Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Akurit 4 - Điều trị lao
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Akurit 4 - Điều trị lao

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm
Quy cáchHộp 15 vỉ x 6 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchHộp 15 vỉ x 6 viên
Số đăng kýVN-12157-11
Nhà sản xuấtLupin
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Rifampin: 150 mg
  • \n
  • Isoniazide: 75 mg
  • \n
  • Pyrazinamide: 400 mg
  • \n
  • Ethambutol hydrochloride: 275 mg
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Tiêu diệt vi khuẩn lao, làm giảm lây truyền và cải thiện triệu chứng.
  • \n
  • Giảm nguy cơ thất bại điều trị và hạn chế hình thành lao kháng thuốc khi dùng đúng, đủ liều, đủ thời gian.
  • \n
  • Thuận tiện hóa việc dùng thuốc nhờ dạng phối hợp cố định, giúp tăng tuân thủ.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị bệnh lao nhạy cảm thuốc (phối hợp nhiều thuốc trong giai đoạn tấn công).
  • \n
  • Điều trị lao phổi và/hoặc lao ngoài phổi theo đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bất kỳ hoạt chất nào trong thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan nặng hoặc tăng men gan nặng (đặc biệt liên quan rifampin/isoniazide/pyrazinamide) – cần đánh giá lợi ích/nguy cơ và theo dõi sát.
  • \n
  • Tiền sử viêm dây thần kinh thị giác hoặc rối loạn thị lực chưa rõ nguyên nhân (liên quan ethambutol) – cần đánh giá trước điều trị.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng thường gặp

\n
    \n
  • Uống một lần trong ngày, tốt nhất vào buổi sáng, theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Rifampin hấp thu tốt hơn khi đói; vì vậy thường khuyến nghị uống trước ăn (trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác do kích ứng tiêu hóa).
  • \n
  • Uống với nước; không tự ý bẻ/nhai nếu không được hướng dẫn.
  • \n
  • Duy trì giờ uống cố định hằng ngày để giảm quên liều.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình dùng

\n
    \n
  • Chức năng gan: đặc biệt trong những tuần đầu hoặc người có nguy cơ (uống rượu, bệnh gan, dùng thuốc khác).
  • \n
  • Thị lực: đánh giá triệu chứng nhìn mờ, giảm phân biệt màu đỏ–xanh, đau mắt (liên quan ethambutol).
  • \n
  • Axit uric/triệu chứng gout: pyrazinamide có thể làm tăng axit uric.
  • \n
  • Tuân thủ điều trị: tuyệt đối không bỏ liều, không tự giảm liều, không tự ngừng khi thấy đỡ.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Nếu nhớ ra sớm trong ngày: uống ngay liều đã quên.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên, dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi để bù liều.
  • \n
\n

Khi dùng quá liều

\n
    \n
  • Quá liều có thể gây độc tính nghiêm trọng (đặc biệt gan và thần kinh). Nếu uống quá nhiều viên hoặc có triệu chứng bất thường, cần đến cơ sở y tế ngay, mang theo vỏ hộp/tờ hướng dẫn sử dụng để bác sĩ đánh giá.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn.
  • \n
  • Mệt mỏi, chóng mặt nhẹ.
  • \n
  • Rifampin có thể làm nước tiểu, mồ hôi, nước mắt chuyển màu đỏ/cam (thường vô hại nhưng có thể nhuộm màu kính áp tròng).
  • \n
  • Đau khớp hoặc tăng axit uric (liên quan pyrazinamide).
  • \n
\n

Tác dụng phụ cần theo dõi sát

\n
    \n
  • Độc gan: vàng da, nước tiểu sẫm, đau hạ sườn phải, buồn nôn nhiều, mệt lả.
  • \n
  • Rối loạn thị giác: nhìn mờ, giảm phân biệt màu, đau mắt (liên quan ethambutol).
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sốt, khó thở.
  • \n
  • Tê bì, dị cảm tay chân: có thể liên quan isoniazide; bác sĩ có thể chỉ định bổ sung pyridoxine (vitamin B6) ở một số đối tượng nguy cơ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n

Không tự ý ngừng thuốc

\n
    \n
  • Lao là bệnh cần điều trị đủ thời gian. Việc ngừng thuốc sớm khi “đỡ ho, hết sốt” có thể khiến vi khuẩn còn sót lại phát triển trở lại, tăng nguy cơ tái phát và kháng thuốc. Nếu gặp tác dụng phụ, hãy báo bác sĩ để được điều chỉnh/phối hợp theo dõi thay vì tự dừng.
  • \n
\n

Thận trọng ở người bệnh gan và người uống rượu

\n
    \n
  • Rifampin, isoniazide và pyrazinamide đều có thể ảnh hưởng gan. Người có bệnh gan, uống rượu, dùng nhiều thuốc khác cần theo dõi men gan chặt hơn. Tránh rượu bia trong suốt quá trình điều trị.
  • \n
\n

Thận trọng về thị lực

\n
    \n
  • Ethambutol có nguy cơ gây viêm dây thần kinh thị giác (thường liên quan liều và thời gian). Người dùng cần được tư vấn nhận biết dấu hiệu sớm: nhìn mờ, khó phân biệt màu đỏ–xanh, đau mắt. Khi có dấu hiệu, cần khám ngay.
  • \n
\n

Thận trọng ở người có gout

\n
    \n
  • Pyrazinamide có thể làm tăng axit uric và khởi phát cơn gout ở người có cơ địa. Nếu có tiền sử gout, hãy thông báo bác sĩ; không tự ý dùng thuốc hạ axit uric hoặc thuốc giảm đau mà chưa được hướng dẫn do nguy cơ tương tác/độc tính.
  • \n
\n

Phụ nữ mang thai/cho con bú

\n
    \n
  • Điều trị lao trong thai kỳ/cho con bú cần bác sĩ chuyên khoa quyết định, cân nhắc lợi ích – nguy cơ, liều và theo dõi. Không tự ý dùng thuốc.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Báo đầy đủ các thuốc đang dùng: thuốc tim mạch, chống đông, thuốc động kinh, thuốc tránh thai, thuốc điều trị HIV, thuốc an thần, thuốc giảm đau… kể cả thảo dược.
  • \n
  • Thuốc tránh thai nội tiết có thể giảm hiệu quả khi dùng cùng rifampin: cần tư vấn biện pháp tránh thai thay thế theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Người điều trị HIV thường có tương tác phức tạp giữa rifampin và thuốc kháng virus: cần phác đồ chuyên khoa.
  • \n
  • Tránh tự ý phối hợp thuốc có nguy cơ độc gan hoặc rượu bia.
  • \n
\n

Dược lực học

\n

Rifampin

\n
    \n
  • Rifampin có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên Mycobacterium tuberculosis. Thuốc tác động bằng cách ức chế RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn, làm ngừng tổng hợp RNA và protein cần thiết cho vi khuẩn. Rifampin hoạt động tốt trên vi khuẩn đang nhân lên và cũng có tác dụng trên một phần vi khuẩn ở pha nghỉ, giúp giảm nhanh tải lượng vi khuẩn và giảm lây.
  • \n
\n

Isoniazide

\n
    \n
  • Isoniazide là thuốc diệt khuẩn mạnh đối với vi khuẩn lao đang nhân lên. Thuốc ức chế tổng hợp acid mycolic – thành phần quan trọng của thành tế bào Mycobacterium. Do phụ thuộc chuyển hóa và yếu tố cơ địa, isoniazide có thể gây tác dụng phụ thần kinh ngoại biên ở một số người; bổ sung pyridoxine (vitamin B6) có thể được chỉ định dự phòng cho nhóm nguy cơ.
  • \n
\n

Pyrazinamide

\n
    \n
  • Pyrazinamide được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính và thể hiện hiệu quả tốt trong môi trường toan, thường gặp tại các ổ tổn thương lao. Thuốc giúp tiêu diệt quần thể vi khuẩn tồn tại trong môi trường nội bào/ổ viêm, từ đó góp phần rút ngắn thời gian điều trị ở phác đồ chuẩn. Pyrazinamide có thể gây tăng axit uric và độc gan, cần theo dõi.
  • \n
\n

Ethambutol

\n
    \n
  • Ethambutol có tác dụng kìm khuẩn, ức chế tổng hợp arabinogalactan – thành phần của thành tế bào vi khuẩn lao, làm tăng tính thấm và hỗ trợ các thuốc khác phát huy hiệu lực. Trong phối hợp, ethambutol giúp giảm nguy cơ xuất hiện kháng thuốc khi điều trị. Tác dụng phụ đáng lưu ý là viêm dây thần kinh thị giác, vì vậy cần theo dõi thị lực.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Do Akurit-4 chứa nhiều hoạt chất, dược động học là tổng hợp đặc tính của từng thành phần. Các thông số chi tiết có thể khác nhau theo chế phẩm; dưới đây là mô tả thực hành giúp người dùng hiểu cách thuốc “đi trong cơ thể”.
  • \n
\n

Hấp thu

\n
    \n
  • Rifampin: hấp thu tốt qua đường tiêu hóa; thức ăn có thể làm giảm hấp thu, vì vậy thường khuyến nghị uống khi đói (nếu dung nạp).
  • \n
  • Isoniazide: hấp thu nhanh; thức ăn có thể ảnh hưởng mức hấp thu ở một số người, nên dùng theo khuyến cáo của bác sĩ.
  • \n
  • Pyrazinamide: hấp thu tốt; đạt nồng độ điều trị trong máu sau khi uống.
  • \n
  • Ethambutol: hấp thu vừa đến tốt; có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy dung nạp.
  • \n
\n

Phân bố

\n
    \n
  • Các thuốc kháng lao phân bố rộng vào mô và dịch cơ thể, bao gồm phổi và các ổ tổn thương. Một số thành phần có thể đi vào dịch não tủy ở mức độ nhất định (đặc biệt khi màng não viêm). Mức phân bố bị ảnh hưởng bởi tình trạng bệnh, protein huyết tương và chức năng gan/thận.
  • \n
\n

Chuyển hóa

\n
    \n
  • Rifampin: chuyển hóa chủ yếu tại gan và là chất cảm ứng mạnh enzyme gan, tạo ra nhiều tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng.
  • \n
  • Isoniazide: chuyển hóa tại gan; tốc độ chuyển hóa phụ thuộc cơ địa (nhanh/chậm), liên quan nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Pyrazinamide: chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa, có liên quan độc tính trên gan.
  • \n
  • Ethambutol: chuyển hóa một phần; phần lớn thải trừ qua thận.
  • \n
\n

Thải trừ

\n
    \n
  • Các hoạt chất và chất chuyển hóa được thải trừ qua mật/phân và/hoặc thận tùy từng thuốc. Người suy thận có thể cần điều chỉnh liều/thành phần phác đồ (đặc biệt với ethambutol). Việc dùng một lần mỗi ngày phù hợp với đặc tính dược động học và mục tiêu điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dưới 30°C nếu không có hướng dẫn khác trên bao bì).
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này