

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Akurit 3 - Điều trị bệnh lao
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Rifampicin 150 mg \n
- Isoniazid 75 mg \n
- Ethambutol hydrochlorid 275 mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Akurit 3 được dùng để điều trị bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis nhạy cảm thuốc, như một phần của phác đồ phối hợp. Mục tiêu điều trị gồm: giảm triệu chứng, làm âm tính hóa xét nghiệm theo dõi, ngăn lây truyền và phòng tái phát. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Lao phổi và lao ngoài phổi nhạy cảm thuốc, trong các giai đoạn/phác đồ phù hợp. \n
- Trường hợp cần dạng phối hợp để tăng tuân thủ, giảm số viên uống hằng ngày. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rifampicin, isoniazid, ethambutol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh gan nặng hoặc viêm gan cấp tính chưa được kiểm soát, trừ khi bác sĩ cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
- Viêm dây thần kinh thị giác hoặc tình trạng không thể theo dõi thị lực đầy đủ trong quá trình điều trị, trừ khi có chỉ định đặc biệt. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước. \n
- Thường khuyến cáo uống lúc đói (trước ăn) để tối ưu hấp thu, đặc biệt với rifampicin. Nếu kích ứng tiêu hóa, hỏi bác sĩ về cách điều chỉnh thời điểm uống. \n
- Uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày để giảm quên liều và duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng. Điều trị lao cần đủ thời gian, ngay cả khi hết ho và hết sốt. \n
Liều dùng theo chỉ định
\n-
\n
- Liều và số viên Akurit 3 mỗi ngày được bác sĩ quy định theo cân nặng và phác đồ. Khi cân nặng thay đổi đáng kể trong quá trình điều trị (tăng hoặc giảm), bác sĩ có thể điều chỉnh liều để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong ngày: uống ngay liều đã quên. \n
- Nếu gần đến giờ liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên, uống liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
- Nếu quên liều lặp lại hoặc bỏ thuốc nhiều ngày: cần liên hệ bác sĩ/đơn vị quản lý lao để được đánh giá và điều chỉnh kế hoạch điều trị. \n
Tác dụng không mong muốn
\nLiên quan gan
\n-
\n
- Tăng men gan, viêm gan do thuốc, hiếm gặp suy gan. \n
- Dấu hiệu cảnh báo: chán ăn nhiều, buồn nôn kéo dài, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm, vàng da, vàng mắt, mệt lả. \n
Liên quan thị giác
\n-
\n
- Giảm thị lực, nhìn mờ, giảm phân biệt màu đỏ–xanh (liên quan ethambutol). \n
- Dấu hiệu cảnh báo: nhìn mờ tăng dần, khó phân biệt màu, đau mắt, thay đổi thị lực mới xuất hiện. \n
Rối loạn tiêu hóa và toàn thân
\n-
\n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. \n
- Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt. \n
Phản ứng trên da và quá mẫn
\n-
\n
- Phát ban, ngứa, nổi mề đay. \n
- Hiếm gặp: phản vệ hoặc phản ứng da nặng; cần cấp cứu ngay. \n
Rối loạn thần kinh
\n-
\n
- Tê bì, dị cảm chi do viêm dây thần kinh ngoại biên (liên quan isoniazid), nguy cơ tăng ở người suy dinh dưỡng, người uống rượu, người có bệnh nền. \n
- Bác sĩ có thể chỉ định bổ sung pyridoxin (vitamin B6) trong một số trường hợp để phòng ngừa. \n
Một số tác dụng đặc trưng của rifampicin
\n-
\n
- Làm đổi màu dịch cơ thể (nước tiểu, mồ hôi, nước mắt) sang màu đỏ cam; có thể nhuộm màu kính áp tròng mềm. \n
- Hiếm gặp hội chứng giả cúm khi dùng không đều hoặc liều ngắt quãng (tùy phác đồ). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc tránh thai đường uống: rifampicin có thể làm giảm hiệu quả tránh thai; cần biện pháp tránh thai bổ sung theo tư vấn y tế. \n
- Thuốc kháng đông (ví dụ warfarin): có thể thay đổi hiệu quả; cần theo dõi chỉ số đông máu theo hướng dẫn. \n
- Thuốc kháng vi rút và nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính: có thể bị giảm nồng độ; cần phác đồ phối hợp phù hợp do bác sĩ chuyên khoa quyết định. \n
- Thuốc chống co giật, thuốc chống nấm, một số thuốc tim mạch và nhiều thuốc khác có thể bị ảnh hưởng. \n
- Rượu: làm tăng nguy cơ độc tính trên gan khi dùng cùng rifampicin/isoniazid. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n
\n
\n-
\n
- Nguy cơ độc tính trên gan: tăng nguy cơ ở người uống rượu, người có bệnh gan, người lớn tuổi, người suy dinh dưỡng. Cần theo dõi men gan theo lịch. \n
- Theo dõi thị lực: đánh giá thị lực và khả năng phân biệt màu trước điều trị và định kỳ khi dùng ethambutol, đặc biệt nếu điều trị kéo dài hoặc có yếu tố nguy cơ. \n
- Bệnh thận: ethambutol thải trừ qua thận; suy thận có thể cần điều chỉnh phác đồ và theo dõi sát. \n
- Đái tháo đường: có thể cần theo dõi đường huyết và tương tác thuốc, vì điều trị lao có thể ảnh hưởng kiểm soát chuyển hóa. \n
- Tuân thủ điều trị: dùng thuốc đúng giờ, đủ ngày và đủ thời gian là yếu tố quyết định. Điều trị có giám sát trực tiếp (nếu áp dụng) giúp giảm bỏ trị và kháng thuốc. \n
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú
\n-
\n
- Điều trị lao trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích và nguy cơ, vì nguy cơ của bệnh lao không điều trị thường vượt quá nguy cơ của thuốc trong nhiều trường hợp. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú để được lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi chặt chẽ. Không tự ý ngừng thuốc khi có thai nếu chưa có chỉ định. \n
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Một số người có thể chóng mặt, đau đầu hoặc rối loạn thị giác. Nếu có triệu chứng ảnh hưởng tập trung hoặc thị lực, người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi được đánh giá an toàn. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Akurit 3 phối hợp ba cơ chế tác động khác nhau lên vi khuẩn lao, giúp tăng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc khi dùng đúng phác đồ. Về nguyên tắc, điều trị lao cần “đánh” vào nhiều đích sinh học: ức chế tổng hợp ribonucleic acid, ức chế tổng hợp thành tế bào và làm suy giảm khả năng sống còn của vi khuẩn trong môi trường tổn thương viêm. \n
Rifampicin
\n-
\n
- Rifampicin ức chế enzym ribonucleic acid polymerase phụ thuộc acid deoxyribonucleic của vi khuẩn, làm ngừng tổng hợp ribonucleic acid và protein thiết yếu. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh với Mycobacterium tuberculosis, bao gồm cả vi khuẩn đang nhân lên và một phần quần thể chuyển hóa chậm. Nhờ vậy, rifampicin đóng vai trò then chốt trong rút ngắn thời gian điều trị và làm giảm nguy cơ tái phát khi điều trị đúng liệu trình. \n
- Kháng rifampicin thường liên quan đến đột biến tại gen mã hóa tiểu đơn vị của ribonucleic acid polymerase. Vì rifampicin là trụ cột của nhiều phác đồ, việc dùng không đúng (uống ngắt quãng, bỏ liều, ngừng sớm) có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và dẫn đến các thể lao khó điều trị. \n
Isoniazid
\n-
\n
- Isoniazid là tiền thuốc, được hoạt hóa trong vi khuẩn lao và ức chế tổng hợp acid mycolic, một thành phần quan trọng của thành tế bào Mycobacterium. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên vi khuẩn lao đang nhân lên nhanh, giúp giảm nhanh tải lượng vi khuẩn ở giai đoạn đầu điều trị, từ đó giảm triệu chứng và giảm khả năng lây truyền. Khi tải lượng vi khuẩn giảm, các thuốc còn lại trong phác đồ có điều kiện “dọn” phần vi khuẩn tồn tại dai dẳng hơn. \n
- Kháng isoniazid có thể xảy ra nếu dùng đơn trị hoặc dùng không đúng phác đồ. Phối hợp với rifampicin và ethambutol giúp bảo vệ phác đồ trong giai đoạn chưa có kết quả nhạy cảm thuốc hoặc ở người bệnh nguy cơ cao. \n
Ethambutol
\n-
\n
- Ethambutol ức chế enzym arabinosyl transferase tham gia tổng hợp arabinogalactan của thành tế bào vi khuẩn lao. Tác dụng chủ yếu là kìm khuẩn, làm giảm sự hình thành thành tế bào và hỗ trợ các thuốc diệt khuẩn phát huy tác dụng tốt hơn. Ethambutol đặc biệt hữu ích để giảm nguy cơ xuất hiện kháng thuốc khi tải lượng vi khuẩn cao hoặc khi phác đồ chưa hoàn chỉnh do chưa có đầy đủ thông tin về nhạy cảm thuốc. \n
- Tác dụng không mong muốn đáng lưu ý nhất của ethambutol là viêm dây thần kinh thị giác. Nguy cơ thường liên quan liều, thời gian dùng và yếu tố nguy cơ như suy thận. Vì vậy, theo dõi thị lực định kỳ là yêu cầu quan trọng khi sử dụng. \n
Dược động học
\n-
\n
- Dược động học của Akurit 3 chịu ảnh hưởng bởi từng thành phần và cách dùng (đặc biệt là uống lúc đói). Hiểu các đặc điểm này giúp tối ưu hiệu quả và giảm rủi ro trong điều trị, đồng thời giải thích vì sao bác sĩ thường dặn uống thuốc vào buổi sáng, trước ăn và tái khám theo lịch xét nghiệm. \n
Hấp thu
\n-
\n
- Rifampicin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa nhưng thức ăn có thể làm giảm và làm chậm hấp thu, khiến nồng độ đỉnh thấp hơn và biến thiên giữa các lần uống cao hơn. Vì vậy, nhiều hướng dẫn khuyến cáo uống rifampicin lúc đói để đạt phơi nhiễm tối ưu. Isoniazid hấp thu nhanh, cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn và một số thuốc kháng acid. Ethambutol hấp thu tương đối tốt và ít bị ảnh hưởng hơn, nhưng nguyên tắc dùng thường theo rifampicin để tối ưu toàn phối hợp. \n
- Trong thực tế, nếu người bệnh buồn nôn nhiều khi uống lúc đói, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh thời điểm hoặc hỗ trợ bằng thuốc chống nôn, nhằm duy trì tuân thủ mà vẫn kiểm soát được hiệu quả. \n
Phân bố
\n-
\n
- Rifampicin phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, hiện diện tại mô phổi và các ổ tổn thương viêm, góp phần vào hiệu quả trên lao phổi và một số thể lao ngoài phổi. Thuốc gắn protein huyết tương ở mức độ cao và có thể làm đổi màu dịch cơ thể. Isoniazid phân bố rộng và thấm tốt vào dịch não tủy, đặc biệt khi màng não viêm, do đó có ý nghĩa trong các thể lao hệ thần kinh trung ương khi được đưa vào phác đồ phù hợp. Ethambutol phân bố vào phổi và nhiều mô, đi qua hàng rào máu não hạn chế hơn so với isoniazid nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong phối hợp bảo vệ phác đồ khỏi kháng thuốc. \n
- Sự phân bố rộng cũng đồng nghĩa nguy cơ độc tính đa cơ quan, vì vậy theo dõi lâm sàng và xét nghiệm là cần thiết, nhất là ở người có bệnh kèm hoặc dinh dưỡng kém. \n
Chuyển hóa
\n-
\n
- Rifampicin được chuyển hóa chủ yếu tại gan, có chu trình gan–ruột và gây cảm ứng mạnh các enzym chuyển hóa thuốc. Cơ chế cảm ứng này có thể khởi phát trong những ngày đầu và đạt mức đáng kể sau một thời gian dùng thuốc, làm giảm nồng độ của nhiều thuốc dùng đồng thời. Đây là lý do rifampicin thường là “điểm nóng” khi rà soát tương tác trong điều trị lao. \n
- Isoniazid chuyển hóa tại gan thông qua acetyl hóa. Tốc độ acetyl hóa khác nhau giữa các cá thể có thể ảnh hưởng nồng độ thuốc và nguy cơ tác dụng không mong muốn. Trong thực hành, thay vì dự đoán kiểu acetyl hóa, bác sĩ dựa vào theo dõi men gan, triệu chứng và dung nạp để điều chỉnh phác đồ khi cần. \n
- Ethambutol chuyển hóa hạn chế, phần lớn tồn tại dưới dạng không đổi trong tuần hoàn và được thải trừ qua thận, do đó chức năng thận là yếu tố then chốt quyết định nguy cơ tích lũy và độc tính. \n
Thải trừ
\n-
\n
- Rifampicin thải trừ chủ yếu qua mật và phân, một phần qua nước tiểu; vì vậy thuốc có thể ảnh hưởng màu sắc nước tiểu. Isoniazid thải trừ qua thận dưới dạng chuyển hóa và một phần dạng không đổi. Ethambutol thải trừ chủ yếu qua thận; suy thận có thể làm tăng nồng độ và tăng nguy cơ viêm dây thần kinh thị giác, cần theo dõi sát và cân nhắc điều chỉnh phác đồ theo chỉ định. \n
- Vì điều trị lao kéo dài, dược động học còn chịu ảnh hưởng bởi thay đổi cân nặng, dinh dưỡng, bệnh kèm và thuốc dùng đồng thời. Do đó, tái khám đúng hẹn và báo đầy đủ triệu chứng là nền tảng để tối ưu hiệu quả và an toàn. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này