Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
6-MP hera Mercaptopurine - Chống ung thư trị bệnh bạch cầu lympho
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

6-MP hera Mercaptopurine - Chống ung thư trị bệnh bạch cầu lympho

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Xuất xứViệt Nam
Nhà sản xuấtHerabiopharm
Dạng bào chếViên nén
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần – Dạng bào chế – Quy cách

\n
    \n
  • Hoạt chất: Mercaptopurine (6‑mercaptopurine, 6‑MP).
  • \n
  • Hàm lượng: 50 mg/viên nén.
  • \n
  • Dạng bào chế: Viên nén uống.
  • \n
  • Quy cách: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc 10 vỉ × 10 viên.
  • \n
  • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn dùng trong ung thư – huyết học; chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\nMercaptopurine là thuốc chống chuyển hóa purin (nhóm thiopurin). Thuốc ức chế tổng hợp purin de novo và được gắn “giả dạng” vào acid nucleic, từ đó ức chế tổng hợp DNA/RNA và phân bào của tế bào ác tính/miễn dịch. Trên lâm sàng, 6‑MP là một trong các trụ cột của điều trị duy trì bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) và sử dụng trong một số phác đồ huyết học – ung bướu khác theo chỉ định chuyên khoa. \n \nChuyển hóa 6‑MP phụ thuộc các hệ enzym như thiopurine‑S‑methyltransferase (TPMT) và NUDT15. Thiếu hụt hoạt tính (do biến thể gen) làm tăng tích lũy chất chuyển hóa có hoạt tính, kéo theo nguy cơ ức chế tủy xương nặng. Do vậy, khi có điều kiện, nên đánh giá TPMT/NUDT15 trước khi dùng hoặc khởi trị thận trọng và theo dõi huyết đồ sát sao. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Hấp thu qua đường tiêu hóa; sinh khả dụng biến thiên. Thức ăn/sữa có thể ảnh hưởng hấp thu, nên dùng theo một cách cố định mỗi ngày.
  • \n
  • Chuyển hóa: Qua TPMT và xanthine oxidase (XO). Tương tác quan trọng với thuốc ức chế XO (allopurinol, febuxostat).
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu qua thận; T1/2 6‑MP ngắn (1–2 giờ) nhưng chất chuyển hóa hoạt tính tồn lưu lâu → tác dụng kéo dài.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị duy trì và/hoặc phối hợp trong bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
  • \n
  • Các chỉ định huyết học – ung bướu khác theo phác đồ chuyên khoa (tùy cơ sở điều trị).
  • \n
\n
Lưu ý: Ứng dụng ngoài ung thư (ví dụ bệnh viêm ruột IBD) chỉ thực hiện theo phác đồ riêng của chuyên khoa và không thuộc phạm vi hướng dẫn chung của dược phẩm này tại cơ sở ung bướu.
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Ức chế tủy xương nặng đang tiến triển chưa hồi phục.
  • \n
  • Suy gan nặng theo đánh giá lâm sàng.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: không khuyến cáo; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có tư vấn chuyên khoa.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nQuan trọng: Liều cụ thể do bác sĩ Huyết học – Ung bướu quyết định theo phác đồ, diện tích cơ thể (BSA), xét nghiệm TPMT/NUDT15, chức năng gan thận và huyết đồ. \n
    \n
  • ALL (duy trì): thường 1–1,5 mg/kg/ngày hoặc 50–75 mg/m²/ngày, uống 1 lần vào buổi tối; dùng liên tục trong giai đoạn duy trì, phối hợp với methotrexate hoặc thuốc khác tùy phác đồ.
  • \n
  • Hiệu chỉnh liều theo huyết đồ: giảm liều/tạm ngừng nếu ANC hoặc tiểu cầu xuống dưới ngưỡng mục tiêu; cân nhắc khi men gan/bilirubin tăng.
  • \n
  • Khi phối hợp allopurinol: giảm liều 6‑MP còn khoảng 1/3–1/4 liều thường dùng; cân nhắc tránh febuxostat nếu có thể.
  • \n
  • Suy thận/suy gan: xem xét giảm liều và tăng tần suất theo dõi.
  • \n
\nCách dùng: Nuốt nguyên viên với nước; không nghiền/nhai nếu không có chỉ định. Tránh uống chung sữa ngay thời điểm dùng thuốc. \n \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR) – Theo dõi bắt buộc

\n
    \n
  • Ức chế tủy xương: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu → nguy cơ nhiễm trùng/chảy máu. Theo dõi CBC định kỳ (dày khi khởi trị/điều chỉnh liều).
  • \n
  • Độc tính gan: tăng ALT/AST, vàng da; hiếm khi viêm gan nặng. Theo dõi men gan – bilirubin.
  • \n
  • Khác: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy; hiếm gặp viêm tụy.
  • \n
\nDấu hiệu cần đi khám ngay: sốt ≥ 38°C, đau họng dai dẳng, bầm tím/chảy máu bất thường, vàng da/vàng mắt, đau bụng dữ dội, tiêu chảy nặng. \n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Allopurinol/febuxostat (ức chế XO): tăng mạnh độc tính 6‑MP → giảm liều 6‑MP (1/3–1/4) khi bắt buộc phối hợp; tránh febuxostat nếu có thể.
  • \n
  • Warfarin: có thể làm biến thiên tác dụng chống đông → theo dõi INR.
  • \n
  • Vắc xin sống: chống chỉ định/không khuyến cáo trong thời gian dùng thuốc do ức chế miễn dịch.
  • \n
  • Aminosalicylate (mesalazine/olsalazine/sulfasalazine): có thể ức chế TPMT → tăng độc tính 6‑MP.
  • \n
  • Azathioprine: là tiền chất của 6‑MP; không phối hợp trừ khi phác đồ yêu cầu đặc biệt.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đánh giá TPMT/NUDT15 nếu khả dụng hoặc khởi trị thận trọng; theo dõi CBC/men gan chặt chẽ.
  • \n
  • Hạn chế vắc xin sống; hoãn điều trị khi có nhiễm trùng nặng.
  • \n
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tư vấn tránh thai; cân nhắc ngừng cho bú trong thời gian điều trị.
  • \n
  • Suy gan/suy thận: hiệu chỉnh liều; tăng tần suất theo dõi.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Biểu hiện: ức chế tủy nặng, nhiễm trùng, tổn thương gan, viêm tụy, nôn/tiêu chảy.
  • \n
  • Xử trí: ngừng thuốc; điều trị hỗ trợ tích cực, truyền chế phẩm máu khi cần, phòng – điều trị nhiễm trùng; theo dõi CBC/men gan sát nhiều ngày.
  • \n
\n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Xử lý bao bì/viên hỏng theo quy định an toàn với thuốc gây độc tế bào.
  • \n
\n
\n

Nhà sản xuất – Số đăng ký – Căn cứ lưu hành

\n
    \n
  • Cơ sở đăng ký/Sản xuất: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Hera Biopharm) – Lô A17, KCN Tứ Hạ, TX. Hương Trà, Thừa Thiên Huế (GMP‑WHO).
  • \n
  • Tên thuốc – hàm lượng – dạng bào chế: 6‑MP Hera – Mercaptopurine 50 mg – Viên nén.
  • \n
  • Quy cách – hạn dùng: Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; hạn dùng 36 tháng.
  • \n
  • Căn cứ lưu hành: Có trong Quyết định 592/QĐ‑QLD ngày 12/08/2024 (Đợt 207) – thời hạn 36 tháng. Số đăng ký chi tiết sẽ được cập nhật theo CSDL công khai khi Bộ Y tế công bố định dạng VD/VN.
  • \n
\n
\n

Hỏi – Đáp thường gặp

\n1) 6‑MP Hera dùng chủ yếu bệnh gì? \nChủ yếu trong ALL (giai đoạn duy trì và/hoặc phối hợp). Các chỉ định khác phải theo phác đồ chuyên khoa. \n \n2) Có cần xét nghiệm gì trước khi dùng? \nCBC/men gan là bắt buộc theo dõi định kỳ; cân nhắc TPMT/NUDT15 khi có điều kiện để giảm nguy cơ ức chế tủy nặng. \n \n3) Vì sao phải giảm liều khi dùng kèm allopurinol? \nAllopurinol ức chế XO, làm tăng chất chuyển hóa hoạt tính của 6‑MP → tăng độc tính tủy. Thực hành: giảm còn 1/3–1/4 liều khi buộc phải phối hợp. \n \n4) Thuốc có ảnh hưởng thai kỳ và cho bú? \nCó nguy cơ gây hại thai; cần tránh mang thai trong điều trị và theo tư vấn sau ngừng thuốc. Không khuyến cáo cho bú trừ khi bác sĩ cho phép. \n \n5) Quên liều thì xử lý thế nào? \nBỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ liều tiếp theo; không uống gấp đôi. Báo bác sĩ nếu quên nhiều liều liên tiếp. \n \n
\n

Kết luận

\n6‑MP Hera (Mercaptopurine 50 mg) là thuốc chống chuyển hóa purin kê đơn, giữ vai trò quan trọng trong điều trị duy trì bạch cầu cấp dòng lympho (ALL). Thuốc đòi hỏi theo dõi huyết đồ – men gan chặt chẽ, chú ý tương tác (đặc biệt với allopurinol/febuxostat) và cân nhắc yếu tố di truyền TPMT/NUDT15 để tối ưu hiệu quả và an toàn. Chỉ sử dụng theo chỉ định và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này