

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Aceronko 4mg ( Acenocoumarol) - Trị rung nhĩ, huyết khối
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110075324 |
| Nhà sản xuất | Pharbaco |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên Aceronko 4 mg chứa: \n-
\n
- Acenocoumarol 4 mg \n
Vai trò của hoạt chất Acenocoumarol
\n-
\n
- Acenocoumarol là thuốc chống đông máu gián tiếp, thuộc nhóm kháng vitamin K. Hoạt chất này không làm tan cục máu đông đã hình thành mà có tác dụng ngăn cản sự hình thành và phát triển thêm của các cục máu đông mới. \n
- Bằng cách ức chế enzym vitamin K epoxide reductase, Acenocoumarol làm giảm quá trình tái sinh vitamin K dạng khử – yếu tố cần thiết cho quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX và X. Kết quả là quá trình đông máu bị ức chế một cách có kiểm soát. \n
Công dụng
\n-
\n
- Phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu \n
- Phòng ngừa thuyên tắc phổi \n
- Phòng ngừa biến cố huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ \n
- Phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân có van tim nhân tạo \n
- Giảm nguy cơ tái phát huyết khối sau giai đoạn cấp \n
Chỉ định
\n-
\n
- Huyết khối tĩnh mạch sâu \n
- Thuyên tắc phổi \n
- Rung nhĩ không do van tim \n
- Bệnh nhân có van tim nhân tạo cơ học \n
- Các tình trạng tăng đông máu theo chỉ định bác sĩ \n
Dược lực học
\n-
\n
- Acenocoumarol tác động bằng cách ức chế gián tiếp quá trình đông máu. Thuốc không ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố đông máu đã được tổng hợp trước đó mà làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu mới tại gan. \n
- Do đó, tác dụng chống đông không xuất hiện ngay sau khi uống thuốc mà thường bắt đầu sau 24–48 giờ và đạt hiệu quả tối đa sau vài ngày. Đây là lý do vì sao trong một số trường hợp cần phối hợp với heparin trong giai đoạn đầu điều trị. \n
- Hiệu quả điều trị của Acenocoumarol phụ thuộc chặt chẽ vào liều dùng và chế độ theo dõi INR thường xuyên. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Acenocoumarol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. \n
- Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin. \n
- Chuyển hóa: Acenocoumarol được chuyển hóa tại gan qua hệ enzym cytochrome P450. \n
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân. \n
- Đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi, suy gan hoặc suy thận có nguy cơ tích lũy thuốc cao hơn. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Aceronko 4 mg phải được cá thể hóa dựa trên chỉ số INR: \n-
\n
- Liều khởi đầu: thường 2–4 mg/ngày \n
- Liều duy trì: điều chỉnh để duy trì INR trong khoảng mục tiêu (thường 2,0–3,0) \n
Theo dõi INR và tư vấn bệnh nhân
\n-
\n
- Theo dõi INR là yêu cầu bắt buộc trong quá trình điều trị bằng Acenocoumarol. Người bệnh cần được hướng dẫn xét nghiệm INR định kỳ và nhận biết các dấu hiệu chảy máu bất thường. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Chảy máu cam, chảy máu chân răng \n
- Xuất huyết dưới da \n
- Chảy máu tiêu hóa \n
- Hiếm gặp: hoại tử da do thuốc \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Acenocoumarol \n
- Đang xuất huyết hoặc nguy cơ chảy máu cao \n
- Suy gan nặng \n
- Phụ nữ có thai \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi INR thường xuyên \n
- Thận trọng ở người cao tuổi \n
- Không tự ý dùng chung thuốc khác \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Acenocoumarol có nhiều tương tác thuốc quan trọng, đặc biệt với kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid và các thuốc ảnh hưởng đến vitamin K. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Aceronko 4 mg chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này