Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Agigout 300mg Allopurinol - Trị gút
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Agigout 300mg Allopurinol - Trị gút

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc gút, cơ, xương khớp
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110244724
Nhà sản xuấtAgimexpharm
Dạng bào chếViên nén
Hàm lượng300mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần của Agigout 300

\nMỗi viên Agigout 300 thường chứa: \n
    \n
  • Allopurinol 300mg
  • \n
\nBên cạnh hoạt chất chính, thuốc còn có các tá dược khác vừa đủ cho một viên nén (chất độn, chất dính, chất rã, tá dược bao phim…). Các tá dược này không có hoặc hầu như không có tác dụng dược lý, nhưng giúp ổn định cấu trúc viên thuốc, đảm bảo độ bền cơ học và khả năng giải phóng hoạt chất phù hợp. \n

Công dụng của Agigout 300

\nAgigout 300 với hoạt chất Allopurinol có các công dụng chính sau: \n
    \n
  • Giảm acid uric máu mạn tính bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp acid uric, từ đó giúp ngăn chặn sự lắng đọng tinh thể urat trong khớp, mô mềm và thận.
  • \n
  • Hỗ trợ phòng ngừa cơn gout cấp tái phát và tiến triển mạn tính của bệnh gout (hình thành tophi, biến dạng khớp).
  • \n
  • Giảm nguy cơ hình thành sỏi thận do acid uric và một số loại sỏi hỗn hợp có thành phần urat.
  • \n
  • Phòng ngừa tăng acid uric máu cấp tính do giải phóng nhân purin hàng loạt trong điều trị hóa trị, xạ trị cho bệnh nhân ung thư, giúp hạn chế biến chứng trên thận.
  • \n
\nAgigout 300 không phải thuốc giảm đau tức thời trong cơn gout cấp. Thuốc có tác dụng điều trị nền lâu dài, dùng đều đặn mỗi ngày để duy trì nồng độ acid uric máu ổn định. \n

Chỉ định của Agigout 300

\nAgigout 300 được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Tăng acid uric máu mạn tính có triệu chứng hoặc không triệu chứng, khi nồng độ acid uric máu cao kéo dài và có nguy cơ lắng đọng tinh thể urat.
  • \n
  • Bệnh gout: \n
      \n
    • Điều trị duy trì giữa các cơn gout cấp.
    • \n
    • Ngăn ngừa tái phát cơn gout cấp ở người có tăng acid uric máu mạn tính.
    • \n
    • Hạn chế hình thành và tiến triển của tophi, biến dạng khớp do lắng đọng urat.
    • \n
    \n
  • \n
  • Sỏi thận do acid uric hoặc sỏi tiết niệu có thành phần urat.
  • \n
  • Tăng acid uric máu thứ phát: \n
      \n
    • Trong điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị (hội chứng tiêu khối u), khi tế bào khối u bị phá hủy hàng loạt, giải phóng nhiều nhân purin.
    • \n
    • Sau các tình trạng tăng phân giải tế bào khác có nguy cơ tăng acid uric máu.
    • \n
    \n
  • \n
\nViệc chỉ định Agigout 300 cần dựa trên xét nghiệm acid uric máu, đánh giá chức năng thận, bệnh lý kèm theo và nguy cơ lắng đọng tinh thể urat. Không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. \n

Chống chỉ định của Agigout 300

\nKhông sử dụng Agigout 300 trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • \n
  • Tiền sử hội chứng quá mẫn nặng với Allopurinol như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng quá mẫn với Allopurinol (kèm sốt, viêm gan, tổn thương thận, phát ban nặng).
  • \n
  • Suy gan nặng chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Một số trường hợp suy thận rất nặng mà không thể điều chỉnh liều phù hợp (cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, thường ưu tiên các biện pháp khác).
  • \n
\nTrước khi bắt đầu điều trị với Agigout 300, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các tiền sử dị ứng thuốc, tổn thương da do thuốc và bệnh gan, bệnh thận đang mắc. \n

Dược lực học của Allopurinol trong Agigout 300

\nAllopurinol là một chất ức chế men xanthin oxidase, enzym quan trọng trong con đường chuyển hóa purin để tạo thành acid uric. Cụ thể, xanthin oxidase xúc tác quá trình chuyển hypoxanthin thành xanthin, sau đó từ xanthin thành acid uric. Bằng cách ức chế enzym này, Allopurinol làm giảm sự hình thành acid uric. \n \nCác đặc điểm dược lực học chính: \n
    \n
  • Giảm tổng hợp acid uric, dẫn đến giảm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu.
  • \n
  • Tăng nồng độ các chất chuyển hóa xanthin và hypoxanthin, vốn tan tốt hơn acid uric, dễ dàng đào thải qua thận, ít gây lắng đọng tinh thể.
  • \n
  • Dần dần làm tan các tinh thể urat đã lắng đọng tại khớp, mô mềm và thận, nếu duy trì acid uric máu thấp trong thời gian dài.
  • \n
  • Giảm nguy cơ hình thành sỏi thận do urat và hạn chế tổn thương thận do lắng đọng tinh thể urat.
  • \n
\nNhờ các cơ chế trên, Agigout 300 giúp kiểm soát bệnh gout và các biến chứng của tăng acid uric máu mạn tính. Tuy nhiên, việc giảm acid uric quá nhanh hoặc bắt đầu Allopurinol ngay trong cơn gout cấp có thể làm kích phát hoặc kéo dài cơn đau, do sự dịch chuyển cân bằng tinh thể urat. Vì vậy, thường chỉ khởi trị Allopurinol khi đã qua giai đoạn viêm khớp cấp hoặc kèm theo thuốc chống viêm phù hợp. \n

Dược động học của Allopurinol

\nSau khi uống, Allopurinol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành oxipurinol, một chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính và cũng ức chế xanthin oxidase. \n \nĐặc điểm dược động học: \n
    \n
  • Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu của Allopurinol thường trong vòng vài giờ sau khi uống.
  • \n
  • Oxipurinol có thời gian bán thải dài hơn Allopurinol và đóng góp đáng kể vào tác dụng kéo dài của thuốc.
  • \n
  • Bài tiết chủ yếu qua thận, dưới dạng Allopurinol và oxipurinol. Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ oxipurinol có thể tích lũy, vì vậy cần điều chỉnh liều.
  • \n
  • Tác dụng hạ acid uric máu ổn định thường đạt sau vài ngày đến vài tuần dùng thuốc đều đặn. Việc đánh giá hiệu quả điều trị nên dựa vào xét nghiệm acid uric máu định kỳ.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản Agigout 300

\nĐể đảm bảo chất lượng của thuốc, người dùng cần lưu ý: \n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt như phòng tắm, bếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng, hạn chế tách viên rồi để lâu ngoài không khí.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng in trên bao bì hoặc viên có dấu hiệu ẩm mốc, biến màu, nứt vỡ bất thường.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng Agigout 300

\nCách dùng: \n
    \n
  • Agigout 300 được dùng đường uống.
  • \n
  • Nên uống thuốc sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với một cốc nước. Uống nhiều nước trong ngày giúp giảm nguy cơ lắng đọng tinh thể trong đường tiết niệu.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo cho người trưởng thành: (chỉ mang tính tham khảo, liều cụ thể do bác sĩ chỉ định) \n
    \n
  • Tăng acid uric máu mạn tính và gout: \n
      \n
    • Thường bắt đầu với liều thấp, khoảng 100mg mỗi ngày, sau đó tăng dần liều dựa trên nồng độ acid uric máu và đáp ứng lâm sàng.
    • \n
    • Liều duy trì thường dao động trong khoảng 200–300mg mỗi ngày ở những trường hợp nhẹ đến trung bình. Trường hợp nặng có thể cần tới 600mg mỗi ngày, chia liều.
    • \n
    • Agigout 300 thường được sử dụng khi bệnh nhân cần liều 300mg mỗi ngày (tương ứng 1 viên mỗi ngày), có thể uống 1 lần sau bữa ăn.
    • \n
    \n
  • \n
  • Phòng ngừa tăng acid uric máu do hóa trị, xạ trị: \n
      \n
    • Bác sĩ có thể chỉ định 100–300mg mỗi ngày tùy mức độ nguy cơ và chức năng thận.
    • \n
    • Điều trị thường bắt đầu 1–2 ngày trước khi hóa trị và tiếp tục vài ngày sau đó.
    • \n
    \n
  • \n
\nLưu ý: \n
    \n
  • Không bắt đầu Allopurinol ngay trong cơn gout cấp, trừ khi có chỉ định đặc biệt và được phối hợp với thuốc chống viêm phù hợp.
  • \n
  • Đối với người suy thận, cần giảm liều Allopurinol và theo dõi chặt chẽ, vì oxipurinol có thể tích lũy.
  • \n
  • Liều dùng phải được cá thể hóa, dựa trên acid uric máu mục tiêu, chức năng thận và nguy cơ tác dụng phụ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều Agigout 300

\nNếu bạn quên uống một liều Agigout 300: \n
    \n
  • Uống bù ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó còn xa liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần tới giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Quá liều và cách xử trí

\nQuá liều Allopurinol có thể gây ra: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Chóng mặt, mệt mỏi.
  • \n
  • Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác liên quan đến chức năng gan, thận.
  • \n
\nNếu nghi ngờ quá liều: \n
    \n
  • Ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Trong trường hợp nặng, có thể xem xét lọc máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
  • \n
\n

Tác dụng phụ của Agigout 300

\nGiống như các thuốc khác, Agigout 300 có thể gây ra một số tác dụng phụ. Không phải ai cũng gặp và mức độ thường khác nhau ở từng người. \n \nCác tác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
  • Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi.
  • \n
  • Phát ban da nhẹ, ngứa, nổi mẩn.
  • \n
\nCác tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng: \n
    \n
  • Phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc: nổi ban đỏ lan rộng, phỏng nước, loét niêm mạc miệng, mắt, bộ phận sinh dục, sốt cao. Đây là tình trạng cấp cứu, cần ngừng thuốc ngay và nhập viện.
  • \n
  • Hội chứng quá mẫn với Allopurinol: sốt, phát ban, tổn thương gan, tổn thương thận, hạch to, tăng bạch cầu ái toan.
  • \n
  • Rối loạn chức năng gan: tăng men gan, vàng da.
  • \n
  • Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (hiếm).
  • \n
\n

Tương tác thuốc của Allopurinol

\n
    \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch azathioprin, mercaptopurin: Allopurinol làm giảm chuyển hóa các thuốc này, tăng độc tính. Thường phải giảm liều azathioprin hoặc mercaptopurin đáng kể nếu dùng cùng Allopurinol.
  • \n
  • Thuốc chống đông máu đường uống: có thể tăng tác dụng, cần theo dõi chỉ số đông máu và điều chỉnh liều.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu thiazid: phối hợp với Allopurinol có thể tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
  • \n
  • Thuốc ức chế men chuyển, một số thuốc hạ áp cũng được báo cáo làm tăng nguy cơ phản ứng da.
  • \n
  • Một số thuốc khác có thể ảnh hưởng đến nồng độ acid uric hoặc chức năng thận, cần được bác sĩ cân nhắc khi kê đơn cùng Agigout 300.
  • \n
\nĐể hạn chế tối đa nguy cơ tương tác, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ các thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược, vitamin đang sử dụng. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nMột số điểm cần lưu ý: \n
    \n
  • Chỉ bắt đầu Allopurinol khi bệnh nhân đã ổn định sau cơn gout cấp, hoặc được bác sĩ chỉ định phối hợp với thuốc chống viêm để hạn chế bùng phát cơn gout.
  • \n
  • Uống nhiều nước trong ngày (thường từ 2–3 lít nếu không có chống chỉ định) để giảm nguy cơ kết tinh xanthin, urat trong nước tiểu.
  • \n
  • Ở người suy thận, cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận định kỳ.
  • \n
  • Người có bệnh gan, tiền sử phát ban do thuốc cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi dùng.
  • \n
  • Khi bắt đầu điều trị, có thể bác sĩ sẽ kê thêm thuốc chống viêm không steroid liều thấp hoặc colchicin trong vài tuần đầu để phòng ngừa cơn gout cấp do dao động acid uric.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Dữ liệu về độ an toàn tuyệt đối của Allopurinol trong thai kỳ còn hạn chế. Việc dùng thuốc chỉ nên thực hiện khi lợi ích mang lại rõ ràng và được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ.
  • \n
  • Thông thường, nếu có thể, nên ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn và các biện pháp an toàn khác trong thai kỳ. Chỉ dùng Allopurinol khi thật sự cần thiết.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Allopurinol và oxipurinol có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ về lợi ích cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ.
  • \n
  • Nếu phải dùng Allopurinol liều cao kéo dài, có thể cần theo dõi trẻ sát sao hơn.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Agigout 300 ít khi gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu trong quá trình dùng thuốc người bệnh cảm thấy chóng mặt, mệt bất thường, cần thận trọng khi làm các công việc đòi hỏi tỉnh táo cao.
  • \n
\n

Sử dụng cho các đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: thường kèm theo suy giảm chức năng thận, gan hoặc có nhiều bệnh lý phối hợp. Cần được bác sĩ đánh giá toàn diện, có thể phải dùng liều thấp hơn và theo dõi sát hơn.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận: là nhóm cần đặc biệt chú ý khi dùng Allopurinol. Liều dùng thường phải giảm, khoảng cách giữa các lần uống có thể được kéo dài, và cần theo dõi nồng độ acid uric, chức năng thận định kỳ.
  • \n
  • Bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị: Allopurinol thường được dùng dự phòng tăng acid uric máu. Liều và thời gian dùng sẽ do bác sĩ ung bướu quyết định.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này