Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Agosys 25mg Agomelatine - Giảm lo âu, trầm cảm, cải thiện giấc ngủ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Agosys 25mg Agomelatine - Giảm lo âu, trầm cảm, cải thiện giấc ngủ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trầm cảm
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110407225
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng25mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên thuốc Agosys chứa: \n
    \n
  • Agomelatine 25mg.
  • \n
\n

Công dụng

\nThuốc Agoval với hoạt chất agomelatine 25mg có công dụng chính là điều trị các triệu chứng của rối loạn trầm cảm ở người trưởng thành. Khi dùng đúng chỉ định, thuốc có thể: \n
    \n
  • Cải thiện khí sắc buồn bã, cảm giác chán nản, bi quan kéo dài.
  • \n
  • Tăng lại hứng thú với các hoạt động thường ngày, giảm cảm giác mất động lực.
  • \n
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ, giúp bệnh nhân dễ ngủ hơn, ngủ sâu hơn, giảm tình trạng thức giấc sớm.
  • \n
  • Giảm lo âu đi kèm trầm cảm, giảm căng thẳng, bồn chồn nội tâm.
  • \n
  • Hỗ trợ phục hồi chức năng xã hội, giúp bệnh nhân dễ hòa nhập trở lại với gia đình, công việc, các mối quan hệ.
  • \n
\nHiệu quả điều trị của thuốc không xuất hiện ngay lập tức mà thường cải thiện dần sau vài tuần sử dụng đều đặn. Bệnh nhân cần kiên trì dùng thuốc đủ thời gian mà bác sĩ chỉ định, kể cả khi triệu chứng đã giảm, nhằm hạn chế nguy cơ tái phát trầm cảm. \n

Chỉ định

\nAgosys thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • Điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành.
  • \n
  • Bệnh nhân có trầm cảm kèm rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là mất ngủ, thức giấc sớm.
  • \n
  • Trầm cảm tái phát, cần điều trị duy trì sau khi đã đáp ứng với agomelatine.
  • \n
\nChỉ định cụ thể, thời gian điều trị, cần phối hợp thêm thuốc khác hay không sẽ được bác sĩ quyết định dựa trên đánh giá toàn diện về triệu chứng, mức độ, bệnh đi kèm, tiền sử điều trị trước đó và nguy cơ tự gây hại cho bản thân. \n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng Agosys trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với agomelatine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan đang tiến triển hoặc men gan tăng rõ rệt so với bình thường.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc có tiền sử tổn thương gan liên quan đến việc dùng thuốc agomelatine trước đó.
  • \n
  • Kết hợp với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP1A2 (ví dụ một số thuốc như fluvoxamine, ciprofloxacin…), vì có thể làm tăng nồng độ agomelatine trong máu.
  • \n
  • Không dùng cho người dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
  • \n
\nTrước khi kê đơn Agosys, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng gan bằng xét nghiệm men gan và loại trừ các chống chỉ định nói trên. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ chức năng gan theo khuyến cáo. \n

Liều dùng

\nLiều dùng Agosys phải do bác sĩ chỉ định, cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Liều tham khảo thường gặp: \n
    \n
  • Liều khởi đầu: 25mg một lần mỗi ngày, uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
  • \n
  • Điều chỉnh liều: Sau khoảng 2 tuần điều trị, nếu đáp ứng chưa đầy đủ và thuốc được dung nạp tốt, bác sĩ có thể tăng liều lên 50mg mỗi ngày (uống một lần buổi tối, hoặc chia hai viên 25mg cùng lúc).
  • \n
  • Thời gian điều trị: Thông thường, điều trị giai đoạn cấp của một đợt trầm cảm kéo dài ít nhất 6 tháng sau khi triệu chứng cải thiện. Một số bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao có thể được chỉ định điều trị duy trì lâu hơn.
  • \n
\nLưu ý: \n
    \n
  • Không tự ý tăng liều hoặc giảm liều nếu chưa trao đổi với bác sĩ.
  • \n
  • Trong trường hợp quên liều, không dùng gấp đôi liều vào ngày hôm sau để “bù liều”.
  • \n
  • Ngừng thuốc hoặc thay đổi sang thuốc khác cần có kế hoạch rõ ràng do bác sĩ đề ra.
  • \n
\n

Cách dùng

\nAgosys được dùng bằng đường uống. Hướng dẫn cách dùng cơ bản: \n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với một ly nước, không bẻ, nghiền nát nếu không có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Uống vào buổi tối trước khi ngủ để tận dụng tác dụng điều hòa nhịp sinh học và cải thiện giấc ngủ.
  • \n
  • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên nên duy trì một thói quen uống thuốc cố định mỗi ngày để tránh quên liều.
  • \n
  • Không dùng rượu, bia trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và ảnh hưởng đến kết quả điều trị trầm cảm.
  • \n
\n

Tác dụng phụ

\nGiống các thuốc khác, Agosys có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Không phải người nào cũng gặp và đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình, thường giảm dần khi cơ thể quen thuốc. Một số tác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
  • \n
  • Buồn ngủ hoặc ngược lại cảm giác khó ngủ trong những ngày đầu.
  • \n
  • Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa nhẹ.
  • \n
  • Lo âu, bồn chồn nhẹ hoặc thay đổi tâm trạng thoáng qua.
  • \n
  • Đau lưng, đau cơ, đau khớp nhẹ.
  • \n
\nMột tác dụng phụ quan trọng cần lưu ý là nguy cơ tăng men gan hoặc tổn thương gan. Biểu hiện có thể bao gồm: \n
    \n
  • Mệt mỏi nhiều, yếu sức.
  • \n
  • Vàng da, vàng mắt.
  • \n
  • Nước tiểu sẫm màu.
  • \n
  • Đau tức vùng hạ sườn phải.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\nKhi sử dụng Agosys, cần lưu ý các điểm sau: \n
    \n
  • Đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ.
  • \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ bệnh gan như uống nhiều rượu, béo phì, bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan virus mạn.
  • \n
  • Theo dõi sát các biểu hiện về tâm trạng, hành vi, đặc biệt trong vài tuần đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân có tiền sử hưng cảm hoặc rối loạn lưỡng cực, vì dùng thuốc chống trầm cảm đơn thuần có thể khởi phát giai đoạn hưng cảm ở một số người.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc đột ngột nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ, trừ khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan.
  • \n
  • Kết hợp điều trị bằng thuốc với tư vấn tâm lý, thay đổi lối sống (tập luyện, dinh dưỡng, quản lý stress) để đạt hiệu quả tối ưu.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nAgomelatine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP1A2 và một phần qua CYP2C9, CYP2C19. Do đó, Agoval có thể tương tác với một số thuốc khác: \n
    \n
  • Thuốc ức chế mạnh CYP1A2 (như fluvoxamine, ciprofloxacin…): làm tăng đáng kể nồng độ agomelatine trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ và tổn thương gan. Không nên phối hợp.
  • \n
  • Các thuốc uống khác có độc tính trên gan: phối hợp nhiều thuốc có nguy cơ gây độc cho gan làm tăng khả năng xảy ra tổn thương gan, cần cân nhắc kỹ và theo dõi sát.
  • \n
  • Rượu, đồ uống có cồn: làm tăng nguy cơ tổn thương gan và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình điều trị trầm cảm.
  • \n
  • Các thuốc chống trầm cảm khác: việc phối hợp các thuốc chống trầm cảm cần do bác sĩ chuyên khoa quyết định, nhằm tránh tương tác không mong muốn hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Dữ liệu về độ an toàn của agomelatine trên phụ nữ có thai còn hạn chế. Thuốc thường không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, trừ khi lợi ích tiềm năng cho mẹ được đánh giá rõ ràng là vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai.
  • \n
  • Nếu phát hiện có thai trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Chưa có đủ dữ liệu về việc agomelatine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì lý do an toàn, thông thường không khuyến khích sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú hoặc cần cân nhắc ngưng cho bú nếu phải điều trị bằng agomelatine.
  • \n
\nMọi quyết định sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa bác sĩ và bệnh nhân, dựa trên mức độ nặng của trầm cảm và các lựa chọn điều trị thay thế. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nAgosys có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu ở một số bệnh nhân, nhất là trong những ngày đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Do đó: \n
    \n
  • Cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.
  • \n
  • Nếu cảm thấy buồn ngủ nhiều, choáng váng hoặc phản xạ chậm, nên tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAgomelatine là một thuốc chống trầm cảm với cơ chế tác dụng đặc trưng. Thuốc là chất đồng vận trên thụ thể melatonin MT1 và MT2, đồng thời là chất đối kháng tại thụ thể serotonin 5-HT2C. Sự kết hợp này mang lại các tác động dược lực học quan trọng: \n
    \n
  • Ở nhân trên yên của vùng dưới đồi, agomelatine kích hoạt thụ thể melatonin, giúp điều chỉnh lại nhịp sinh học bị rối loạn ở bệnh nhân trầm cảm, đồng bộ lại chu kỳ ngủ – thức với chu kỳ sáng – tối tự nhiên.
  • \n
  • Tại vỏ não trước trán, đối kháng 5-HT2C làm tăng phóng thích noradrenalin và dopamin. Hai chất dẫn truyền thần kinh này tham gia vào điều hòa khí sắc, mức độ tỉnh táo, động lực và khả năng tập trung.
  • \n
  • Nhờ không ức chế tái thu hồi serotonin trực tiếp, agomelatine có xu hướng ít gây ra một số tác dụng phụ điển hình của nhóm thuốc ức chế tái thu hồi serotonin như rối loạn chức năng tình dục, hội chứng cai thuốc rõ rệt khi ngừng.
  • \n
  • Sự bình ổn nhịp sinh học kết hợp với tăng hoạt động noradrenergic và dopaminergic ở vỏ não góp phần cải thiện toàn diện các triệu chứng trầm cảm: khí sắc, năng lượng, giấc ngủ, khả năng hoạt động ban ngày.
  • \n
\nTrong các thử nghiệm lâm sàng, agomelatine cho thấy hiệu quả giảm điểm số trầm cảm, cải thiện chất lượng giấc ngủ mà không làm đảo lộn kiến trúc giấc ngủ sinh lý, đồng thời dung nạp tốt ở đa số bệnh nhân. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, agomelatine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 đến 2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ở mức thấp do chuyển hóa bước một đáng kể qua gan, nhưng điều này được cân nhắc trong thiết kế liều dùng.
  • \n
  • Agomelatine gắn kết mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan nhờ hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP1A2, và một phần qua CYP2C9, CYP2C19, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
  • \n
  • Các chất chuyển hóa sau đó được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải của agomelatine tương đối ngắn, tuy nhiên nhờ cơ chế tác động lên thụ thể và điều hòa nhịp sinh học, việc dùng thuốc một lần mỗi ngày vào buổi tối vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị.
  • \n
  • Do phụ thuộc nhiều vào chuyển hóa gan, chức năng gan là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu. Ở bệnh nhân suy gan hoặc có men gan tăng cao, nồng độ agomelatine có thể tăng lên đáng kể, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, do đó thuốc bị chống chỉ định trong các trường hợp này. Các thuốc ức chế mạnh CYP1A2 cũng làm tăng đáng kể nồng độ agomelatine, cần tránh phối hợp.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\nĐể đảm bảo chất lượng của Agosys, cần bảo quản thuốc đúng cách: \n
    \n
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường dưới 30°C.
  • \n
  • Tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt như phòng tắm, bếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng, viên bị ẩm, biến màu hoặc vỏ bao bì bị rách, móp méo nhiều.
  • \n
\n

Xử trí khi quá liều

\nThông tin về quá liều agomelatine trên lâm sàng còn hạn chế. Trong trường hợp dùng quá liều, có thể gặp: \n
    \n
  • Buồn ngủ, chóng mặt, kích thích nhẹ.
  • \n
  • Đau đầu, khó chịu tiêu hóa.
  • \n
\nNếu nghi ngờ uống quá liều Agoval, cần: \n
    \n
  • Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và theo dõi.
  • \n
  • Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan và các dấu hiệu sinh tồn trong một khoảng thời gian phù hợp.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều

\nNếu bệnh nhân quên uống một liều Agosys: \n
    \n
  • Bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như bình thường vào ngày hôm sau.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều trong một lần để “bù” cho liều đã quên.
  • \n
  • Nếu quên nhiều liều liên tiếp, nên báo cho bác sĩ để được tư vấn vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này