’-OH, tenofovir diphosphate gây kết thúc chuỗi DNA, làm ngừng quá trình nhân bản của HIV-1.
    • \n
    \n
  • \n
  • Emtricitabine (FTC): \n
      \n
    • FTC là dẫn xuất cytidine, sau khi vào tế bào sẽ được phosphoryl hóa thành emtricitabine triphosphate.
    • \n
    • Emtricitabine triphosphate cạnh tranh với deoxycytidine 5’-triphosphate – chất nền tự nhiên của men sao chép ngược HIV-1.
    • \n
    • Khi được gắn vào chuỗi DNA của vi rút, emtricitabine triphosphate gây kết thúc chuỗi, tương tự cơ chế của tenofovir.
    • \n
    \n
  • \n
\nNhờ cơ chế phối hợp, hai hoạt chất giúp giảm nguy cơ xuất hiện chủng HIV kháng thuốc khi dùng đúng phác đồ, đồng thời mang lại hiệu quả ức chế vi rút mạnh và bền vững khi kết hợp với một thuốc kháng vi rút khác thuộc nhóm khác (ví dụ ức chế men tích hợp). \n

Dược động học

\nHấp thu: \n
    \n
  • Alavir-E được dùng đường uống. Tenofovir alafenamide được hấp thu qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng có thể tăng khi dùng cùng thức ăn.
  • \n
  • Emtricitabine hấp thu nhanh, sinh khả dụng đường uống cao, thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1–2 giờ sau uống.
  • \n
\nPhân bố: \n
    \n
  • Cả tenofovir và emtricitabine đều phân bố tốt vào dịch ngoại bào và các mô, bao gồm các tế bào lympho – nơi HIV nhân lên mạnh.
  • \n
  • Tenofovir alafenamide có ưu điểm là đạt nồng độ cao trong tế bào đích với liều thấp, làm giảm nồng độ tenofovir tự do trong huyết tương, từ đó giảm độc tính trên thận và xương so với dạng tiền chất cũ.
  • \n
\nChuyển hóa và thải trừ: \n
    \n
  • Tenofovir alafenamide được chuyển hóa chủ yếu trong tế bào thành tenofovir hoạt tính; phần còn lại được chuyển hóa ở gan. Tenofovir được thải trừ qua thận (lọc cầu thận và bài tiết chủ động ống thận) và một phần qua đường mật.
  • \n
  • Emtricitabine chuyển hóa một phần nhỏ, phần lớn được thải trừ dưới dạng không đổi qua thận.
  • \n
  • Suy giảm chức năng thận có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, vì vậy cần được bác sĩ đánh giá trước và theo dõi trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Công dụng

\nAlavir-E được sử dụng như một phần trong liệu pháp điều trị kháng vi rút kết hợp cho bệnh nhân nhiễm HIV-1. Công dụng chính: \n
    \n
  • Giúp giảm tải lượng HIV-1 trong máu (RNA HIV).
  • \n
  • Góp phần tăng hoặc duy trì số lượng tế bào CD4, hỗ trợ phục hồi hệ miễn dịch.
  • \n
  • Giảm nguy cơ tiến triển sang giai đoạn AIDS và các biến chứng nhiễm trùng cơ hội.
  • \n
  • Khi được dùng đều đặn, đúng phác đồ và kết hợp với các biện pháp dự phòng khác, thuốc giúp giảm đáng kể nguy cơ lây truyền HIV cho người khác.
  • \n
\nLưu ý: Alavir-E có tác dụng kiểm soát bệnh nhưng không loại bỏ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể, vì vậy người bệnh vẫn cần duy trì điều trị lâu dài và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên đủ điều kiện, thường dùng phối hợp với ít nhất một thuốc kháng vi rút khác trong phác đồ điều trị kết hợp.
  • \n
  • Có thể được sử dụng như một phần của phác đồ thay thế ở bệnh nhân đã từng điều trị kháng vi rút, khi bác sĩ đánh giá phù hợp với tình trạng lâm sàng và tiền sử kháng thuốc.
  • \n
  • Việc dùng trong dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) hoặc sau phơi nhiễm (PEP) nếu có, phải tuân theo phác đồ và hướng dẫn cụ thể của chương trình điều trị HIV, không tự ý sử dụng.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với Tenofovir alafenamide, Emtricitabine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận nặng, đang mất bù hoặc có rối loạn chức năng thận chưa được đánh giá đầy đủ.
  • \n
  • Các chống chỉ định khác theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ định của bác sĩ điều trị, tùy vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nLiều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chỉ định cá thể hóa của bác sĩ. \n
    \n
  • Người lớn điều trị nhiễm HIV-1: Thường dùng 1 viên Alavir-E uống 1 lần mỗi ngày, phối hợp với thuốc kháng vi rút khác trong phác đồ.
  • \n
  • Người bệnh có suy thận, suy gan: Cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận, gan và điều chỉnh phác đồ nếu cần; không tự ý dùng hoặc tự điều chỉnh liều.
  • \n
\nCách dùng: \n
    \n
  • Uống nguyên viên với một cốc nước. Không bẻ, nghiền hay nhai viên nếu không có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc nhà sản xuất.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định và giúp tạo thói quen, hạn chế quên liều.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Một số chương trình điều trị khuyến khích dùng cùng bữa ăn để cải thiện hấp thu và giảm kích ứng đường tiêu hóa.
  • \n
\nTuân thủ điều trị: Việc bỏ liều hoặc ngừng thuốc đột ngột có thể làm tăng tải lượng vi rút, tăng nguy cơ kháng thuốc và làm giảm hiệu quả điều trị lâu dài. Bệnh nhân nên trao đổi với bác sĩ nếu gặp khó khăn trong việc duy trì điều trị (tác dụng phụ, quên liều nhiều, hoàn cảnh thay đổi…) \n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng như các thuốc kháng vi rút khác, Alavir-E có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Không phải tất cả người dùng đều gặp, và mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy cơ địa. \n \nTác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, đau bụng nhẹ.
  • \n
  • Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt thoáng qua.
  • \n
  • Tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp hoặc nghiêm trọng hơn (cần báo bác sĩ): \n
    \n
  • Tăng men gan, viêm gan, vàng da, vàng mắt.
  • \n
  • Ảnh hưởng chức năng thận: tăng creatinin máu, giảm độ lọc cầu thận, protein niệu.
  • \n
  • Giảm mật độ khoáng xương, đau xương, nguy cơ gãy xương (thường ít hơn dạng tenofovir disoproxil fumarate nhưng vẫn cần lưu ý ở người có nguy cơ loãng xương).
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa, phù mạch, khó thở – nếu có dấu hiệu sốc phản vệ cần cấp cứu ngay.
  • \n
  • Toan lactic và gan nhiễm mỡ vi thể: hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, biểu hiện bằng mệt mỏi nhiều, đau cơ, khó thở, buồn nôn nặng, đau bụng, tay chân lạnh.
  • \n
\nKhi có bất kỳ biểu hiện bất thường nào, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời, không tự ý ngừng thuốc hoặc tự điều trị tại nhà nếu triệu chứng nặng. \n

Tương tác thuốc

\nAlavir-E có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
    \n
  • Thuốc kháng vi rút khác: Không dùng đồng thời với các thuốc chứa cùng hoạt chất (tenofovir, emtricitabine) hoặc thuốc cùng nhóm nếu không có chỉ định cụ thể, để tránh quá liều hoặc trùng lặp điều trị.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: Các thuốc như aminoglycoside, một số thuốc chống viêm không steroid (NSAID) dùng kéo dài, thuốc cản quang, một số thuốc lợi tiểu… có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng chung.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym/đường vận chuyển: Một số thuốc chống động kinh, rifampicin hoặc thảo dược như St. John’s wort có thể ảnh hưởng đến nồng độ Tenofovir alafenamide, làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
\nĐể giảm nguy cơ tương tác, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc và sản phẩm đang dùng: thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, khoáng chất, thực phẩm chức năng, thuốc nam, thuốc bắc, thảo dược… \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thuốc chỉ được dùng theo đơn và dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị HIV.
  • \n
  • Không dùng Alavir-E như biện pháp duy nhất để phòng lây nhiễm HIV. Cần kết hợp với các biện pháp an toàn khác: sử dụng bao cao su đúng cách, không dùng chung kim tiêm, xét nghiệm HIV định kỳ cho bản thân và bạn tình.
  • \n
  • Theo dõi chức năng thận, chức năng gan, tải lượng HIV và số lượng CD4 định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc các bệnh gan mạn tính. Khi ngừng thuốc, có nguy cơ bùng phát viêm gan B ở bệnh nhân đồng nhiễm HBV/HIV, cần theo dõi sát.
  • \n
  • Cân nhắc nguy cơ – lợi ích ở bệnh nhân có loãng xương, nguy cơ gãy xương cao hoặc đang dùng các thuốc ảnh hưởng đến xương.
  • \n
  • Không tự ý chia sẻ thuốc cho người khác, kể cả khi họ có kết quả HIV dương tính, vì phác đồ điều trị phải cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: Điều trị kháng vi rút ổn định cho phụ nữ mang thai là rất quan trọng để giảm nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con. Việc dùng Alavir-E trong thai kỳ cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên lợi ích cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho thai. Bệnh nhân không nên tự ý ngừng thuốc khi phát hiện có thai, mà cần báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: HIV có thể lây truyền qua sữa mẹ. Khuyến cáo cụ thể về việc nuôi con bằng sữa mẹ ở phụ nữ nhiễm HIV khác nhau tùy theo điều kiện chăm sóc và phác đồ quốc gia. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và chương trình điều trị HIV, không tự ý cho trẻ bú hoặc ngừng thuốc.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nMột số bệnh nhân có thể thấy chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu khi dùng Alavir-E. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng lên, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị. \n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu lỡ uống quá liều Alavir-E so với đơn được kê, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để bác sĩ nắm được thông tin.
  • \n
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng gan, thận và các dấu hiệu sinh tồn.
  • \n
  • Không tự ý bỏ nhiều liều liên tiếp để “bù trừ” sau khi đã dùng quá liều.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên uống và nhớ ra trong vòng vài giờ so với thời điểm uống thuốc thường ngày: uống ngay liều đã quên, sau đó dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo: bỏ qua liều đã quên, uống liều kế tiếp như lịch thường ngày.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
  • Nếu quên liều thường xuyên, nên đặt báo thức, nhờ người thân nhắc hoặc trao đổi với bác sĩ/dược sĩ để được hỗ trợ giải pháp giúp duy trì tuân thủ điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo ghi trên bao bì.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng, đóng chặt nắp lọ sau mỗi lần mở (nếu dạng lọ).
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này