

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Aetoxisclérol 2% (Lauromacrogol) - Giãn tĩnh mạch chi dưới
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tĩnh mạch |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi ống 2 mL chứa: \n-
\n
- Lauromacrogol 400: 40 mg/2 mL \n
- Nồng độ tương đương: 2% \n
Vai trò của từng thành phần
\nLauromacrogol 400 là thành phần tạo nên tác dụng gây xơ của thuốc. Khi được tiêm đúng kỹ thuật vào tĩnh mạch cần điều trị, hoạt chất này tác động lên lớp lót bên trong thành mạch, tạo điều kiện cho mạch máu xẹp lại, hình thành huyết khối tại chỗ có kiểm soát và sau đó tiến tới xơ hóa. Kết quả cuối cùng mong muốn là làm giảm hoặc loại bỏ dòng máu đi qua tĩnh mạch giãn bất thường. \n \nChính vì cơ chế này, hiệu quả của thuốc không chỉ phụ thuộc vào bản thân hoạt chất mà còn phụ thuộc rất lớn vào chỉ định đúng, nồng độ phù hợp, kỹ thuật tiêm và chăm sóc ép tĩnh mạch sau thủ thuật. Đây là lý do người bệnh tuyệt đối không nên tự ý áp dụng các hình thức “tiêm xơ thẩm mỹ” không bảo đảm chuyên môn. \nCông dụng
\nCông dụng chính của Aetoxisclérol 2% là gây xơ và làm đóng các tĩnh mạch giãn. Mục tiêu của điều trị là cải thiện các biểu hiện khó chịu do giãn tĩnh mạch, làm giảm sự nổi ngoằn ngoèo của tĩnh mạch và hỗ trợ cải thiện tính thẩm mỹ ở vùng tổn thương. Tuy nhiên, đây không phải sản phẩm làm đẹp thông thường mà là thuốc chuyên khoa mạch máu. \n \nKhi điều trị đúng chỉ định, thuốc có thể giúp làm giảm cảm giác nặng chân, đau âm ỉ, khó chịu dọc đường đi của tĩnh mạch giãn, cảm giác nóng rát hoặc căng tức ở chi dưới. Ở một số trường hợp, điều trị còn giúp hạn chế tái diễn viêm tĩnh mạch nông hoặc tình trạng ứ trệ tuần hoàn tại vùng bệnh lý. \nChỉ định
\nTheo thông tin chuyên môn của sản phẩm, lauromacrogol 400 được sử dụng trong xơ hóa các tĩnh mạch giãn của chi dưới. Nồng độ thuốc được lựa chọn dựa trên loại tĩnh mạch cần điều trị như tĩnh mạch mạng nhện, tĩnh mạch lưới, tĩnh mạch giãn nhỏ, trung bình hoặc lớn. \n \nVới nồng độ 2%, chế phẩm thường được bác sĩ cân nhắc cho những tĩnh mạch có đường kính lớn hơn so với các tổn thương dạng mạng nhện rất nhỏ. Tuy vậy, quyết định cuối cùng phải dựa vào đánh giá lâm sàng và siêu âm doppler tĩnh mạch. Người bệnh không nên suy luận đơn giản rằng nồng độ càng cao thì càng tốt, vì nồng độ và thể tích tiêm càng cao thì nguy cơ phản ứng tại chỗ và biến chứng càng tăng. \nDược lực học
\nLauromacrogol 400 là một chất gây xơ có tác dụng tại chỗ trên thành tĩnh mạch. Sau khi được tiêm vào mạch, thuốc gây tổn thương có kiểm soát lên lớp nội mô, làm thay đổi cấu trúc thành mạch và khởi phát quá trình hình thành cục máu đông trong lòng tĩnh mạch được điều trị. Giai đoạn tiếp theo là sự tổ chức hóa của huyết khối và quá trình xơ hóa thành mạch, từ đó làm lòng tĩnh mạch hẹp lại hoặc bít hoàn toàn. \n \nVề mặt điều trị, tác dụng gây xơ sẽ hiệu quả hơn khi đi kèm biện pháp ép tĩnh mạch sau thủ thuật. Áp lực ép giúp hai thành mạch áp sát nhau, làm quá trình đóng mạch diễn ra tốt hơn và giảm nguy cơ tái thông sớm. Đây là lý do sau tiêm xơ, bác sĩ thường hướng dẫn mang vớ ép hoặc băng ép trong thời gian nhất định, đồng thời yêu cầu người bệnh đi lại sớm theo chỉ định. \n \nThuốc cũng có đặc tính gây tê tại chỗ mức độ nhẹ, nhưng đây không phải là mục tiêu sử dụng chính. Điều quan trọng nhất trong thực hành là tiêm đúng lòng tĩnh mạch và dùng lượng thấp nhất có hiệu quả để hạn chế nguy cơ hoại tử, viêm, đổi màu da hoặc các biến cố mạch máu nghiêm trọng. \nDược động học
\nDược động học của thuốc tiêm gây xơ không được xem là yếu tố trung tâm như nhiều thuốc đường uống, bởi đích tác dụng chính của Aetoxisclérol 2% là tác động cục bộ tại vùng tĩnh mạch được điều trị. Sau tiêm, một phần hoạt chất có thể đi vào tuần hoàn, nhưng hiệu quả mong muốn chủ yếu vẫn là thay đổi tại chỗ ở thành mạch. \n \nTrong thực tế lâm sàng, an toàn của thuốc phụ thuộc nhiều hơn vào tổng liều theo cân nặng, thể tích tiêm mỗi lần chọc, vị trí tiêm, tốc độ tiêm và việc sàng lọc các yếu tố nguy cơ huyết khối hoặc bệnh tim mạch. Với người có suy gan, suy thận mức độ nặng hoặc bệnh nền phức tạp, bác sĩ sẽ cân nhắc thận trọng hơn trước khi quyết định thực hiện thủ thuật. \nCách dùng
\nAetoxisclérol 2% được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch trong kỹ thuật xơ hóa tĩnh mạch. Thuốc phải được tiêm bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế được đào tạo chuyên biệt. Việc chọn dạng tiêm lỏng hay dạng bọt, chọn vị trí tiêm, số lần tiêm và lượng tiêm cho mỗi điểm hoàn toàn phụ thuộc vào chỉ định chuyên khoa. \n \nTrước khi tiêm, người bệnh thường được thăm khám đánh giá hệ tĩnh mạch nông và sâu, siêu âm doppler nếu cần, xác định mức độ suy van tĩnh mạch, vị trí trào ngược và loại trừ các chống chỉ định quan trọng. Sau khi tiêm, người bệnh có thể được yêu cầu mang băng ép hoặc vớ ép, đồng thời đi bộ trong thời gian ngắn để hỗ trợ lưu thông và giảm nguy cơ biến chứng. \nKhông tự dùng: Aetoxisclérol 2% không phải thuốc để tự tiêm, không dùng theo kinh nghiệm truyền miệng, không dùng cho mục đích làm tan mạch máu nổi trên da khi chưa được bác sĩ đánh giá đầy đủ.
\nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng của lauromacrogol 400 thay đổi tùy theo đường kính tĩnh mạch, số vị trí điều trị và tình trạng cụ thể của người bệnh. Các tài liệu chuyên môn cho biết tổng liều lauromacrogol 400 trong ngày thường không vượt quá 2 mg/kg thể trọng. Với chế phẩm dạng bọt, bác sĩ còn phải chú ý giới hạn tổng thể tích bọt sử dụng trong mỗi buổi điều trị. \n \nĐối với nồng độ 2%, mỗi lần tiêm vào một vị trí thường chỉ dùng lượng nhỏ và có thể lặp lại ở nhiều điểm tùy chiều dài đoạn tĩnh mạch cần điều trị. Người bệnh không nên cố gắng ghi nhớ liều để tự áp dụng, bởi liều thực tế phải được cá thể hóa theo thủ thuật và tình trạng mạch máu. \nChống chỉ định
\nAetoxisclérol 2% không phù hợp cho mọi trường hợp giãn tĩnh mạch. Thuốc thường chống chỉ định hoặc cần tránh sử dụng ở người có tiền sử dị ứng với lauromacrogol 400, người có bệnh lý toàn thân cấp tính nặng chưa kiểm soát, người bất động, người có bệnh huyết khối - thuyên tắc hoặc một số bệnh lý mạch máu động mạch nặng. \n \nNgoài ra, bác sĩ còn cần thận trọng ở các trường hợp có nguy cơ huyết khối cao, viêm nhiễm cấp tại vùng điều trị, suy van tĩnh mạch sâu có ý nghĩa, tĩnh mạch nông quá lớn thông nối nhiều với hệ sâu, phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, người có tiền sử phản ứng thần kinh hoặc thị giác với tiêm xơ dạng bọt. Vì vậy, bước khai thác tiền sử trước thủ thuật có ý nghĩa rất lớn trong bảo đảm an toàn. \nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ thường gặp của thuốc tiêm gây xơ nói chung và Aetoxisclérol 2% nói riêng gồm đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch nông, huyết khối trong tĩnh mạch được tiêm, bầm tím và đổi màu da tạm thời sau điều trị. Phần lớn các biểu hiện này ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể cải thiện dần theo thời gian. \n \nMột số trường hợp có thể gặp cứng mô tại chỗ, sưng nề, ngứa, mẩn đỏ hoặc tăng sắc tố kéo dài. Nếu thuốc bị tiêm lệch ra mô xung quanh thay vì đúng trong lòng tĩnh mạch, nguy cơ loét da, hoại tử mô hoặc tổn thương thần kinh tại vùng tiêm có thể tăng lên rõ rệt. Vì vậy, kỹ thuật tiêm đúng là yếu tố then chốt. \n \nDù hiếm gặp, thuốc vẫn có thể gây các biến cố nghiêm trọng như phản vệ, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đột quỵ, rối loạn nhịp tim hoặc ngất. Người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế và tuân thủ mọi hướng dẫn sau thủ thuật để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. \nDấu hiệu cần đi khám ngay sau điều trị
\n-
\n
- Đau ngực, khó thở, hồi hộp hoặc choáng váng. \n
- Sưng đau bắp chân tăng nhanh, đỏ nóng một bên chân. \n
- Rối loạn thị giác, nói khó, yếu liệt, đau đầu dữ dội bất thường. \n
- Đau tăng nhiều tại chỗ tiêm, da tái trắng, tím sẫm hoặc loét. \n
- Mề đay toàn thân, khó thở, sưng môi lưỡi, nghi ngờ phản vệ. \n
Tương tác và thận trọng khi dùng
\nLauromacrogol 400 có thể có ảnh hưởng trên tim mạch khi vào tuần hoàn, vì vậy bác sĩ cần đặc biệt thận trọng nếu người bệnh đang dùng thuốc ảnh hưởng dẫn truyền tim hoặc có bệnh tim mạch nền. Một số tài liệu cũng lưu ý dùng đồng thời với thuốc tê tại chỗ có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp trong những tình huống nhất định. \n \nNgoài thuốc đang sử dụng, bác sĩ còn cần biết người bệnh có đang hút thuốc, dùng thuốc tránh thai nội tiết, có tiền sử huyết khối, có thời gian bất động kéo dài hay mới phẫu thuật gần đây hay không. Đây đều là các yếu tố làm thay đổi quyết định điều trị hoặc kế hoạch theo dõi sau tiêm. \nPhụ nữ có thai và cho con bú có dùng được không?
\nDữ liệu an toàn của Aetoxisclérol trong thai kỳ còn hạn chế. Vì vậy, điều trị thường chỉ được cân nhắc khi thật cần thiết và sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Trong nhiều trường hợp, điều trị tiêm xơ có thể được trì hoãn đến sau thai kỳ nếu tình trạng không quá cấp bách. \n \nĐối với phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa có đủ dữ liệu chắc chắn về việc hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nếu buộc phải điều trị, người bệnh cần thông báo rõ với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp cho từng trường hợp cụ thể. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản thuốc trong bao bì kín của nhà sản xuất, để nơi khô ráo, tránh điều kiện bảo quản bất lợi và tránh xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng ống thuốc khi dung dịch đổi màu, có tạp lạ, bao bì hư hỏng hoặc đã quá hạn dùng. \n \nVì đây là thuốc tiêm dùng một lần, sau khi mở ống phải sử dụng ngay theo đúng quy trình chuyên môn. Phần thuốc còn thừa không được giữ lại để dùng cho lần sau.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này